Nông sản Việt trước áp lực thay đổi tiêu chuẩn tại các thị trường lớn - Tạp chí Doanh nghiệp & Kinh tế xanh

Nông sản Việt trước áp lực thay đổi tiêu chuẩn tại các thị trường lớn
Dư lượng và kiểm dịch tiếp tục là "điểm nóng"
Chỉ trong nửa cuối tháng 9/2026, các thành viên Tổ chức Thương mại thế giới (WTO) đã phát hành 33 thông báo liên quan đến an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS), trong đó có 11 dự thảo đang lấy ý kiến và 22 quy định đã có hiệu lực. Những thay đổi mới tiếp tục tác động đến nhiều nhóm nông sản Việt Nam như thanh long, chuối, chè, dừa và các sản phẩm chế biến.
Trước đó, tại họp báo thường kỳ của Bộ Nông nghiệp và Môi trường ngày 16/9, ông Ngô Xuân Nam - Phó Giám đốc Văn phòng SPS Việt Nam cho biết, từ đầu năm đến ngày 10/9/2026, riêng EU, Trung Quốc và khu vực Trung Đông - châu Phi đã đưa ra tổng cộng 249 biện pháp SPS có khả năng ảnh hưởng đến xuất khẩu nông sản, thực phẩm của Việt Nam. Trong số này có 150 thông báo dự thảo và 99 thông báo đã có hiệu lực.
Những điều chỉnh được các thị trường tập trung vào nhiều khâu, từ giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch, ghi nhãn đến truy xuất nguồn gốc và đăng ký doanh nghiệp. Điều này cho thấy yêu cầu đối với hàng nông sản xuất khẩu đang chuyển dần từ kiểm soát ở khâu cuối sang quản lý xuyên suốt quá trình sản xuất.
Một trong những thị trường có nhiều thay đổi đáng chú ý là Liên minh châu Âu (EU). Tính đến ngày 10/9, khu vực này đã phát hành 88 thông báo SPS, gồm 27 dự thảo và 61 quy định đã có hiệu lực. Đáng chú ý, EU đang xem xét điều chỉnh mức dư lượng tối đa (MRL) đối với nhiều hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật. Với profenofos, trong khi Việt Nam hiện quy định mức MRL 10 mg/kg đối với cà chua, 0,2 mg/kg đối với xoài và 0,5 mg/kg đối với một số loại trà, EU dự kiến áp dụng mức khoảng 0,01-0,05 mg/kg đối với một số sản phẩm tương ứng.
Không chỉ thay đổi giới hạn dư lượng, EU vẫn duy trì tần suất kiểm tra tương đối cao đối với một số mặt hàng nông sản Việt Nam. Sầu riêng tươi hoặc ướp lạnh chịu tần suất kiểm tra 20%, thanh long 30%, trong khi đậu bắp và một số loại ớt có mức kiểm tra lên tới 50%.
Với Trung Quốc, từ đầu năm đến ngày 10/9 có 34 thông báo SPS, trong đó 31 thông báo dự thảo và 3 thông báo đã có hiệu lực. Đáng chú ý là Nghị định số 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC), có hiệu lực từ ngày 1/6/2026, quy định về quản lý đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài nhập khẩu vào thị trường này.
Theo quy định mới, 17 nhóm thực phẩm phải đăng ký theo hình thức khuyến nghị chính thức. Một số nhóm có nguy cơ cao như thịt, sản phẩm thịt, tổ yến và sản phẩm từ tổ yến không được tự động gia hạn đăng ký. Doanh nghiệp nhập khẩu cũng phải khai báo chính xác mã số đăng ký của doanh nghiệp nước ngoài khi thực hiện thủ tục hải quan. Những yêu cầu này đặt vấn đề truy xuất nguồn gốc và quản lý hồ sơ sản xuất vào vị trí ngày càng quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam.
Ở khu vực Trung Đông - châu Phi, Jordan đang dự thảo sửa đổi tiêu chuẩn đối với gạo dùng làm thực phẩm. Dự thảo yêu cầu gạo phải sạch, không có côn trùng sống, độ ẩm không quá 15%, tỷ lệ hạt gãy không quá 6%, đồng thời đáp ứng yêu cầu Halal và giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Thông tin trên nhãn cũng phải được thể hiện bằng tiếng Ả Rập.
Thanh long, chuối và chè chịu tác động từ quy định mới
Những thay đổi trong tháng 9 tiếp tục cho thấy yêu cầu SPS có thể tác động trực tiếp đến từng loại cây trồng và từng hoạt chất cụ thể. Tại Brazil, một dự thảo đang đề xuất sửa đổi 25 chuyên luận liên quan đến thuốc bảo vệ thực vật, sản phẩm diệt sinh vật dùng trong vệ sinh và chất bảo quản gỗ.
Nội dung dự thảo bao gồm điều chỉnh mức MRL, thời gian cách ly, cây trồng, phương thức sử dụng và định nghĩa dư lượng. Trong đó, thanh long được bổ sung vào chuyên luận pidiflumetofen với MRL 0,2 mg/kg và thời gian cách ly 7 ngày. Đối với chuối, mức MRL của tebuconazole được điều chỉnh lên 5 mg/kg.
Một số nông sản khác cũng được đưa vào phạm vi điều chỉnh. Dừa, cọ dầu và macaúba được bổ sung vào phạm vi sử dụng của clethodim và haloxyfop-P-methyl. Nhóm cây bầu bí gồm bí ngô, bí xanh, su su, mướp đắng và dưa chuột được rút thời gian cách ly của azoxystrobin xuống còn 1 ngày, trong khi MRL của difenoconazole được điều chỉnh thành 0,15 mg/kg.
Đáng chú ý, việc một loại cây trồng được bổ sung vào danh mục áp dụng MRL không đồng nghĩa với việc thị trường đóng cửa đối với sản phẩm đó. Đây có thể là cơ sở để xác định ngưỡng dư lượng được chấp nhận. Tuy nhiên, doanh nghiệp và vùng trồng vẫn phải rà soát quy trình sử dụng thuốc, thời gian cách ly và kiểm soát dư lượng để bảo đảm sản phẩm không vượt giới hạn.
Dự thảo của Brazil tiếp nhận ý kiến đến ngày 24/11/2026. Đối với ngành chè, Canada đã cập nhật mức MRL của chlorantraniliprole vào cơ sở dữ liệu từ ngày 10/9/2026. Mức áp dụng đối với chè lá khô là 80 ppm, dầu cọ 2 ppm, quả cọ dầu 0,8 ppm và quả bơ 0,3 ppm.
Doanh nghiệp cần chuyển từ "đối phó" sang chủ động kiểm soát
Theo ông Ngô Xuân Nam, trước hàng loạt quy định mới, Văn phòng SPS Việt Nam khuyến nghị hợp tác xã và người sản xuất chủ động rà soát yêu cầu SPS trước khi tổ chức sản xuất và ký hợp đồng xuất khẩu; kiểm soát chặt thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, hóa chất và phụ gia. "Đồng thời, cần thực hiện đầy đủ nhật ký sản xuất, truy xuất nguồn gốc theo từng lô hàng và chủ động kiểm nghiệm các chỉ tiêu có nguy cơ cao trước khi xuất khẩu", ông Nam thông tin.
Yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi các mốc thời gian áp dụng và lấy ý kiến ngày càng sát nhau. Ngày 5/10/2026, Canada chính thức áp dụng bản sửa đổi Danh sách các loài động vật thủy sinh mẫn cảm. Doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu sang thị trường này cần đối chiếu danh mục loài để xác định yêu cầu kiểm dịch tương ứng.
Sau đó, ngày 24/11 là hạn góp ý đối với dự thảo của Brazil và ngày 29/11 là hạn góp ý dự thảo sửa đổi quy định thực phẩm của Malaysia. Doanh nghiệp Việt Nam có nhu cầu tham gia góp ý được khuyến nghị gửi ý kiến bằng tiếng Việt và tiếng Anh về Văn phòng SPS Việt Nam trước thời hạn của từng thông báo ít nhất 3 ngày để cơ quan này tổng hợp. Điều này đồng nghĩa với việc, đối với dự thảo của Brazil, doanh nghiệp và hợp tác xã Việt Nam nên hoàn tất ý kiến trước ngày 21/11 thay vì chờ đến sát hạn 24/11.
Bên cạnh nông sản, nhiều thay đổi khác cũng đang diễn ra trong lĩnh vực thức ăn chăn nuôi và thực phẩm. EU phát hành 10 thông báo liên quan chủ yếu đến việc cấp phép, cấp phép lại phụ gia thức ăn chăn nuôi, trong khi Hàn Quốc dự kiến cho phép nhập khẩu một số sản phẩm có nguồn gốc gia cầm làm thức ăn chăn nuôi từ các quốc gia đang bị hạn chế nếu đáp ứng yêu cầu xử lý nhiệt kiểm soát cúm gia cầm độc lực cao.
Nhật Bản cũng dự kiến cho phép sử dụng axit guanidinoacetic với mức bổ sung tối đa 0,12% trong thức ăn cho lợn và các loại gà, ngoại trừ gà đẻ trứng. Tại Mỹ, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm mới tiếp nhận hồ sơ đề nghị sử dụng calcium sulfate trong một số nhóm thực phẩm, chưa phải là quy định chính thức.
Từ những diễn biến trên, có thể thấy SPS đang trở thành một phần không thể tách rời của chiến lược xuất khẩu. Với doanh nghiệp và hợp tác xã Việt Nam, việc cập nhật quy định không nên dừng ở khâu kiểm tra trước khi xuất hàng mà cần được đưa vào quy trình sản xuất ngay từ vùng nguyên liệu. Khi tiêu chuẩn của từng thị trường liên tục thay đổi, khả năng truy xuất, kiểm soát dư lượng và chủ động phản ứng với các dự thảo sẽ là yếu tố quan trọng để duy trì thị trường và hạn chế nguy cơ lô hàng bị cảnh báo, kiểm tra hoặc từ chối.