Giá lúa gạo hôm nay ngày 7/7/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 7/7/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống.
Giá lúa gạo hôm nay 7/7/2026: Lúa OM18 và Đài Thơm 8 tăng mạnh, IR50404 đồng loạt bật lên, OM5451 điều chỉnh nhẹ
Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 7/7/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi lúa thường và một số giống chủ lực như OM5451 chịu áp lực giảm nhẹ do nguồn cung dồi dào từ đầu vụ Hè Thu, thì các giống chất lượng cao như OM18, Đài Thơm 8 và ST25 tiếp tục giữ giá vững hoặc tăng thêm — phản ánh nhu cầu thực tế từ nhà máy và xuất khẩu. Đặc biệt, lúa IR50404 tại An Giang và Kiên Giang cùng tăng 125 đồng/kg (tương đương +2,3%), cho thấy sức mua ổn định đối với giống lúa phổ biến nhất vùng. Không có biến động đột biến về khối lượng thu mua, nhưng tâm lý nông dân đang thận trọng hơn trước kỳ vọng giá gạo xuất khẩu vẫn ở mức cao.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh (cập nhật ngày 7/7/2026)
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô (đ/kg) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 5.625 | Không cập nhật | +125 (+2,3%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 5.625 | Không cập nhật | +125 (+2,3%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 5.750 | Không cập nhật | –150 (–2,5%) |
| OM5451 | Long An | 5.750 | Không cập nhật | –150 (–2,5%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.500 | Không cập nhật | +250 (+4,0%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.400 | Không cập nhật | +100 (+1,6%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | Không cập nhật | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | Không cập nhật | Ổn định |
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu (FOB Việt Nam, nguồn VFA/Oryza)
- Gạo thơm 5% tấm: 500–510 USD/tấn
- Gạo Jasmine: 516–520 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 349–353 USD/tấn
Giá gạo nội địa cũng duy trì ổn định hoặc tăng nhẹ:
- Gạo IR50404 (5% tấm): 10.420 đ/kg
- Gạo OM5451 (5% tấm): 9.550 đ/kg
- Gạo ST25 (nguyên liệu): 22.000 đ/kg
- Gạo Jasmine 85: 14.500 đ/kg
- Gạo tẻ thường (nội địa): 14.000 đ/kg
- Gạo nếp cái hoa vàng: 28.000 đ/kg
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại các tỉnh An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp và Long An. Các doanh nghiệp và đại lý thu mua hoạt động đều đặn, tập trung vào lúa tươi để xay xát phục vụ đơn hàng xuất khẩu quý III. Lưu ý: hiện chưa có số liệu chính thức về tổng sản lượng thu mua trong ngày, nhưng nhiều hợp tác xã tại Cần Thơ và Sóc Trăng cho biết lượng lúa OM18 và Đài Thơm 8 được đặt cọc trước chiếm tới 70% tổng khối lượng dự kiến bán ra tuần này.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Đây là mức giá trung bình toàn kỳ — không phải giá FOB ngày hôm nay. So sánh với Thái Lan và Ấn Độ, gạo Việt vẫn cạnh tranh tốt ở phân khúc thơm và đặc sản nhờ độ đồng đều cao và uy tín thương hiệu ST25, Jasmine 85. Riêng giá FOB hiện tại (500–520 USD/tấn) cao hơn khoảng 15–20 USD/tấn so với gạo Thái cùng loại, nhờ nhu cầu nhập khẩu từ Philippines, châu Phi và EU tăng nhẹ trong quý II.
Lời khuyên nông dân
Nếu bạn đang nắm giữ lúa OM18, Đài Thơm 8 hoặc ST25, đây là thời điểm hợp lý để chốt lời — giá đang ở đỉnh trong tháng và xu hướng xuất khẩu vẫn tích cực. Với lúa IR50404, việc bán dần trong 5–7 ngày tới là an toàn, vì giá đã tăng liên tục 3 phiên và khả năng điều chỉnh trở lại là có thể. Còn với OM5451, nên cân nhắc trữ ngắn hạn (tối đa 10 ngày) nếu kho bảo quản tốt — giá có thể hồi phục khi các nhà máy tăng đơn hàng cuối tháng. Tránh tồn kho dài hạn với lúa thường nếu không có hợp đồng bao tiêu, vì nguồn cung vụ Hè Thu đang dồi dào và giá gạo nội địa chưa có dấu hiệu tăng mạnh.
— Biên tập Nông Dân Việt