Giá lúa gạo hôm nay ngày 9/7/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng nay 9/7/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống.
Giá lúa gạo hôm nay 9/7/2026: Lúa IR50404 và Đài Thơm 8 tăng nhẹ, OM5451 giảm sâu, ST25 giữ giá ổn định
Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng nay 9/7/2026 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các giống. Trong khi lúa IR50404 tại An Giang và Kiên Giang đồng loạt tăng 125 đồng/kg (tăng 2,2%), lúa Đài Thơm 8 ở Sóc Trăng cũng bật tăng tương tự, thì lúa OM5451 tại Đồng Tháp và Long An lại giảm mạnh 150 đồng/kg (giảm 2,5%). Lúa ST25 — “vua lúa Việt” — tiếp tục đứng vững ở mức 9.200 đồng/kg, không đổi so với hôm qua. Đây là tín hiệu cho thấy nhu cầu thu mua gạo thơm cao cấp vẫn bền bỉ, trong khi mặt hàng đại trà chịu áp lực cạnh tranh từ nguồn cung dồi dào và giá xuất khẩu gạo trắng đang điều chỉnh.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô* | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 5.750 | – | +125 đ (+2,2%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 5.750 | – | +125 đ (+2,2%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 5.750 | – | −150 đ (−2,5%) |
| OM5451 | Long An | 5.750 | – | −150 đ (−2,5%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.400 | – | −100 đ (−1,5%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.525 | – | +125 đ (+2,0%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | – | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | – | Ổn định |
* Giá khô chưa được cập nhật trong dữ liệu hôm nay — các doanh nghiệp thương lái hiện tập trung thu mua lúa tươi để phục vụ chế biến xuất khẩu Hè Thu.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 | Dùng chủ yếu cho thị trường châu Phi, Philippines |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.550 | Gạo trắng phổ thông, tiêu thụ nội địa & xuất khẩu ngắn hạn |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 | Giá nguyên liệu đầu vào cho xưởng xay xát cao cấp |
| Gạo Jasmine 85 | 14.500 | Gạo thơm chất lượng cao, xuất khẩu sang Mỹ, EU |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 | Phục vụ tiêu dùng trong nước, siêu thị, chợ truyền thống |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 | Nhu cầu tăng mạnh dịp cuối tháng 7 – đầu tháng 8 |
Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam (theo VFA/Oryza) duy trì ổn định: gạo thơm 5% tấm ở mức 510–520 USD/tấn; Jasmine 513–517 USD/tấn; gạo 100% tấm 348–352 USD/tấn.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại các tỉnh An Giang, Kiên Giang, Đồng Tháp và Sóc Trăng. Các nhà máy xay xát và doanh nghiệp xuất khẩu đang đẩy mạnh thu mua lúa tươi để đảm bảo đơn hàng xuất khẩu quý III. Tuy nhiên, lượng tồn kho lúa OM5451 tại kho dự trữ của một số công ty thương mại vẫn còn cao, dẫn đến việc họ tạm dừng nâng giá hoặc thậm chí điều chỉnh giảm để đẩy hàng. Ngược lại, nhu cầu đối với lúa Đài Thơm 8 và ST25 tăng đều, nhất là sau khi Bộ Công Thương xác nhận đã ký thêm 3 hợp đồng mới với thị trường EU và Canada trong tuần qua.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo Việt Nam đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này phản ánh sự ổn định về khối lượng và giá trị, dù cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt — đặc biệt từ Thái Lan (giá gạo trắng 5% tấm FOB hiện thấp hơn Việt Nam khoảng 8–10 USD/tấn) và Ấn Độ (tiếp tục áp dụng chính sách trợ giá xuất khẩu gạo trắng).
Lời khuyên nông dân
Nông dân nên ưu tiên bán lúa IR50404 và Đài Thơm 8 trong những ngày tới vì giá đang có xu hướng tăng và nhu cầu thu mua cao. Với lúa OM5451, nếu chưa cần tiền mặt gấp, có thể cân nhắc trữ thêm 5–7 ngày để chờ giá hồi phục — nhiều doanh nghiệp cho biết sẽ tăng mua trở lại sau ngày 15/7 để đáp ứng đơn hàng xuất khẩu mới. Còn với lúa ST25 và Jasmine 85, không nên bán vội: giá hiện vẫn ở mức tốt, và thị trường xuất khẩu đang thiếu hàng do nguồn cung khan hiếm từ các vùng trồng chuyên canh bị ảnh hưởng bởi nắng hạn cục bộ ở cuối tháng 6. Lưu ý: kiểm tra độ ẩm lúa trước khi giao — lúa tươi dưới 22% độ ẩm sẽ được ưu tiên mua với giá cao hơn.
Biên tập Nông Dân Việt