Giá nông sản hôm nay 31/8: Tiêu, cà phê cùng giảm, lúa gạo ổn định

Giá nông sản hôm nay 31/8: Tiêu, cà phê cùng giảm, lúa gạo ổn định
Giá nông sản hôm nay 31/8 ghi nhận diễn biến trái chiều. Giá tiêu trong nước giảm 1.000 - 2.000 đồng/kg, cà phê giảm hơn 1.000 đồng/kg, trong khi thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tương đối ổn định. Trên thị trường quốc tế, giá tiêu phân hóa, cà phê đồng loạt giảm còn giá gạo xuất khẩu chưa có biến động đáng kể.
Giá tiêu hôm nay giảm tới 2.000 đồng/kg
Thị trường hồ tiêu trong nước bước vào ngày cuối tháng 8 với xu hướng điều chỉnh rõ rệt. Sau một số phiên tương đối ổn định, giá tiêu tại nhiều vùng nguyên liệu giảm mạnh trong những phiên cuối tuần, đưa mặt bằng thu mua xuống còn 135.000 - 137.000 đồng/kg.
Theo ghi nhận, Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, là địa phương có giá tiêu cao nhất với 137.000 đồng/kg, giảm 2.000 đồng/kg so với cuối tuần trước.
Tại Đắk Lắk, giá tiêu hiện ở mức 136.500 đồng/kg, giảm 1.500 đồng/kg. Trong khi đó, Gia Lai, Đồng Nai và khu vực Bà Rịa - Vũng Tàu, nay thuộc TP. Hồ Chí Minh, cùng giảm 1.000 đồng/kg, xuống 135.000 đồng/kg.
Như vậy, chênh lệch giữa mức giá cao nhất và thấp nhất trên thị trường nội địa hiện là 2.000 đồng/kg. So với vùng giá 136.000 - 138.500 đồng/kg được duy trì trong những ngày trước, mặt bằng giá tiêu đã giảm đáng kể.
Trên thị trường quốc tế, diễn biến giá hồ tiêu không đồng nhất giữa các nguồn cung lớn.
Theo Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Lampung của Indonesia kết thúc tuần ở mức 6.897 USD/tấn, tăng 0,67%, tương đương 46 USD/tấn so với tuần trước. Giá tiêu trắng Muntok của Indonesia cũng tăng 0,67%, tương đương 63 USD/tấn, lên 9.443 USD/tấn.
Ở chiều ngược lại, tiêu đen ASTA 570 của Brazil giảm 1,69%, tương đương 100 USD/tấn, xuống 5.800 USD/tấn. Tại Malaysia, giá tiêu đen tiếp tục ổn định ở mức 9.300 USD/tấn.
Đối với Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu vẫn dao động 5.990 - 6.050 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l. Giá tiêu trắng Việt Nam giữ ở mức 8.400 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Malaysia đạt 12.200 USD/tấn.
Diễn biến trái chiều giữa các nguồn cung cho thấy thị trường hồ tiêu thế giới vẫn chưa hình thành xu hướng thống nhất. Trong khi Indonesia có dấu hiệu cải thiện giá, Brazil chịu áp lực điều chỉnh, còn Việt Nam và Malaysia tương đối ổn định.
Giá cà phê hôm nay giảm hơn 1.000 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay 31/8 tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt giảm 1.100 - 1.200 đồng/kg so với cuối tuần trước, đưa mặt bằng thu mua xuống còn 94.600 - 95.300 đồng/kg.
Cụ thể, tại Đắk Nông, nay thuộc tỉnh Lâm Đồng, giá cà phê giảm 1.200 đồng/kg, xuống 95.300 đồng/kg và tiếp tục là mức cao nhất trong các địa phương được khảo sát.
Tại Đắk Lắk và Gia Lai, giá cà phê cùng giảm 1.100 đồng/kg, xuống 95.100 đồng/kg. Lâm Đồng cũng giảm 1.100 đồng/kg, còn 94.600 đồng/kg, thấp nhất khu vực.
Như vậy, sau những phiên biến động mạnh trong tuần trước, thị trường cà phê trong nước đã quay lại xu hướng điều chỉnh. Mức giá cao nhất hiện chỉ còn 95.300 đồng/kg, trong khi mốc 100.000 đồng/kg tiếp tục chưa thể được thiết lập.
Hoạt động mua bán tại Tây Nguyên hiện khá trầm lắng khi thị trường bước vào giai đoạn cuối niên vụ. Nguồn cà phê trong dân không còn nhiều do phần lớn sản lượng vụ cũ đã được bán ra. Trong khi đó, các thương nhân có xu hướng chờ nguồn hàng từ vụ thu hoạch mới thay vì tích cực mua vào ở thời điểm hiện tại.
Trên thị trường thế giới, giá cà phê cũng đồng loạt giảm trong phiên giao dịch cuối tuần.
Tại sàn London, hợp đồng robusta giao tháng 9/2026 đóng cửa ở mức 3.492 USD/tấn, giảm 2,9%, tương đương 106 USD/tấn so với cuối tuần trước. Hợp đồng robusta giao tháng 11/2026 giảm 2,5%, tương đương 89 USD/tấn, xuống 3.529 USD/tấn.
Trên sàn New York, arabica giao tháng 9/2026 giảm 3,6%, tương đương 12,9 US cent/pound, xuống 345,85 US cent/pound. Hợp đồng giao tháng 12/2026 giảm 3%, tương đương 9,8 US cent/pound, còn 312,85 US cent/pound.
Với robusta, áp lực giảm giá gia tăng khi nguồn cung trên thị trường có dấu hiệu cải thiện. Tính đến ngày 25/8, tồn kho robusta đạt chuẩn trên sàn ICE London tăng lên 4.943 lô, mức cao nhất trong 9 tháng.
Cùng với đó, xuất khẩu cà phê Việt Nam tính đến ngày 15/8 tăng 12% so với cùng kỳ năm trước. Lượng tồn kho trên sàn phục hồi và nguồn cung từ Việt Nam gia tăng đang phần nào làm giảm lo ngại về nguy cơ thiếu hụt robusta, qua đó gây sức ép lên giá kỳ hạn.
Đối với arabica, nguồn cung từ Brazil tiếp tục là yếu tố quan trọng chi phối thị trường. Hoạt động xuất khẩu tăng khi lượng cà phê từ vụ thu hoạch mới được đưa ra thị trường. Tuy nhiên, đà giảm vẫn chịu lực cản bởi lượng cà phê đạt chuẩn trên sàn ICE ở mức rất thấp.
Tính đến ngày 28/8, tồn kho arabica được chứng nhận trên ICE chỉ còn 223.976 bao, mức thấp nhất trong vòng 27 năm.
Như vậy, thị trường cà phê hiện chịu tác động từ hai lực kéo trái chiều: nguồn cung vụ mới của Brazil và Việt Nam có dấu hiệu cải thiện, trong khi lượng cà phê đạt chuẩn để giao trên sàn vẫn ở mức thấp.
Giá lúa gạo hôm nay tại ĐBSCL ít biến động
Thị trường lúa gạo hôm nay 31/8 tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định. Giao dịch mua bán khá trầm lắng, trong khi giá lúa và phần lớn mặt hàng gạo nguyên liệu chưa ghi nhận biến động đáng kể.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi OM 34 dao động 5.900 - 6.000 đồng/kg. Lúa tươi OM 18 và Đài Thơm 8 cùng ở mức 6.600 - 6.700 đồng/kg.
Lúa tươi OM 5451 được thu mua ở mức 6.500 - 6.600 đồng/kg, trong khi lúa tươi IR 50404 dao động 6.300 - 6.400 đồng/kg.
Tại các địa phương, hoạt động mua bán đầu tuần diễn ra chậm. Tại An Giang, thương lái hỏi mua mới ít, giá lúa tươi ít biến động. Tại Đồng Tháp, Tây Ninh, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long, nhu cầu mua mới chưa cao, giá lúa nhìn chung ổn định.
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, IR 504 và CL 555 cùng dao động 8.900 - 8.950 đồng/kg. Gạo nguyên liệu OM 5451 ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg, OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 có giá 9.200 - 9.400 đồng/kg. Gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 380 và Sóc thơm cùng ở mức 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Đối với phụ phẩm, giá dao động trong khoảng 7.450 - 8.750 đồng/kg. Trong đó, tấm thơm giảm 50 đồng/kg, xuống 8.600 - 8.700 đồng/kg. Giá cám dao động 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Tại các chợ lẻ, giá gạo nhìn chung bình ổn. Gạo Nàng Nhen tiếp tục có mức giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài ở mức 22.000 đồng/kg, gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg, còn gạo Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.
Gạo thơm Jasmine có giá 16.500 - 18.000 đồng/kg; gạo Đài Thơm 15.500 - 16.500 đồng/kg; gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg. Trong khi đó, gạo thường dao động 13.500 - 15.500 đồng/kg, gạo Sóc thường 14.000 - 15.000 đồng/kg, gạo Sóc Thái 20.000 đồng/kg, gạo Nhật 22.000 đồng/kg và gạo OM 18 ở mức 15.500 - 16.500 đồng/kg.
Ở phân khúc nếp, giá tiếp tục đi ngang. Nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg, trong khi nếp IR 4625 tươi ở mức 7.300 - 7.500 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục ổn định so với cuối tuần trước. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm được chào bán trong khoảng 470 - 480 USD/tấn. Gạo thơm 100% tấm dao động 373 - 377 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine ở mức 534 - 538 USD/tấn.
So với Việt Nam, giá gạo 5% tấm của Thái Lan hiện ở mức 453 - 457 USD/tấn, còn gạo 100% tấm dao động 366 - 370 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo 5% tấm được giao dịch ở mức 364 - 368 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm ở mức 304 - 308 USD/tấn.
Nhìn chung, thị trường nông sản trong nước bước vào phiên giao dịch cuối tháng 8 với diễn biến phân hóa. Giá tiêu và cà phê cùng điều chỉnh giảm sau những phiên biến động mạnh, trong khi thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn tương đối ổn định. Trên thị trường quốc tế, nguồn cung và tồn kho tiếp tục là những yếu tố quan trọng chi phối diễn biến giá các mặt hàng trong thời gian tới.
07:41 31/08/2026
07:33 31/08/2026
07:30 31/08/2026
07:24 31/08/2026
07:21 31/08/2026