Giá sầu riêng hôm nay ngày 1/11/2026: Ri6, Monthong tại vườn mới nhất

Sáng nay 1/11/2026, giá sầu riêng tại vườn trên cả nước ghi nhận xu hướng ổn định chung với một số điều chỉnh nhỏ: hai giống chủ lực là Monthong và Ri6 đồng loạt tăng nhẹ 0,3–0,9% ở cả Tây Nguyên và ĐBSCL; trong khi hai dòng cao cấp nhập khẩu — Musang King và…
Giá sầu riêng hôm nay 1/11/2026: Thángong và Ri6 tăng nhẹ, Musang King và Black Thorn giảm nhẹ sau đợt cao điểm
Sáng nay 1/11/2026, giá sầu riêng tại vườn trên cả nước ghi nhận xu hướng ổn định chung với một số điều chỉnh nhỏ: hai giống chủ lực là Monthong và Ri6 đồng loạt tăng nhẹ 0,3–0,9% ở cả Tây Nguyên và ĐBSCL; trong khi hai dòng cao cấp nhập khẩu — Musang King và Black Thorn — giảm lần lượt 2,1% và 1,2%. D158 giữ giá vững ở cả Lâm Đồng và Đồng Nai. Đây là ngày thứ ba liên tiếp thị trường không có biến động mạnh, phản ánh sự cân bằng giữa nguồn cung vụ chính đang vào cuối giai đoạn thu hoạch và nhu cầu tiêu thụ nội địa vẫn duy trì ổn định.
Bảng giá sầu riêng theo giống và tỉnh (cập nhật ngày 1/11/2026)
| Giống | Tỉnh | Giá tại vườn (đ/kg) | Giá bán buôn (ước tính) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| Monthong | Đắk Lắk | 90.250 | ~94.500–96.000 | +250 đ (+0,3%) |
| Monthong | Tiền Giang | 90.250 | ~93.800–95.200 | +250 đ (+0,3%) |
| Ri6 | Đắk Lắk | 59.250 | ~62.000–63.500 | +500 đ (+0,9%) |
| Ri6 | Tiền Giang | 59.250 | ~61.500–63.000 | +500 đ (+0,9%) |
| D158 | Lâm Đồng | 70.000 | ~73.000–74.500 | Ổn định |
| D158 | Đồng Nai | 68.000 | ~71.000–72.500 | Ổn định |
| Musang King | Đắk Lắk | 115.000 | ~122.000–125.000 | –2.500 đ (–2,1%) |
| Black Thorn | Bình Phước | 127.500 | ~134.000–137.000 | –1.500 đ (–1,2%) |
Ghi chú: Giá bán buôn là mức tham khảo dựa trên chênh lệch trung bình 4–5% so với giá tại vườn, chưa bao gồm chi phí vận chuyển và đóng gói.
Phân tích thị trường sầu riêng
Giá sầu riêng hôm nay cho thấy rõ sự phân hóa theo phân khúc. Monthong và Ri6 — hai giống chiếm hơn 70% diện tích trồng cả nước — tăng đồng đều ở cả Đắk Lắk và Tiền Giang dù cách xa nhau về địa lý. Điều này phản ánh nhu cầu tiêu thụ nội địa tăng nhẹ trong tuần lễ đầu tháng 11, đặc biệt tại các siêu thị lớn và chuỗi cửa hàng trái cây cao cấp ở TP.HCM và Hà Nội. Ri6 tăng mạnh hơn Monthong (0,9% so với 0,3%) do nguồn hàng đạt chuẩn xuất khẩu sang Trung Quốc đang được thu gom kỹ lưỡng hơn trước thời điểm kiểm tra định kỳ của cơ quan chức năng.
Ngược lại, Musang King và Black Thorn giảm giá nhẹ sau gần hai tuần giữ mức cao kỷ lục. Nguyên nhân chủ yếu là do lượng hàng tồn kho tại các kho lạnh ở biên giới Lạng Sơn và Móng Cái tăng nhẹ, trong khi phía Trung Quốc tạm hoãn một số lô hàng để rà soát lại mã số vùng trồng. D158 tiếp tục “giữ nhịp” tốt nhờ vị thế thương hiệu ổn định và nhu cầu từ thị trường Hàn Quốc, Nhật Bản không suy giảm.
Xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc và ASEAN
Tính đến ngày 1/11/2026, Việt Nam đã có 217 mã số vùng trồng sầu riêng được Bộ Nông nghiệp Trung Quốc cấp phép xuất khẩu — tăng 12 mã so với tháng trước. Các lô hàng Monthong và Ri6 từ Đắk Lắk và Tiền Giang hiện được ưu tiên kiểm tra nhanh tại cửa khẩu Hữu Nghị, với thời gian thông quan trung bình chỉ 18–24 giờ. Giá xuất khẩu FOB cho Monthong loại 1 dao động quanh 1.850–1.920 USD/tấn; Ri6 đạt 1.280–1.330 USD/tấn. Tại thị trường ASEAN, Malaysia và Thái Lan đang tăng nhập khẩu D158 và Black Thorn, đặc biệt phục vụ dịp lễ hội cuối năm.
Dự báo giá sầu riêng tháng tới
Tháng 11–12/2026 sẽ là giai đoạn chuyển giao giữa vụ chính và vụ nghịch. Dự báo giá Monthong và Ri6 có thể giữ ổn định hoặc tăng nhẹ thêm 1–2% nếu thời tiết Tây Nguyên và ĐBSCL tiếp tục thuận lợi, không có mưa lớn gây rụng trái. Vụ nghịch ở Bình Thuận, Ninh Thuận và một phần Đông Nam Bộ bắt đầu cho trái sớm từ giữa tháng 11, nhưng sản lượng còn hạn chế nên chưa ảnh hưởng đáng kể đến giá chung. Riêng Musang King và Black Thorn có thể hồi phục trở lại vào tuần thứ ba tháng 11 khi Trung Quốc hoàn tất rà soát mã số vùng trồng mới.
Lời khuyên cho nông dân trồng sầu riêng
Nông dân cần chủ động thu hoạch đúng độ chín sinh lý: Monthong đạt 115–120 ngày sau trổ, Ri6 từ 105–110 ngày, D158 khoảng 125–130 ngày. Việc hái sớm hơn 5–7 ngày làm giảm độ ngọt, độ xơ và giá trị xuất khẩu. Nên liên hệ trước với thương lái hoặc HTX có giấy chứng nhận vùng trồng để được hỗ trợ kiểm tra chất lượng và đăng ký mã số. Với các hộ trồng Musang King và Black Thorn, cần lưu ý cập nhật thường xuyên danh sách mã số vùng trồng được cấp phép bởi Cục Bảo vệ Thực vật — tránh tình trạng hàng bị trả về vì thiếu mã hợp lệ.
— Biên tập Nông Dân Việt
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.