Giá sầu riêng hôm nay ngày 28/7/2026: Ri6, Monthong tại vườn mới nhất

Giá sầu riêng tại vườn toàn quốc ngày 28/7/2026 ghi nhận sự ổn định chung, với chỉ hai giống chủ lực có biến động rất nhỏ — Monthong giảm 166 đồng/kg, Ri6 tăng nhẹ 167 đồng/kg.
Giá sầu riêng hôm nay 28/7/2026: Thángong và Ri6 điều chỉnh nhẹ, dòng cao cấp giữ giá ổn định
Giá sầu riêng tại vườn toàn quốc ngày 28/7/2026 ghi nhận sự ổn định chung, với chỉ hai giống chủ lực có biến động rất nhỏ — Monthong giảm 166 đồng/kg, Ri6 tăng nhẹ 167 đồng/kg. Các giống đặc sản như Musang King, Black Thorn, D158 đều giữ nguyên giá so với hôm qua, phản ánh nhu cầu tiêu thụ bền vững ở phân khúc cao cấp và xuất khẩu. Đây là thời điểm cuối vụ chính của Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, nhưng cũng là giai đoạn đầu vụ nghịch tại một số vùng trồng sớm ở ĐBSCL. Nguồn cung hiện đang dồi dào nhưng không dư thừa, giúp giá không bị “đổ đè” dù thị trường trong nước bước vào kỳ nghỉ hè – thời điểm tiêu thụ trái cây tăng nhẹ.
Bảng giá sầu riêng theo giống và tỉnh
| Giống | Tỉnh | Giá tại vườn (đ/kg) | Giá bán buôn (ước tính) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| Monthong (Thái) | Đắk Lắk (Tây Nguyên) | 74.000 | 78.000–82.000 | ↓ 166 đ (-0,2%) |
| Monthong (Thái) | Tiền Giang (ĐBSCL) | 74.000 | 77.500–81.000 | ↓ 166 đ (-0,2%) |
| Ri6 | Đắk Lắk (Tây Nguyên) | 37.833 | 41.000–43.500 | ↑ 167 đ (+0,4%) |
| Ri6 | Tiền Giang (ĐBSCL) | 37.833 | 40.500–42.800 | ↑ 167 đ (+0,4%) |
| D158 | Lâm Đồng (Tây Nguyên) | 70.000 | 74.000–76.500 | Ổn định |
| D158 | Đồng Nai (ĐN Bộ) | 68.000 | 72.000–75.000 | Ổn định |
| Musang King | Đắk Lắk (Tây Nguyên) | 250.000 | 275.000–290.000 | Ổn định |
| Black Thorn | Bình Phước (ĐN Bộ) | 200.000 | 220.000–235.000 | Ổn định |
Ghi chú: Giá bán buôn là mức tham khảo từ các đầu mối thu mua lớn, chưa bao gồm chi phí vận chuyển và đóng gói.
Phân tích thị trường sầu riêng
Sự chênh lệch rõ rệt giữa giá Monthong (74.000 đ/kg) và Ri6 (37.833 đ/kg) vẫn duy trì ở mức gần gấp đôi — minh chứng cho khoảng cách chất lượng, độ ngọt, độ xơ và khả năng bảo quản. Monthong tiếp tục chiếm ưu thế tại các kênh siêu thị, xuất khẩu và nhà hàng cao cấp, trong khi Ri6 vẫn là lựa chọn phổ biến cho tiêu dùng nội địa và chợ truyền thống. Điều đáng chú ý là cả Đắk Lắk và Tiền Giang đều ghi nhận cùng mức giá cho từng giống — cho thấy sự đồng nhất về chất lượng và kiểm soát đầu ra giữa hai vùng trồng trọng điểm. Ri6 tăng nhẹ có thể do nguồn hàng đạt chuẩn độ chín 3/4 (đủ độ ngọt, vỏ xanh đậm, gai nở đều) đang khan hiếm hơn sau đợt thu hoạch rộ đầu tháng. Trong khi đó, Monthong giảm nhẹ do áp lực thanh lý hàng tồn từ các vườn canh tác sớm, kết hợp với thời tiết nắng nóng kéo dài khiến một số trái chín nhanh, cần đẩy nhanh tiến độ thu hoạch.
Xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc và ASEAN
Hiện toàn bộ lô hàng sầu riêng xuất khẩu sang Trung Quốc đều phải có mã số vùng trồng được cấp bởi Cục Bảo vệ Thực vật (Bộ NN&PTNT), và đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm dịch về xử lý hơi nóng (vapor heat treatment – VHT) hoặc chiếu xạ. Giá FOB xuất khẩu trung bình cho Monthong đạt 4,8–5,2 USD/kg (tương đương 115.000–125.000 đ/kg), còn Musang King duy trì ở mức 12–14 USD/kg. Thị trường ASEAN (Malaysia, Singapore, Thái Lan) đang mở rộng nhập khẩu sầu riêng Việt Nam dạng đông lạnh và chế biến — đặc biệt ưa chuộng D158 vì độ thơm dịu, ít xơ và dễ cắt lát. Một số HTX tại Đắk Lắk đã ký hợp đồng xuất khẩu D158 sang Malaysia với giá ổn định 72.000 đ/kg tại vườn trong quý III/2026.
Dự báo giá sầu riêng tháng tới
Tháng 8/2026 sẽ là tháng chuyển giao giữa vụ chính và vụ nghịch. Dự báo giá Monthong và D158 sẽ giữ ổn định hoặc tăng nhẹ 2–3% do nhu cầu xuất khẩu tăng trước Tết Trung Thu tại Trung Quốc và dịp lễ hội mùa thu tại Đông Nam Á. Ri6 có thể dao động trong biên độ 36.000–39.000 đ/kg tùy chất lượng và thời điểm thu hoạch — nếu mưa sớm, giá có thể bật tăng do khan hàng. Vụ nghịch tại Tiền Giang và một số huyện của Đồng Nai dự kiến cho trái từ giữa tháng 9, nên nguồn cung sẽ tăng trở lại vào cuối quý III.
Lời khuyên cho nông dân trồng sầu riêng
Không nên “đua theo giá” mà thu hoạch sớm hơn độ chín sinh lý. Với Monthong và D158, nên chờ đến khi cuống trái bắt đầu ngả vàng nhạt, gai nở đều và có mùi thơm đặc trưng — lúc đó hàm lượng đường đạt tối đa, giá bán luôn cao hơn 5–8% so với trái hái non. Nông dân nên liên kết với HTX hoặc thương lái có giấy phép thu mua để được hỗ trợ kiểm tra mã vùng trồng, đăng ký xuất khẩu và tiếp cận giá tốt hơn. Đặc biệt, với Musang King và Black Thorn, cần lưu trữ hồ sơ chăm sóc (phân bón, thuốc BVTV, ngày tỉa cành) đầy đủ — đây là điều kiện bắt buộc để xuất khẩu sang EU và Hàn Quốc trong tương lai gần.
Biên tập Nông Dân Việt