Giá sầu riêng hôm nay ngày 29/7/2026: Ri6, Monthong tại vườn mới nhất

Sáng 29/7/2026, thị trường sầu riêng trong nước ghi nhận đà tăng nhẹ ở hai giống chiếm tỷ trọng lớn nhất là Monthong và Ri6 — đều tăng 0,2–0,4% so với ngày 28/7.
Giá sầu riêng hôm nay 29/7/2026: Tăng nhẹ ở hai giống chủ lực, giá cao cấp giữ ổn định
Sáng 29/7/2026, thị trường sầu riêng trong nước ghi nhận đà tăng nhẹ ở hai giống chiếm tỷ trọng lớn nhất là Monthong và Ri6 — đều tăng 0,2–0,4% so với ngày 28/7. Trong khi đó, các giống cao cấp như Musang King, Black Thorn, D158 duy trì mặt bằng giá ổn định suốt nhiều tuần qua. Đây là tín hiệu tích cực giữa thời điểm đầu vụ nghịch tại Tây Nguyên và Đông Nam Bộ, khi nguồn cung còn hạn chế nhưng nhu cầu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu tiếp tục ổn định.
Bảng giá sầu riêng theo giống và tỉnh (cập nhật ngày 29/7/2026)
| Giống | Tỉnh | Giá tại vườn (đ/kg) | Giá bán buôn (ước tính) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| Monthong (Thái) | Đắk Lắk (Tây Nguyên) | 74.166 | ~78.000 – 82.000 | +166 đ (+0,2%) |
| Monthong (Thái) | Tiền Giang (ĐBSCL) | 74.166 | ~77.500 – 81.500 | +166 đ (+0,2%) |
| Ri6 | Đắk Lắk (Tây Nguyên) | 37.833 | ~41.000 – 44.000 | +167 đ (+0,4%) |
| Ri6 | Tiền Giang (ĐBSCL) | 37.833 | ~40.500 – 43.500 | +167 đ (+0,4%) |
| D158 | Lâm Đồng (Tây Nguyên) | 70.000 | ~74.000 – 77.000 | Ổn định |
| D158 | Đồng Nai (ĐNB) | 68.000 | ~72.000 – 75.000 | Ổn định |
| Musang King | Đắk Lắk (Tây Nguyên) | 250.000 | ~275.000 – 295.000 | Ổn định |
| Black Thorn | Bình Phước (ĐNB) | 200.000 | ~220.000 – 240.000 | Ổn định |
Lưu ý: Giá bán buôn là mức tham khảo, dao động tùy chất lượng trái, bao bì và khối lượng đặt hàng.
Phân tích thị trường sầu riêng
Giá Monthong và Ri6 đồng loạt tăng nhẹ ở cả Đắk Lắk và Tiền Giang cho thấy sự cân bằng giữa cung – cầu đang nghiêng về phía người bán. Tháng 7 là giai đoạn cuối vụ chính ở ĐBSCL và đầu vụ nghịch ở Tây Nguyên — nên sản lượng thu hoạch chưa dồi dào, trong khi nhu cầu tiêu thụ vẫn cao nhờ mùa lễ hội cận kề và xuất khẩu ổn định. Đặc biệt, Ri6 dù giá thấp hơn gần một nửa so với Monthong, nhưng tốc độ tăng lại cao hơn (0,4% so với 0,2%), phản ánh nhu cầu mua sỉ từ các đại lý phân phối nội địa đang tăng mạnh do giá thành hợp lý cho phân khúc trung lưu.
D158 tiếp tục là “gương mặt sáng” trong nhóm sầu riêng nội địa có chứng nhận VietGAP và mã số vùng trồng xuất khẩu — giá tại vườn ở Lâm Đồng cao hơn Đồng Nai 2.000 đ/kg, phù hợp với chi phí canh tác và chất lượng trái thường đồng đều hơn. Còn Musang King và Black Thorn, dù giá cao ngất ngưởng, vẫn không giảm nhiệt nhờ đơn hàng xuất khẩu sang Trung Quốc và Singapore liên tục, đặc biệt là các lô nhỏ, trái tuyển chọn.
Xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc và ASEAN
Theo cập nhật từ Cục Bảo vệ Thực vật (Bộ NN&PTNT), đến ngày 28/7/2026, Việt Nam đã có 327 mã số vùng trồng sầu riêng được Trung Quốc công nhận — trong đó Đắk Lắk dẫn đầu với 112 mã, kế đến là Lâm Đồng (68 mã) và Bình Phước (45 mã). Giá xuất khẩu FOB trung bình hiện ở mức:
- Monthong: 4.200 – 4.500 USD/tấn (tương đương ~105.000 – 112.500 đ/kg sau quy đổi);
- Musang King: 9.800 – 10.500 USD/tấn (~245.000 – 262.500 đ/kg);
- D158: 6.000 – 6.400 USD/tấn (~150.000 – 160.000 đ/kg).
Các lô hàng phải đáp ứng đầy đủ kiểm dịch thực vật, xử lý hơi nóng (vapor heat treatment) và truy xuất nguồn gốc điện tử. Một số doanh nghiệp xuất khẩu báo cáo thời gian thông quan tại cửa khẩu Hữu Nghị (Lạng Sơn) đang rút ngắn còn 2–3 ngày nếu hồ sơ đầy đủ.
Dự báo giá sầu riêng tháng tới
Trong tháng 8/2026, giá sầu riêng có thể tiếp tục tăng nhẹ 2–5% đối với Monthong và Ri6, do áp lực cung ứng từ các vườn mới vào vụ nghịch chưa kịp bù đắp nhu cầu. Vụ chính ở Tây Nguyên dự kiến đạt đỉnh vào tháng 9–10, nên giá có thể điều chỉnh giảm nhẹ sau tháng 8. Ngược lại, các giống cao cấp như Musang King và D158 sẽ giữ ổn định hoặc tăng nhẹ nếu xuất khẩu sang Trung Quốc duy trì nhịp độ hiện tại — đặc biệt khi mùa khai giảng và Tết Trung Thu (15/8 âm lịch) tạo sóng tiêu thụ trong nước.
Lời khuyên cho nông dân trồng sầu riêng
Nông dân nên ưu tiên thu hoạch sầu riêng đúng độ chín sinh lý (độ Brix ≥ 13%, cuống khô, gai mềm, mùi thơm rõ) để đảm bảo giá trị thương phẩm cao nhất. Với Monthong và Ri6, nên liên hệ trước với HTX hoặc thương lái có giấy phép xuất khẩu để được hỗ trợ đóng gói, xử lý và truy xuất mã vùng trồng — giúp tăng giá bán thêm 5–8%. Các vườn D158, Musang King cần duy trì sổ nhật ký canh tác điện tử và chủ động đăng ký kiểm tra định kỳ để giữ mã số xuất khẩu. Cuối cùng, đừng vội bán chạy khi giá tăng nhẹ — hãy theo dõi sát diễn biến thị trường qua các kênh chính thống như Cổng Thông tin Nông nghiệp Quốc gia hoặc ứng dụng “Giá Nông Sản Hôm Nay”.
Biên tập Nông Dân Việt