Giá sầu riêng hôm nay ngày 30/7/2026: Ri6, Monthong tại vườn mới nhất

Giá sầu riêng tại vườn trên cả nước ngày 30/7/2026 ghi nhận sự dịch chuyển nhẹ ở hai giống chủ lực là Monthong và Ri6, trong khi các giống đặc sản như Musang King, Black Thorn, D158 duy trì mặt bằng giá cao và không đổi so với ngày 29/7.
Giá sầu riêng hôm nay 30/7/2026: Monthong giảm nhẹ, Ri6 tăng nhẹ, dòng cao cấp giữ giá ổn định
Giá sầu riêng tại vườn trên cả nước ngày 30/7/2026 ghi nhận sự dịch chuyển nhẹ ở hai giống chủ lực là Monthong và Ri6, trong khi các giống đặc sản như Musang King, Black Thorn, D158 duy trì mặt bằng giá cao và không đổi so với ngày 29/7. Đây là thời điểm cuối vụ chính của nhiều vùng Tây Nguyên và ĐBSCL, đồng thời cũng là giai đoạn đầu vụ nghịch ở một số tỉnh phía Nam — nên cung hàng đang dần thu hẹp, nhưng chưa tạo áp lực tăng giá mạnh do nhu cầu tiêu thụ nội địa vẫn ổn định và xuất khẩu sang Trung Quốc tiếp tục được kiểm soát chặt.
Bảng giá sầu riêng theo giống và tỉnh
| Giống | Tỉnh | Giá tại vườn (đ/kg) | Giá bán buôn (ước tính) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| Monthong | Đắk Lắk | 73.750 | ~78.000–82.000 | –416 đ (–0,6%) |
| Monthong | Tiền Giang | 73.750 | ~77.500–81.500 | –416 đ (–0,6%) |
| Ri6 | Đắk Lắk | 37.833 | ~41.000–44.000 | +167 đ (+0,4%) |
| Ri6 | Tiền Giang | 37.833 | ~40.500–43.500 | +167 đ (+0,4%) |
| D158 | Lâm Đồng | 70.000 | ~75.000–79.000 | Ổn định |
| D158 | Đồng Nai | 68.000 | ~73.000–77.000 | Ổn định |
| Musang King | Đắk Lắk | 250.000 | ~275.000–295.000 | Ổn định |
| Black Thorn | Bình Phước | 200.000 | ~220.000–240.000 | Ổn định |
Lưu ý: Giá bán buôn là mức tham khảo cho thương lái và HTX, chưa bao gồm chi phí đóng gói, vận chuyển và thuế xuất khẩu.
Phân tích thị trường sầu riêng
Monthong — giống chiếm tỷ trọng lớn nhất trong xuất khẩu sang Trung Quốc — giảm nhẹ 0,6% tại cả Đắk Lắk và Tiền Giang. Nguyên nhân chủ yếu là do lượng hàng thu hoạch tập trung từ đầu tháng 7 bắt đầu giảm, trong khi các thương lái đang tạm hoãn ký hợp đồng mới để chờ thông tin về đợt kiểm tra mã số vùng trồng sắp tới. Ngược lại, Ri6 — giống phổ biến ở ĐBSCL và được tiêu thụ mạnh trong nước — tăng nhẹ 0,4%. Đây là tín hiệu tích cực cho nông dân vì giá đã chạm đáy trong tuần qua và hiện đang hồi phục trở lại nhờ nhu cầu mua lẻ tại chợ truyền thống và hệ thống siêu thị tăng nhẹ vào cuối tháng.
D158 giữ giá ổn định ở mức 70.000 đ/kg (Lâm Đồng) và 68.000 đ/kg (Đồng Nai), phản ánh sự ổn định trong chuỗi cung ứng cho thị trường cao cấp và nhà hàng. Riêng Musang King và Black Thorn — hai giống chỉ trồng thử nghiệm quy mô nhỏ tại Đắk Lắk và Bình Phước — tiếp tục neo ở mức cao kỷ lục: lần lượt 250.000 và 200.000 đ/kg. Đây là mức giá dành riêng cho hàng tuyển chọn kỹ, đạt chuẩn độ chín sinh lý và có tem truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
Xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc và ASEAN
Tính đến ngày 30/7/2026, Việt Nam đã có 1.247 mã số vùng trồng sầu riêng được Cục Bảo vệ Thực vật (Bộ NN&PTNT) cấp và đăng ký thành công với Tổng cục Hải quan Trung Quốc. Các lô hàng xuất khẩu gần đây đều đáp ứng đầy đủ yêu cầu về xử lý hơi nóng (vapor heat treatment), kiểm dịch thực vật và dán tem QR truy xuất. Giá xuất khẩu FOB cho Monthong loại 1 sang Trung Quốc hiện dao động từ 4,8–5,2 USD/kg (tương đương 112.000–121.000 đ/kg), cao hơn giá tại vườn khoảng 52%. Thị trường ASEAN (chủ yếu Thái Lan, Malaysia, Singapore) đang nhập khẩu chủ yếu dòng D158 và Ri6 sơ chế, với giá trung bình 3,5–4,0 USD/kg.
Dự báo giá sầu riêng tháng tới
Tháng 8/2026 sẽ là “tháng chuyển giao” giữa vụ chính và vụ nghịch. Dự báo giá Monthong và Ri6 có thể dao động trong biên độ ±3% so với hiện tại, tùy vào tiến độ thu hoạch và thời tiết. Nếu mưa kéo dài tại Tây Nguyên hoặc nắng nóng gay gắt tại ĐBSCL, khả năng chín sớm hoặc rụng trái sẽ làm giảm nguồn cung, đẩy giá lên nhẹ. Vụ nghịch dự kiến bắt đầu cho thu hoạch từ giữa tháng 8 tại Tiền Giang, Vĩnh Long và đầu tháng 9 tại Đắk Lắk — nên giá các giống chất lượng cao như D158 và Musang King có thể tăng 5–8% nếu nguồn cung hạn chế.
Lời khuyên cho nông dân trồng sầu riêng
Nông dân nên ưu tiên thu hoạch đúng độ chín sinh lý (độ Brix từ 13,5 trở lên, cuống khô tự nhiên, vỏ chuyển vàng nhạt ở phần bụng trái). Tránh hái non để chạy theo giá ngắn hạn — vì hàng non dễ bị hao hụt khi vận chuyển và mất uy tín với thương lái lâu năm. Với những hộ đã tham gia HTX hoặc liên kết với doanh nghiệp xuất khẩu, nên chủ động cập nhật mã số vùng trồng và lịch kiểm tra định kỳ của cơ quan chức năng. Đặc biệt, cần lưu giữ đầy đủ nhật ký canh tác điện tử để đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc khi xuất khẩu.
Biên tập Nông Dân Việt