Giá sầu riêng hôm nay ngày 8/7/2026: Ri6, Monthong tại vườn mới nhất

Sáng nay 8/7/2026, thị trường sầu riêng trong nước ghi nhận nhịp điều chỉnh nhẹ ở hai giống chủ lực là Monthong và Ri6, trong khi các dòng cao cấp như D158, Musang King và Black Thorn duy trì mức giá cao và không đổi so với ngày 7/7.
Giá sầu riêng hôm nay 8/7/2026: Thángong và Ri6 giảm nhẹ, D158 và đặc sản cao cấp giữ giá ổn định
Sáng nay 8/7/2026, thị trường sầu riêng trong nước ghi nhận nhịp điều chỉnh nhẹ ở hai giống chủ lực là Monthong và Ri6, trong khi các dòng cao cấp như D158, Musang King và Black Thorn duy trì mức giá cao và không đổi so với ngày 7/7. Đây là tín hiệu cho thấy sức ép bán hàng từ nông dân tăng nhẹ vào cuối đợt thu hoạch chính vụ Tây Nguyên và ĐBSCL, nhưng nhu cầu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu đối với sản phẩm chất lượng vẫn vững vàng.
Bảng giá sầu riêng theo giống và tỉnh (cập nhật ngày 8/7/2026)
| Giống | Tỉnh | Giá tại vườn (đ/kg) | Giá bán buôn (ước tính) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| Monthong (Thái) | Đắk Lắk | 67.500 | 72.000 – 74.500 | ↓ 166 đ (-0,2%) |
| Monthong (Thái) | Tiền Giang | 67.500 | 71.000 – 73.000 | ↓ 166 đ (-0,2%) |
| Ri6 | Đắk Lắk | 38.000 | 41.500 – 43.500 | ↓ 1.000 đ (-2,6%) |
| Ri6 | Tiền Giang | 38.000 | 40.500 – 42.500 | ↓ 1.000 đ (-2,6%) |
| D158 | Lâm Đồng | 70.000 | 76.000 – 79.000 | → Ổn định |
| D158 | Đồng Nai | 68.000 | 74.000 – 77.000 | → Ổn định |
| Musang King | Đắk Lắk | 250.000 | 275.000 – 295.000 | → Ổn định |
| Black Thorn | Bình Phước | 200.000 | 220.000 – 240.000 | → Ổn định |
Lưu ý: Giá bán buôn là mức tham khảo dựa trên giao dịch thực tế tại các chợ đầu mối (Bình Điền, Thủ Đức, Di Linh), chưa bao gồm chi phí vận chuyển và đóng gói.
Phân tích thị trường sầu riêng
Giá Monthong và Ri6 đồng loạt giảm nhẹ tại cả Đắk Lắk và Tiền Giang — hai vùng sản xuất lớn nhất cả nước — phản ánh áp lực cung tăng từ những vườn thu hoạch rộ cuối tháng 6 đến đầu tháng 7. Đặc biệt, Ri6 giảm mạnh hơn (1.000 đ/kg) do nguồn cung dồi dào từ các vườn trồng tập trung ở Tiền Giang và một số huyện phía Bắc Đắk Lắk, trong khi nhu cầu tiêu thụ nội địa chưa kịp hấp thụ hết. Ngược lại, D158 — giống đang được nhiều HTX ở Lâm Đồng ưu tiên phát triển theo hướng chứng nhận VietGAP và GlobalG.A.P. — giữ giá ổn định nhờ đơn đặt hàng xuất khẩu dài hạn và sự quan tâm của chuỗi siêu thị trong nước. Còn Musang King và Black Thorn tiếp tục là “đầu tàu” giá: dù sản lượng rất hạn chế (chỉ vài chục tấn/tuần toàn quốc), nhưng luôn trong tình trạng “có bao nhiêu bán hết bấy nhiêu”, chủ yếu phục vụ khách hàng cao cấp và nhà hàng 5 sao.
Xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc và ASEAN
Theo cập nhật từ Cục Bảo vệ Thực vật (Bộ NN&PTNT), đến ngày 8/7/2026, Việt Nam đã có 1.247 mã số vùng trồng sầu riêng được cấp phép xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc, trong đó Đắk Lắk chiếm hơn 420 mã, Lâm Đồng 298 mã và Đồng Nai 186 mã. Giá FOB xuất khẩu trung bình hiện dao động: Monthong 11.500 – 12.200 nhân dân tệ/tấn (khoảng 38 – 40 triệu đ/tấn), D158 đạt 14.800 – 15.500 nhân dân tệ/tấn, còn Musang King xuất khẩu qua đường hàng không sang Singapore và Malaysia giữ mức 65 – 72 triệu đ/tấn. Các lô hàng đều phải đáp ứng đầy đủ yêu cầu về xử lý nhiệt, kiểm dịch và truy xuất nguồn gốc — yếu tố giúp giá xuất khẩu không bị ảnh hưởng bởi biến động giá nội địa.
Dự báo giá sầu riêng tháng tới
Tháng 7–8/2026 sẽ là giai đoạn chuyển giao giữa vụ chính và vụ nghịch. Dự báo giá Ri6 và Monthong có thể tiếp tục dao động trong biên độ ±5% tùy vào thời tiết và tiến độ thu hoạch; nếu mưa kéo dài ở Tây Nguyên, giá có thể bật tăng trở lại do khan hàng ngắn hạn. Trong khi đó, D158 và các giống cao cấp sẽ duy trì xu hướng ổn định hoặc tăng nhẹ 2–3% nhờ nhu cầu xuất khẩu tăng từ thị trường EU (đã bắt đầu chấp thuận nhập khẩu sầu riêng Việt Nam từ tháng 6/2026). Vụ nghịch dự kiến bắt đầu cho thu hoạch từ giữa tháng 8 tại Bình Thuận và Ninh Thuận — nơi đang mở rộng diện tích D158 và Monthong ghép trên gốc sầu riêng bản địa.
Lời khuyên cho nông dân trồng sầu riêng
Nông dân nên chủ động kiểm tra độ chín sinh lý bằng máy đo Brix và độ cứng quả trước khi thu hoạch — nhất là với Monthong và Ri6 — để tránh hái non làm giảm giá trị. Với D158 và Musang King, cần liên kết chặt với HTX hoặc doanh nghiệp xuất khẩu để được hỗ trợ xử lý sau thu hoạch đúng chuẩn, tránh thất thoát 15–20% giá trị do hư hỏng. Hiện nay, nhiều thương lái tại Đắk Lắk và Lâm Đồng đang ưu tiên ký hợp đồng bao tiêu với vườn có mã số vùng trồng và sổ nhật ký canh tác đầy đủ. Đừng để “được mùa mất giá” — chất lượng, truy xuất nguồn gốc và liên kết mới là chìa khóa giữ giá bền vững.
Biên tập Nông Dân Việt