Nông nghiệp tuần hoàn mở dư địa lớn cho tăng trưởng xanh

Tận dụng phụ phẩm, tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải, tổ chức lại chuỗi giá trị, đang mở cơ hội để nông nghiệp Việt Nam nâng sức cạnh tranh, tạo giá trị bền vững.
Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu kép: vừa nâng cao giá trị, bảo đảm sinh kế cho nông dân, vừa tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải. Quyết định số 222/QĐ-TTg xác định nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản là các lĩnh vực ưu tiên của kinh tế tuần hoàn và đặt mục tiêu đến năm 2030 giảm tối thiểu 15% cường độ phát thải khí nhà kính trên GDP so với năm 2014.
Làm thế nào để biến phụ phẩm thành tài nguyên, đưa các mô hình xanh ra khỏi phạm vi thí điểm và bảo đảm lợi ích thực sự đến với nông dân? Báo Nông nghiệp và Môi trường trao đổi với PGS.TS Nguyễn Hồng Quân, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển kinh tế tuần hoàn, Đại học Quốc gia TP.HCM (ICED) về những vấn đề này.
Dư địa lớn
Thưa ông, trong xu hướng nông nghiệp xanh, giảm phát thải trên thế giới, Việt Nam có những lợi thế gì và đâu là những nút thắt cần tháo gỡ để thúc đẩy chuyển đổi?
Nông nghiệp xanh, giảm phát thải đang trở thành xu hướng rõ nét trên thế giới, nhưng ngay cả ở những quốc gia có nền nông nghiệp phát triển, quá trình xanh hóa cũng chưa đồng đều. Mỹ có nền nông nghiệp quy mô lớn, thâm canh cao nhưng không phải mọi mô hình đều xanh. Hà Lan là cường quốc nông nghiệp, song mức độ xanh hóa cũng còn những giới hạn. Nhiều mô hình nông nghiệp sinh thái đã xuất hiện nhưng chưa đủ quy mô để giữ vai trò chủ đạo.
Trong khi đó, nhu cầu đối với sản phẩm xanh trên thị trường quốc tế ngày càng tăng nhưng nguồn cung vẫn chưa đáp ứng. Đây là dư địa lớn cho các nước đang phát triển như Việt Nam. Chúng ta có lợi thế về điều kiện tự nhiên, khí hậu nhiệt đới và đất đai đa dạng. Nếu đi đúng hướng, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra những sản phẩm có giá trị cao, đáp ứng cả thị trường trong nước và xuất khẩu.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là nông nghiệp xanh không thể chỉ dừng ở khâu canh tác mà phải được tổ chức theo cả chuỗi, từ đất, nước, phân bón, vật tư đầu vào đến sản xuất, chế biến, phân phối và thị trường tiêu thụ.
Hiện nay, trách nhiệm chuyển đổi đang dồn nhiều lên người sản xuất trực tiếp, trong khi nông dân không thể tự làm một mình. Nếu sản phẩm xanh làm ra không có thị trường ổn định, không bán được với giá trị tương xứng thì rất khó tạo động lực để nông dân đầu tư.
Bên cạnh đó, chính sách và cách tổ chức thực hiện còn thiếu đồng bộ. Ở một số nơi, kinh tế tuần hoàn vẫn bị thu hẹp vào câu chuyện quản lý rác thải, trong khi đây phải là cách vận hành của cả chuỗi giá trị và của nhiều ngành cùng lúc. Nếu thiếu sự phối hợp liên ngành, các mô hình sẽ tiếp tục manh mún, khó thu hút doanh nghiệp và khó nhân rộng.
Khoa học - công nghệ và kinh tế tuần hoàn giúp khai thác giá trị từ phụ phẩm nông nghiệp ra sao, thưa ông?
Trước hết, phải hiểu kinh tế tuần hoàn không chỉ là thu gom, tái chế hay xử lý chất thải ở cuối quá trình. Cần nhìn toàn bộ chuỗi, từ nguyên liệu, sản xuất, chế biến, phân phối, tiêu dùng đến thải bỏ và đưa tài nguyên trở lại vòng sản xuất.
Mục tiêu phát thải ròng bằng 0, hay Net Zero, không thể chỉ trông chờ vào năng lượng tái tạo. Chúng ta còn phải thay đổi cách sản xuất, tiêu dùng, sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn, giảm chất thải và phục hồi hệ sinh thái. Trong nông nghiệp, kinh tế tuần hoàn vừa giúp sản xuất xanh hơn, vừa tiết kiệm chi phí và tạo lợi thế cạnh tranh nhờ đổi mới sáng tạo.
Phụ phẩm nông nghiệp là một mắt xích quan trọng. Nếu chỉ băm, ủ làm phân hữu cơ hoặc phân vi sinh, giá trị gia tăng thường thấp, chưa đủ tạo động lực đầu tư. Khi ứng dụng khoa học - công nghệ, phụ phẩm tôm, cá tra, dứa, mít và nhiều loại nông sản khác có thể trở thành những sản phẩm có giá trị cao hơn.
Chẳng hạn, Công ty Việt Nam Food (VNF) đã ứng dụng công nghệ để tạo nhiều sản phẩm giá trị cao từ phụ, phế phẩm tôm và đạt nhiều giải thưởng quốc tế. VOX Cool, doanh nghiệp khởi nghiệp từ Đại học Oxford, đã đưa công nghệ làm lạnh tiên tiến vào lĩnh vực thủy sản tại Ninh Thuận.
Tuy nhiên, nông dân khó tự đầu tư công nghệ và tổ chức thị trường. Cần có sự tham gia của doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp khoa học - công nghệ. Trong giai đoạn đầu, Nhà nước cần hỗ trợ hạ tầng, nghiên cứu, thử nghiệm, tài chính và kết nối thị trường. Các khu, cụm công nghiệp cũng có thể tích hợp các mô hình nông nghiệp tuần hoàn với chế biến, biến phụ phẩm của quá trình này thành đầu vào của quá trình khác.
Khi kết hợp giảm chi phí đầu vào, tạo sản phẩm mới từ phụ phẩm và khai thác tín chỉ carbon, chúng ta sẽ hình thành một hệ sinh thái “đa giá trị” đủ sức hấp dẫn dòng vốn. Kinh tế tuần hoàn cũng là công cụ hỗ trợ triển khai các tiêu chuẩn ESG về môi trường, xã hội và quản trị, giúp doanh nghiệp lượng hóa kết quả giảm phát thải, nâng cao năng lực cạnh tranh thực chất.
Dư địa giảm phát thải của nông nghiệp Việt Nam nằm ở đâu và cần ưu tiên những giải pháp kỹ thuật nào?
Dư địa nằm trong toàn bộ chuỗi sản xuất. Đất, nước, phân bón và vật tư đầu vào cần được quản lý tiết kiệm, phù hợp với điều kiện sản xuất. Các chế phẩm sinh học, vật liệu thân thiện với môi trường cùng những mô hình canh tác sạch, hữu cơ, sinh thái cần được đầu tư bài bản hơn.
Cần kết hợp công nghệ sinh học, công nghệ xanh, công nghệ số, vật liệu mới với hệ thống theo dõi, đo lường. Dữ liệu sẽ giúp xác định mức sử dụng tài nguyên, lượng phát thải và hiệu quả chuyển đổi.
Khâu sau thu hoạch cũng rất quan trọng. Nếu sản xuất xanh nhưng tổn thất lớn trong bảo quản, vận chuyển và chế biến, tài nguyên vẫn bị lãng phí. Công nghệ làm lạnh, bảo quản và logistics có thể giảm thất thoát, nâng cao giá trị nông sản.
Việt Nam còn nhiều mô hình sinh thái giàu tiềm năng, như tôm - lúa, tôm - rừng ở Đồng bằng sông Cửu Long. Giá trị của các mô hình này không chỉ nằm ở con tôm hay hạt lúa, mà còn ở khả năng duy trì hệ sinh thái, giảm đầu vào và tạo giá trị xanh. Những giá trị đó cần được thị trường công nhận và chia sẻ trở lại cho người sản xuất.
Thể chế phải mở đường
Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn đã được phê duyệt. Cần thay đổi gì về thể chế, chính sách để các mô hình thực tiễn không tiếp tục bị mắc kẹt?
Kinh tế tuần hoàn có tính liên ngành rất cao. Nông nghiệp liên quan đến đất, nước, môi trường, đồng thời gắn với khoa học - công nghệ, tài chính, đầu tư, thương mại, đầu vào và đầu ra. Không thể giao toàn bộ bài toán này cho một bộ hoặc một sở.
Trước hết, kế hoạch cấp quốc gia phải được chuyển thành chương trình hành động cụ thể của từng bộ, ngành và địa phương. Cần xác định rõ lĩnh vực ưu tiên, số doanh nghiệp tham gia, số mô hình thí điểm, lượng tài nguyên tiết kiệm, mức phát thải giảm được và giá trị gia tăng tạo ra. Các chỉ số phải được số hóa, đưa lên nền tảng chung để theo dõi, giám sát và đánh giá hiệu quả thực thi.
Cùng với đó, cần tăng cường phối hợp giữa Trung ương và địa phương, triển khai các dự án thí điểm với doanh nghiệp và khơi thông tài chính xanh. Nguồn lực từ Quỹ Bảo vệ môi trường quốc gia và các quỹ khác (ví dụ: Quỹ đầu tư Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo) cần được tích hợp vào những dự án cụ thể như quản lý chất thải rắn, canh tác tuần hoàn và chế biến phụ phẩm.
Một giải pháp quan trọng khác là cơ chế thử nghiệm có kiểm soát, hay sandbox. Kinh tế tuần hoàn còn vướng nhiều rào cản pháp lý, do đó cần tạo không gian an toàn để doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và các doanh nghiệp khởi nghiệp thử nghiệm mô hình kinh doanh mới. Chẳng hạn, có thể triển khai mô hình “Living Lab” - phòng thí nghiệm sống - tại TP.HCM, biến rác thải hữu cơ thành nguồn lực cho nông nghiệp đô thị. Nhà nước cũng cần phát huy vai trò “đặt hàng” và tạo thị trường, từ những bài toán lớn về phụ phẩm, logistics, công nghệ sinh học đến mua sắm công đối với sản phẩm xanh, sạch, chẳng hạn cung cấp cho trường học và các thiết chế công. Khi thị trường đủ rõ, doanh nghiệp mới mạnh dạn đầu tư và nông dân mới có động lực chuyển đổi.
Để chính sách đi vào đời sống, cần làm gì để thay đổi nhận thức của sinh viên, nông dân và doanh nghiệp?
Nâng cao nhận thức là nền tảng nhưng không đơn giản. Cần xây dựng các chương trình giáo dục liên ngành bài bản, từ phổ thông đến đại học.
Đối với doanh nghiệp và nông dân, cần có các khóa đào tạo ngắn hạn, cấp chứng chỉ thực hành tiêu chuẩn xanh một cách thực chất, không tạo thêm gánh nặng thủ tục. Quan trọng hơn, đào tạo phải đi cùng chính sách hỗ trợ cụ thể. Khi người dân và doanh nghiệp thấy rõ lợi ích của nông nghiệp tuần hoàn, đồng thời nhận được sự hỗ trợ của Nhà nước và các chủ thể trong chuỗi giá trị, họ mới có động lực chuyển đổi sâu rộng, bền vững.
Để phát triển bền vững, tôi muốn nhấn mạnh: “Tương lai là xanh, tương lai là tuần hoàn; nếu không, chúng ta sẽ không có tương lai”.
Xin trân trọng cảm ơn ông.