🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Nông sản Việt vào chuỗi cung ứng: [Bài 2] Tăng giá trị bằng chất lượng

Cập nhật: nongnghiepmoitruong.vn
Nông sản Việt vào chuỗi cung ứng: [Bài 2] Tăng giá trị bằng chất lượng

Từ lợi thế sản lượng, nông sản Việt muốn nâng giá trị phải chuyển sang chất lượng, chế biến sâu, minh bạch nguồn gốc và phát triển bền vững để chinh phục thị trường.

Từ sản lượng sang giá trị

Việt Nam đã đi một chặng đường dài từ một quốc gia thiếu lương thực trở thành nước xuất khẩu mạnh nhiều nhóm nông sản. Gạo, cà phê, hạt điều, hồ tiêu, trái cây, thủy sản đều tạo được dấu ấn. Tuy nhiên, vị thế của một nước xuất khẩu lớn chưa tự động đồng nghĩa với vị thế của một cường quốc nông nghiệp.

Ông Trần Đình Lý, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM cho rằng, Việt Nam có quyền tự hào khi nhiều mặt hàng nông sản thuộc nhóm dẫn đầu thế giới về xuất khẩu. Song giữa vị thế của một quốc gia xuất khẩu nông sản lớn và mục tiêu trở thành cường quốc nông nghiệp vẫn còn một khoảng cách đáng kể.

Khoảng cách nằm ở giá trị gia tăng. Một quốc gia có thể xuất khẩu hàng triệu tấn nông sản nhưng phần lớn lợi nhuận vẫn thuộc về khâu chế biến sâu, thiết kế sản phẩm, xây dựng thương hiệu, phân phối và dịch vụ hậu cần. Nếu chỉ bán nguyên liệu, người sản xuất và doanh nghiệp Việt thường chịu tác động mạnh nhất khi giá thế giới biến động.

Điển hình như câu chuyện về hạt gạo. Nếu như nhiều năm trước, gạo Việt Nam chủ yếu cạnh tranh ở phân khúc trung bình, giá thấp, thì hiện nay, cơ cấu gạo xuất khẩu đang chuyển dần sang gạo thơm, gạo chất lượng cao và các sản phẩm có thương hiệu.

Bà Nguyễn Thảo Hiền, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài, Bộ Công Thương đánh giá, nhiều mặt hàng nông sản không chỉ tăng về lượng mà còn cải thiện rõ chất lượng. Gạo Việt Nam ngày càng chuyển mạnh sang phân khúc gạo thơm, gạo chất lượng cao; tỷ trọng chế biến sâu trong cà phê, hạt điều cũng tăng lên, góp phần nâng giá trị sản phẩm thay vì chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô. Theo ước tính của Bộ Công Thương, khoảng 80% lượng gạo xuất khẩu hiện nay đã là gạo thơm và gạo chất lượng cao. Cùng với Đề án một triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp, giá trị hạt gạo Việt Nam được kỳ vọng sẽ tiếp tục gia tăng trong thời gian tới.

“Những chuyển động đó cho thấy, xuất khẩu nông sản đang bước đầu dịch chuyển từ tư duy "bán những gì mình có" sang tạo ra những sản phẩm mà thị trường sẵn sàng trả giá cao hơn”, bà Hiền nhấn mạnh.

Bền vững, truy xuất tạo lợi thế

Nếu như trước đây, các tiêu chuẩn về phát triển bền vững hay truy xuất nguồn gốc chủ yếu được nhìn nhận như điều kiện để vượt qua rào cản kỹ thuật của thị trường nhập khẩu, thì nay những yếu tố này đang trở thành một phần của chính giá trị sản phẩm. Một lô hàng không chứng minh được nguồn gốc, không kiểm soát được quy trình sản xuất hoặc thiếu dữ liệu minh bạch về chuỗi cung ứng có thể mất cơ hội tiếp cận những thị trường có sức mua cao, dù chất lượng sản phẩm không hề thua kém.

Theo bà Ram Mat, Tổng Lãnh sự Vương quốc Hà Lan tại TP.HCM, giá trị của nông sản ngày nay không chỉ được quyết định bởi chất lượng thành phẩm mà còn bởi toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm. Những yêu cầu về phát triển bền vững, an toàn thực phẩm, trách nhiệm xã hội hay minh bạch chuỗi cung ứng vì thế không còn là các tiêu chí bổ sung, mà đã trở thành yếu tố tạo nên lợi thế cạnh tranh.

Xu hướng này thể hiện rất rõ tại thị trường châu Âu, nơi các quy định thương mại ngày càng mở rộng phạm vi đánh giá từ sản phẩm cuối cùng sang toàn bộ chuỗi sản xuất. Không chỉ chất lượng nông sản, các yếu tố như vùng nguyên liệu, vật tư đầu vào, điều kiện lao động, bao bì, phát thải trong vận chuyển hay khả năng truy xuất dữ liệu đều được xem xét khi lựa chọn nhà cung cấp.

Điều đó cũng khiến khái niệm truy xuất nguồn gốc không còn dừng ở một mã QR trên bao bì. Truy xuất ngày nay là khả năng xây dựng và quản lý một hệ thống dữ liệu xuyên suốt từ vùng nguyên liệu đến khâu chế biến và phân phối. Khi có thể cung cấp đầy đủ thông tin về vùng trồng, quy trình canh tác, thu hoạch, chế biến, vận chuyển và các chứng nhận liên quan, doanh nghiệp không chỉ đáp ứng yêu cầu của thị trường mà còn tạo dựng niềm tin với nhà mua hàng. Chính sự minh bạch ấy là cơ sở để sản phẩm bước vào phân khúc có giá trị gia tăng cao hơn.

Theo bà Ram Mat, phát triển bền vững cũng cần được nhìn nhận như một cơ hội để gia tăng giá trị, thay vì chỉ là chi phí tuân thủ. Bà lấy ví dụ mô hình nuôi tôm hữu cơ kết hợp phục hồi rừng ngập mặn. Giá trị của sản phẩm không chỉ nằm ở con tôm, mà còn ở câu chuyện về bảo tồn hệ sinh thái, giảm phát thải và sản xuất có trách nhiệm - những yếu tố ngày càng được người tiêu dùng quốc tế coi trọng.

"Nuôi tôm kết hợp với rừng ngập mặn, trồng lúa chất lượng cao phát thải thấp, canh tác hữu cơ, sử dụng nước tiết kiệm, tái sử dụng phụ phẩm hay giảm bao bì nhựa không chỉ giúp giảm tác động đến môi trường. Nếu được chứng minh và kể đúng cách, đó còn là lợi thế thương mại," bà Ram Mat nhấn mạnh.

Theo bà, thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng chi phí thấp, nông sản trong tương lai sẽ được định giá ngày càng nhiều bởi chất lượng, tính bền vững và mức độ minh bạch của chuỗi cung ứng. Đó cũng là nền tảng để sản phẩm tiếp cận các thị trường tiêu chuẩn cao và nâng cao giá trị trên thị trường quốc tế.