Nông sản xuất khẩu 21/9: Hồ tiêu tăng tốc, gạo Việt giữ 440-445 USD/tấn

Nông sản xuất khẩu 21/9: Hồ tiêu tăng tốc, gạo Việt giữ 440-445 USD/tấn
Nông sản xuất khẩu 21/9: Hồ tiêu tăng tốc, gạo Việt giữ 440-445 USD/tấn
Xuất khẩu hồ tiêu tăng tốc trong nửa đầu tháng 9 khi lượng hàng sang Mỹ và Trung Quốc cùng tăng mạnh. Gạo Việt Nam duy trì mức chào 440-445 USD/tấn, trong khi cà phê xuất khẩu tăng về lượng nhưng tiếp tục chịu sức ép từ mặt bằng giá thấp hơn cùng kỳ.
Hồ tiêu: Mỹ và Trung Quốc tăng mua
Hồ tiêu là một trong những mặt hàng đáng chú ý của nhóm nông sản xuất khẩu trong nửa đầu tháng 9.
Theo số liệu thống kê sơ bộ của Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), trong 15 ngày đầu tháng 9/2026, Việt Nam xuất khẩu 10.915 tấn hồ tiêu, kim ngạch đạt 70 triệu USD, tăng 3,8% về lượng so với 15 ngày đầu tháng 8.
Châu Á tiếp tục là khu vực xuất khẩu lớn nhất với 5.741 tấn, chiếm 52,6% tổng lượng hồ tiêu xuất khẩu. Trong đó, Trung Quốc mua 2.125 tấn, tăng 34,1% so với nửa đầu tháng trước.
Động lực tăng đáng kể còn đến từ thị trường Mỹ. Trong 15 ngày đầu tháng 9, Việt Nam xuất khẩu 2.905 tấn hồ tiêu sang thị trường này, tăng 62,4% và chiếm 26,6% tổng lượng xuất khẩu. Tính chung khu vực châu Mỹ, lượng xuất khẩu đạt 3.111 tấn, tăng 44,2%.
Ở chiều ngược lại, lượng hồ tiêu xuất sang châu Âu giảm 26,3%, xuống 1.594 tấn; châu Phi giảm 13,8%, còn 469 tấn. Xuất khẩu sang UAE cũng giảm 42,1%, xuống 570 tấn.
Lũy kế 8 tháng năm 2026, theo VPSA, Việt Nam xuất khẩu 190.153 tấn hồ tiêu, đạt kim ngạch khoảng 1,2 tỷ USD, tăng 14,2% về lượng và 8,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân tiêu đen đạt 6.372 USD/tấn, tiêu trắng đạt 8.386 USD/tấn.
Như vậy, diễn biến nửa đầu tháng 9 cho thấy Mỹ và Trung Quốc đang đóng vai trò đáng kể trong việc hấp thụ nguồn cung hồ tiêu Việt Nam, bù lại mức giảm tại một số thị trường khác.
Gạo: Mức chào 5% tấm giữ ở 440-445 USD/tấn
Trên thị trường xuất khẩu gạo châu Á, giá gạo Việt Nam tương đối ổn định trong tuần giao dịch gần nhất.
Theo Reuters, gạo 5% tấm của Việt Nam được chào ở mức 440-445 USD/tấn vào ngày 17/9, không thay đổi so với tuần trước. Đây là mức chào gần nhất được ghi nhận trước ngày 21/9.
Trong khi giá gạo Việt Nam đi ngang, gạo 5% tấm của Thái Lan giảm còn khoảng 470 USD/tấn, từ mức 488 USD/tấn một tuần trước.
Tại Ấn Độ, gạo đồ 5% tấm tăng lên 375-381 USD/tấn, mức cao nhất trong hơn một năm; gạo trắng 5% tấm được chào ở 372-377 USD/tấn. Giá gạo Ấn Độ tăng trong bối cảnh thị trường lo ngại sản lượng giảm do lượng mưa thấp tại một số khu vực sản xuất chủ lực.
Với Việt Nam, xuất khẩu gạo 8 tháng đầu năm đạt khoảng 6 triệu tấn, trị giá 2,86 tỷ USD, giảm 6,3% về lượng và 11,9% về giá trị so với cùng kỳ. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 480,9 USD/tấn, giảm 6%.
Philippines tiếp tục là thị trường lớn nhất, chiếm 43,2% tổng giá trị xuất khẩu gạo của Việt Nam. Trung Quốc đứng tiếp theo với thị phần 18,4%.
Diễn biến này cho thấy xuất khẩu gạo đang đối mặt đồng thời với áp lực giảm về lượng, giá trị và giá bình quân. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nguồn cung lớn tại châu Á ngày càng rõ nét, việc mở rộng thị trường và tăng tỷ trọng các dòng gạo chất lượng cao tiếp tục là yếu tố quan trọng đối với xuất khẩu những tháng cuối năm.
Cà phê: Xuất khẩu tăng lượng, giá bình quân giảm gần 20%
Cà phê tiếp tục nằm trong nhóm nông sản xuất khẩu có kim ngạch lớn nhất của Việt Nam, nhưng bức tranh 8 tháng cho thấy sự phân hóa rõ giữa lượng hàng xuất đi và giá trị thu về.
Theo số liệu Cục Hải quan, trong 8 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,33 triệu tấn cà phê, đạt 6,03 tỷ USD. Lượng xuất khẩu tăng 13,7% nhưng kim ngạch giảm 8,6% so với cùng kỳ năm trước.
Giá xuất khẩu cà phê bình quân trong 8 tháng đạt khoảng 4.542 USD/tấn, giảm 19,6%. Riêng tháng 8, Việt Nam xuất khẩu 127.900 tấn cà phê, đạt 571,5 triệu USD.
Đức hiện là một trong những thị trường lớn nhất của cà phê Việt Nam với 195.700 tấn trong 8 tháng, trị giá 788,7 triệu USD. Tiếp đó là Italy, Nhật Bản, Tây Ban Nha và Mỹ.
Trên thị trường quốc tế, giá Robusta đã chịu áp lực trong những phiên cuối tuần qua. Báo cáo thị trường công bố ngày 18/9 ghi nhận hợp đồng Robusta kỳ hạn tháng 11/2026 ở mức 3.391 USD/tấn. Trong khi đó, giao dịch cà phê tại Việt Nam được Reuters mô tả là khá trầm lắng do nguồn cung không lớn và lượng hợp đồng mới hạn chế.
Với lượng xuất khẩu vẫn tăng hai chữ số nhưng giá bình quân giảm gần 20%, diễn biến giá thế giới tiếp tục là yếu tố quan trọng đối với kim ngạch cà phê Việt Nam trong phần còn lại của năm.
Hạt điều: Kim ngạch tăng dù lượng xuất khẩu giảm
Hạt điều ghi nhận xu hướng khác khi lượng xuất khẩu giảm nhẹ nhưng giá trị thu về vẫn tăng.
Theo số liệu mới nhất của Cục Hải quan, trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 477.894 tấn hạt điều, đạt 3,37 tỷ USD. So với cùng kỳ năm trước, lượng xuất khẩu giảm 0,9% nhưng kim ngạch tăng 2,8%.
Riêng tháng 8, Việt Nam xuất khẩu 65.880 tấn hạt điều, trị giá khoảng 474,5 triệu USD.
Trung Quốc hiện là thị trường xuất khẩu hạt điều lớn nhất của Việt Nam, tiếp đến là Mỹ. Sự trái chiều giữa khối lượng và kim ngạch cho thấy giá trị xuất khẩu bình quân của hạt điều đã được cải thiện so với cùng kỳ.
Nông sản xuất khẩu phân hóa rõ
Bức tranh xuất khẩu nông sản 8 tháng đầu năm cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ giữa các nhóm hàng.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, kim ngạch xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt 49,3 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ. Toàn ngành xuất siêu khoảng 14,25 tỷ USD. Trung Quốc là thị trường lớn nhất, chiếm 22,7% tổng kim ngạch; Mỹ chiếm 19,1% và Nhật Bản chiếm 6,8%.
Riêng nhóm nông sản, rau quả tiếp tục là điểm sáng với kim ngạch 8 tháng đạt 6,02 tỷ USD, tăng 24,9%. Cà phê đạt hơn 6 tỷ USD nhưng chịu tác động từ giá xuất khẩu giảm; gạo giảm cả lượng và giá trị; trong khi hồ tiêu và hạt điều vẫn duy trì tăng trưởng kim ngạch.
Trong những phiên tới, diễn biến giá cà phê trên các sàn quốc tế, nhu cầu gạo tại các thị trường châu Á và tốc độ nhập khẩu hồ tiêu của Mỹ, Trung Quốc sẽ tiếp tục là những yếu tố đáng chú ý đối với nhóm nông sản xuất khẩu Việt Nam.