🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Xuất khẩu

Nông sản xuất khẩu 25/10: Gạo Jasmine chạm 522 USD/tấn, cà phê giảm mạnh

Cập nhật: Báo Công Lý
Nông sản xuất khẩu 25/10: Gạo Jasmine chạm 522 USD/tấn, cà phê giảm mạnh

Nông sản xuất khẩu 25/10: Gạo Jasmine chạm 522 USD/tấn, cà phê giảm mạnh

Nông sản xuất khẩu 25/10: Gạo Jasmine chạm 522 USD/tấn, cà phê giảm mạnh

Thị trường nông sản xuất khẩu ngày 25/10 ghi nhận diễn biến trái chiều. Gạo thơm Việt Nam giữ mặt bằng giá sau nhịp tăng trong tuần, hồ tiêu ổn định, trong khi cà phê tiếp tục chịu sức ép giảm trên các sàn quốc tế. Xuất khẩu rau quả và hạt điều duy trì tăng trưởng về kim ngạch.

Gạo xuất khẩu tăng giá trong tuần

Thị trường gạo xuất khẩu Việt Nam ngày 25/10 duy trì mặt bằng giá ổn định so với cuối tuần, sau khi một số chủng loại ghi nhận mức tăng trong các phiên giao dịch trước đó.

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo thơm 5% tấm được chào bán ở mức 470-475 USD/tấn, tăng 5 USD/tấn so với đầu tuần. Gạo Jasmine đạt 518-522 USD/tấn, tăng 3 USD/tấn, trong khi gạo 100% tấm tăng 1 USD/tấn, lên 380-384 USD/tấn.

Tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm dao động 474-478 USD/tấn, gạo 100% tấm ở mức 393-397 USD/tấn. Trong khi đó, gạo 5% tấm của Ấn Độ được chào bán 384-388 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 327-331 USD/tấn.

Diễn biến trên cho thấy gạo thơm Việt Nam tiếp tục duy trì mức giá chào xuất khẩu cao. Tuy nhiên, nhu cầu nhập khẩu và sự cạnh tranh từ các quốc gia cung ứng lớn vẫn là những yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động giao dịch.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu gạo trong 9 tháng năm 2026 đạt khoảng 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD, giảm 6,1% về lượng và 10,9% về giá trị so với cùng kỳ năm trước. Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 484,8 USD/tấn, giảm 5,1%.

Cà phê Robusta giảm mạnh trên sàn London

Thị trường cà phê quốc tế khép lại tuần giao dịch với đà giảm trên cả hai sàn London và New York.

Theo dữ liệu giao dịch kỳ hạn, giá cà phê Robusta trên sàn London kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 60 USD/tấn, tương đương 1,82%, xuống 3.228 USD/tấn. Hợp đồng tháng 1/2027 giảm 59 USD/tấn, còn 3.242 USD/tấn; kỳ hạn tháng 3/2027 giảm 45 USD/tấn, xuống 3.229 USD/tấn.

Trên sàn New York, giá Arabica kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 5 US cent/pound, tương đương 1,60%, còn 307,45 US cent/pound. Hợp đồng tháng 3/2027 giảm 4,05 US cent/pound, xuống 293,40 US cent/pound.

Tại thị trường trong nước, giá cà phê nhân xô ở các vùng thu mua trọng điểm Tây Nguyên phổ biến 89.000-89.500 đồng/kg theo mức giá cập nhật gần nhất ngày 24/10. So với phiên trước đó, giá giảm khoảng 1.200-1.500 đồng/kg tùy khu vực.

Đà giảm trên các sàn quốc tế tạo thêm sức ép đối với hoạt động kinh doanh, xuất khẩu cà phê trong những tháng cuối năm.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 9 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,4 triệu tấn cà phê, thu về 6,54 tỷ USD, tăng 15,4% về lượng nhưng giảm 7,3% về giá trị so với cùng kỳ.

Giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 4.537 USD/tấn, giảm 19,7%. Giá bán giảm mạnh khiến kim ngạch xuất khẩu đi xuống dù khối lượng hàng xuất khẩu tăng.

Hồ tiêu Việt Nam giữ giá, Indonesia tăng trong tuần

Giá chào xuất khẩu hồ tiêu Việt Nam ngày 25/10 tiếp tục duy trì ổn định tại các chủng loại chính.

Theo dữ liệu của Cộng đồng Hồ tiêu Quốc tế (IPC), tiêu đen Việt Nam loại 500 g/l được chào bán ở mức 5.950 USD/tấn, loại 550 g/l đạt 5.995 USD/tấn. Giá tiêu trắng duy trì ở mức 8.450 USD/tấn.

Tại Indonesia, giá tiêu đen Lampung đạt 6.850 USD/tấn, sau khi tăng 81 USD/tấn trong phiên ngày 22/10. Tiêu trắng Muntok tăng 86 USD/tấn trong cùng phiên, lên 9.354 USD/tấn. Các mức giá này tiếp tục được duy trì trong những phiên cuối tuần.

Ở các thị trường khác, tiêu đen Brazil ASTA 570 được chào bán ở mức 5.800 USD/tấn, tiêu đen Malaysia đạt 9.100 USD/tấn, trong khi tiêu trắng Malaysia giữ mức 12.000 USD/tấn.

Theo Hiệp hội Hồ tiêu và cây gia vị Việt Nam (VPSA), 9 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 215.733 tấn hồ tiêu, thu về hơn 1,39 tỷ USD, tăng 15,4% về lượng và 10,2% về giá trị so với cùng kỳ.

Mặc dù giá xuất khẩu bình quân giảm khoảng 4,1%, lượng hàng xuất khẩu tăng vẫn giúp ngành hồ tiêu duy trì tăng trưởng kim ngạch.

Cao su tăng tại Singapore, Thượng Hải nhưng giảm ở Tokyo

Thị trường cao su quốc tế kết thúc tuần với diễn biến trái chiều giữa các sàn giao dịch lớn tại châu Á.

Trên sàn Singapore (SGX), giá cao su TSR20 kỳ hạn tháng 11/2026 tăng 0,63%, lên 255,90 US cent/kg. Hợp đồng tháng 12/2026 tăng 0,60%, đạt 252,10 US cent/kg.

Tại Sàn Giao dịch Kỳ hạn Thượng Hải (SHFE), giá cao su tự nhiên kỳ hạn tháng 11/2026 tăng 0,16%, lên 19.005 nhân dân tệ/tấn. Hợp đồng tháng 1/2027 tăng 0,43%, đạt 19.700 nhân dân tệ/tấn.

Ngược chiều, trên sàn Tokyo (TOCOM), cao su RSS3 kỳ hạn tháng 11/2026 giảm 0,57%, xuống 438 yên/kg; hợp đồng tháng 12/2026 giảm 1,40%, còn 435 yên/kg.

Tại Thái Lan, giá chào xuất khẩu cao su RSS3 theo điều kiện FOB Laem Chabang duy trì mức 96,20 baht/kg.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu cao su Việt Nam trong 9 tháng năm 2026 đạt khoảng 1,1 triệu tấn, trị giá 2,18 tỷ USD, giảm 16,2% về lượng và 4,4% về giá trị so với cùng kỳ.

Trong khi đó, giá xuất khẩu bình quân đạt khoảng 2.017 USD/tấn, tăng 14,1%. Mức tăng giá đã góp phần hạn chế sự sụt giảm kim ngạch trong bối cảnh lượng cao su xuất khẩu giảm khá mạnh.

Rau quả tăng trưởng, hạt điều cải thiện giá xuất khẩu

Rau quả tiếp tục nằm trong nhóm nông sản có mức tăng trưởng kim ngạch nổi bật, dù hoạt động xuất khẩu tháng 9 ghi nhận sự điều chỉnh do yếu tố mùa vụ.

Theo số liệu của Cục Hải quan, xuất khẩu rau quả Việt Nam trong 9 tháng năm 2026 đạt 7,27 tỷ USD, tăng 18,8% so với cùng kỳ năm trước.

Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất, với kim ngạch 4,7 tỷ USD, tăng 22,3%, chiếm 64,8% tổng giá trị xuất khẩu rau quả của Việt Nam. Hoa Kỳ đứng thứ hai với 484,7 triệu USD, tiếp đến là Hàn Quốc đạt 263,5 triệu USD.

Riêng tháng 9, xuất khẩu rau quả đạt 1,12 tỷ USD, giảm 17,8% so với tháng trước và giảm 14,1% so với cùng kỳ. Hoạt động xuất khẩu sang Trung Quốc chậm lại, đặc biệt khi nguồn cung sầu riêng bước qua giai đoạn cao điểm thu hoạch.

Đối với hạt điều, số liệu của Cục Hải quan cho thấy, 9 tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 542.768 tấn, trị giá 3,84 tỷ USD, giảm 2,2% về lượng nhưng tăng 1,9% về giá trị.

Giá xuất khẩu bình quân đạt 7.082 USD/tấn, tăng 4,1% so với cùng kỳ năm trước. Trung Quốc và Hoa Kỳ tiếp tục là hai thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm tổng cộng 45,2% lượng hạt điều xuất khẩu.

Trong bối cảnh giá nông sản thế giới biến động, khả năng duy trì kim ngạch xuất khẩu giữa các ngành hàng đang có sự khác biệt. Cà phê và gạo chịu sức ép về giá bình quân so với cùng kỳ, trong khi hạt điều cải thiện giá bán và rau quả tiếp tục mở rộng thị trường.

Diễn biến này đặt ra yêu cầu đối với doanh nghiệp xuất khẩu trong những tháng cuối năm, từ chủ động nguồn hàng, kiểm soát chi phí đến bảo đảm chất lượng, tiêu chuẩn sản phẩm và tiến độ giao hàng theo hợp đồng.

Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook

Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.

Theo dõi fanpage