Ông Đặng Phúc Nguyên: Sầu riêng cần cạnh tranh bằng chất lượng

Ông Đặng Phúc Nguyên: Sầu riêng cần cạnh tranh bằng chất lượng
Phóng viên Báo Công Thương đã có cuộc trao đổi với ông Đặng Phúc Nguyên, Tổng Thư ký Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Vinafruit), về những điểm nghẽn và triển vọng của ngành sầu riêng.
Gỡ điểm nghẽn từ mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói
- Sầu riêng đang trở thành mặt hàng xuất khẩu tỷ USD, giữ vị trí quan trọng trong ngành rau quả. Tuy nhiên, diện tích và sản lượng tăng nhanh cũng đặt ra không ít vấn đề. Từ góc độ Hiệp hội, đâu là những điểm nghẽn lớn nhất của ngành sầu riêng hiện nay, thưa ông?
Ông Đặng Phúc Nguyên: Điểm nghẽn lớn mà doanh nghiệp xuất khẩu và hợp tác xã thường xuyên gặp phải hiện nay là quy trình, thủ tục liên quan đến mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói. Bên cạnh đó là những vấn đề về logistics, bảo quản sầu riêng sau thu hoạch. Việc ban hành Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP ngày 31/7/2026 đã góp phần tháo gỡ một phần những vướng mắc này. Điểm đáng chú ý là việc cấp, quản lý mã số vùng trồng được phân cấp về chính quyền cấp xã, thay vì tập trung ở cấp tỉnh hoặc Trung ương như trước.
Nghị quyết cũng quy định rõ thời gian xử lý hồ sơ, trong đó việc cấp mã số được thực hiện trong thời hạn 3 ngày, còn mã số phục vụ xuất khẩu là 10 ngày. Quy trình, thời hạn được minh bạch hơn sẽ giúp người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất, xuất khẩu sầu riêng.
Tuy nhiên, để chính sách phát huy hiệu quả, vẫn cần lưu ý một số vấn đề.
Thứ nhất, cán bộ cấp xã hiện nay phải quản lý nhiều lĩnh vực. Khi được giao thêm nhiệm vụ kiểm tra chuyên môn về trồng trọt, bảo vệ thực vật, kiểm soát sinh vật gây hại…, cần đặt câu hỏi liệu đội ngũ này đã có đủ nhân lực và chuyên môn để đánh giá chính xác hay chưa. Nếu kiểm tra không đúng yêu cầu, nguy cơ dẫn tới sai sót và bị thị trường nhập khẩu cảnh báo vẫn có thể xảy ra.
Thứ hai, rủi ro trong cơ chế hậu kiểm. Khi áp dụng cơ chế tự khai, tự chịu trách nhiệm và hậu kiểm, nếu doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc hộ dân chưa nắm chắc quy định kỹ thuật của thị trường nhập khẩu mà đưa sản phẩm đi xuất khẩu, trường hợp bị phát hiện vi phạm, thu hồi mã số sẽ không chỉ ảnh hưởng đến đơn vị đó mà còn tác động đến uy tín chung của ngành hàng.
Một vấn đề khác là tính đồng bộ của hạ tầng công nghệ thông tin. Việc nộp hồ sơ trên Cổng Dịch vụ công quốc gia và hệ thống xử lý nghiệp vụ của cơ quan quản lý phải vận hành thông suốt, đơn giản, dễ sử dụng đối với cả nông dân, doanh nghiệp và cán bộ cấp xã.
- Theo ông, cần làm gì để việc phân cấp này thực sự hiệu quả?
- Ông Đặng Phúc Nguyên:* Theo tôi, trước hết Bộ Nông nghiệp và Môi trường cần tiếp tục hoàn thiện phần mềm, hệ thống xử lý nghiệp vụ theo hướng đơn giản, thuận tiện và dễ sử dụng. Cùng với đó, cần đẩy mạnh tập huấn nghiệp vụ cho cán bộ nông nghiệp cấp xã. Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật cần đóng vai trò đầu mối hỗ trợ kỹ thuật cho các địa phương, nhất là trong giai đoạn đầu triển khai.
Một vấn đề nữa là cần có cách thức ưu tiên phù hợp trong quá trình đề nghị phía Trung Quốc kiểm tra, cấp mã số vùng trồng. Trong bối cảnh sầu riêng và nhiều loại trái cây đang bước vào vụ thu hoạch, việc chờ đợi hoàn tất thủ tục kiểm tra có thể ảnh hưởng đến khả năng tận dụng cơ hội thị trường.
Theo tôi, có thể nghiên cứu ưu tiên những mã số có diện tích vùng trồng lớn, hợp tác xã hoặc vùng sản xuất tập trung để đề nghị kiểm tra trước. Chẳng hạn, một mã số cho vùng 40-50 ha sẽ có hiệu quả kinh tế cao hơn so với một mã số chỉ có diện tích 1-2 ha. Cách làm này cũng tạo động lực để người dân liên kết, tham gia hợp tác xã và hình thành các vùng sản xuất quy mô lớn, phù hợp với định hướng của Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP.
Bên cạnh đó, Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật cùng Trung tâm Khuyến nông quốc gia cần xây dựng quy trình thao tác chuẩn (SOP) cho sản xuất các loại cây trồng xuất khẩu, trước hết là sầu riêng. Đây sẽ là cơ sở để tập huấn cho nông dân, hợp tác xã và các trang trại quy mô lớn, qua đó tạo ra sản phẩm đồng đều và ổn định hơn.
Cơ hội tăng xuất khẩu nhưng không nên chạy theo sản lượng
- Trung Quốc hiện đã công nhận thêm nhiều cơ sở kiểm nghiệm và cấp thêm mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói cho Việt Nam. Theo ông, những thay đổi này mở ra cơ hội như thế nào cho sầu riêng Việt Nam?
Ông Đặng Phúc Nguyên: Việc có thêm các cơ sở được công nhận để thực hiện kiểm nghiệm sẽ góp phần rút ngắn thời gian thông quan. Cùng với đó, việc có thêm mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói sẽ tạo điều kiện để lượng sầu riêng đủ điều kiện xuất khẩu tăng lên.
Theo tôi, năm nay xuất khẩu sầu riêng có thể tiếp tục tăng mạnh. Nếu duy trì được tốc độ hiện nay, kim ngạch sầu riêng có khả năng đạt khoảng 4,5 tỷ USD trong năm 2026. Đối với toàn ngành rau quả, ngay từ đầu năm tôi dự báo kim ngạch xuất khẩu có thể đạt 9,5-10 tỷ USD. Với diễn biến hiện nay, mục tiêu này đang ngày càng rõ nét và có cơ sở để kỳ vọng đạt được.
Sầu riêng có thể đóng góp khoảng 40-45% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả. Tuy nhiên, điều quan trọng không phải chỉ là tăng sản lượng mà phải bảo đảm chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy định của thị trường.
- Ông đánh giá thế nào về triển vọng của thị trường Trung Quốc đối với sầu riêng Việt Nam?
- Ông Đặng Phúc Nguyên:* Trung Quốc vẫn là thị trường rất lớn đối với sầu riêng Việt Nam. Nhu cầu tiêu dùng còn tăng khi ngày càng nhiều người biết và ưa chuộng loại quả này. Tuy nhiên, để mở rộng thị trường đến các khu vực có thu nhập thấp hơn, giá bán cũng phải phù hợp. Vì vậy, tôi cho rằng trong thời gian tới giá sầu riêng khó tăng mạnh, thậm chí có thể đi ngang hoặc giảm so với hiện nay. Nếu giá quá cao, khả năng mở rộng số lượng người tiêu dùng sẽ bị hạn chế. Do đó, bài toán của ngành không chỉ là bán được nhiều mà phải kiểm soát tốt chi phí, nâng năng suất, chất lượng và hiệu quả sản xuất để có thể cạnh tranh trong điều kiện giá bán hợp lý.
- Trong bối cảnh Trung Quốc vẫn chiếm tỷ trọng lớn, việc đa dạng hóa thị trường và sản phẩm cần được đặt ra như thế nào, thưa ông?
Ông Đặng Phúc Nguyên: Đa dạng hóa là hướng đi cần thiết. Trong đó, sầu riêng đông lạnh đang có tốc độ phát triển rất nhanh. So với khoảng 3 năm trước, kim ngạch và năng lực chế biến đã tăng đáng kể. Hiện sầu riêng đông lạnh chiếm khoảng 30% kim ngạch sầu riêng và tỷ lệ này có thể tăng lên 40-50% trong thời gian tới. Sản phẩm đông lạnh có lợi thế là giải quyết được một phần sản lượng sầu riêng tươi, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận những thị trường ở xa như Ấn Độ, châu Âu và Mỹ.
Ngoài đông lạnh, sầu riêng còn có thể được chế biến sâu thành nguyên liệu phục vụ sản xuất bánh, kẹo và nhiều sản phẩm thực phẩm khác. Đây là hướng giúp nâng giá trị thay vì chỉ phụ thuộc vào xuất khẩu quả tươi. Không chỉ sầu riêng, dừa tươi và các sản phẩm chế biến từ dừa cũng là những ngành hàng có tiềm năng đóng góp lớn hơn vào kim ngạch xuất khẩu rau quả trong thời gian tới.
- Để thúc đẩy chế biến sâu, theo ông, cần thêm những chính sách hỗ trợ nào?
Ông Đặng Phúc Nguyên: Đầu tư chế biến sâu đòi hỏi nguồn vốn rất lớn. Doanh nghiệp phải đầu tư nhà xưởng, máy móc, mua nguyên liệu, lưu kho, chế biến rồi mới xuất khẩu. Từ thời điểm thu hoạch đến khi sản phẩm được bán và dòng tiền quay trở lại có thể kéo dài vài tháng.
Vì vậy, các địa phương cần tạo điều kiện về mặt bằng để doanh nghiệp xây dựng nhà máy. Nhà nước và hệ thống ngân hàng cũng cần có chính sách tín dụng ưu đãi, ổn định và đủ dài để doanh nghiệp đầu tư máy móc, mở rộng nhà xưởng và chủ động nguồn nguyên liệu. Khi được tiếp cận nguồn vốn phù hợp, doanh nghiệp có thể tăng công suất, đầu tư công nghệ hiện đại và phát triển thêm các sản phẩm chế biến sâu.
- Ngoài Trung Quốc và Ấn Độ, cơ hội của sầu riêng Việt Nam tại các thị trường khác ra sao?
- Ông Đặng Phúc Nguyên: *Sầu riêng có đặc thù là sản phẩm khá kén người tiêu dùng. Các thị trường Đông Nam Á, Trung Quốc, Đông Á và Đông Bắc Á đã quen với loại quả này, trong khi tại một số thị trường châu Âu, Mỹ, người tiêu dùng chưa có thói quen sử dụng rộng rãi và một bộ phận còn e ngại về mùi đặc trưng. Vì vậy, Trung Quốc vẫn sẽ là thị trường lớn trong thời gian tới. Tuy nhiên, để giảm phụ thuộc vào một thị trường, Việt Nam cần song song phát triển các sản phẩm đông lạnh, chế biến sâu và từng bước mở rộng sang những thị trường phù hợp.
- Theo ông, điều quan trọng nhất từ nay đến cuối năm để ngành sầu riêng duy trì đà tăng trưởng là gì?
- Ông Đặng Phúc Nguyên:* Điều quan trọng nhất là tuân thủ nghiêm các quy định của thị trường nhập khẩu. Sản phẩm xuất khẩu phải có mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói, chất lượng ổn định, truy xuất nguồn gốc minh bạch và giá cả cạnh tranh. Nếu thực hiện tốt những yêu cầu này, ngành sầu riêng không chỉ có cơ hội đạt những kỷ lục mới về kim ngạch mà còn tạo nền tảng để phát triển bền vững hơn trong những năm tới.
Xin cảm ơn ông!
Theo Cục Hải quan (Bộ Tài chính), 7 tháng năm 2026, xuất khẩu sầu riêng Việt Nam đạt 1,77 tỷ USD, tăng 42% so với cùng kỳ năm 2025. Trung Quốc tiếp tục là thị trường chủ lực, đạt 1,65 tỷ USD, tăng 57%. Đáng chú ý, Hàn Quốc tăng trưởng tới 188%, đạt 2,4 triệu USD. Xuất khẩu sang Mỹ đạt 16 triệu USD, tăng 14%; Nhật Bản đạt 4,3 triệu USD, tăng 12%. Với đà tăng trưởng hiện nay, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng được dự báo có thể đạt và vượt 1 tỷ USD/tháng trong 3 tháng cao điểm tới, qua đó đưa tổng kim ngạch cả năm 2026 lên khoảng 4,5 tỷ USD.
Giai đoạn 2027-2030, ngành sầu riêng được dự báo chuyển từ tăng trưởng nóng sang sàng lọc về chất lượng, đa dạng hóa thị trường và cạnh tranh bằng chuỗi giá trị. Nếu chuẩn bị tốt về vùng trồng, cơ sở đóng gói, truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng, kim ngạch xuất khẩu có thể duy trì ở mức 4,5-5 tỷ USD/năm.