Smartphone và cuộc đua xây dựng hạ tầng dữ liệu cho nông sản Việt

EUDR đang buộc các quốc gia xuất khẩu nông sản nói chung bước vào cuộc đua số hóa dữ liệu vùng trồng, nhằm đáp ứng yêu cầu truy xuất của thị trường châu Âu.
Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang tạo ra áp lực với các quốc gia xuất khẩu nông sản, trong đó có Việt Nam. Nếu như trước đây, năng lực cạnh tranh chủ yếu nằm ở sản lượng, giá thành hay tiêu chuẩn chất lượng, thì với EUDR, khả năng tiếp cận thị trường phụ thuộc vào yếu tố dữ liệu.
Không chỉ truy xuất nguồn gốc ở cấp doanh nghiệp hay vùng nguyên liệu, quy định mới của EU yêu cầu truy xuất tới tận vùng, lô sản xuất, kèm theo các bằng chứng có thể kiểm chứng về hiện trạng sử dụng đất và nguy cơ mất rừng.
Ông Trương Tất Đơ, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm nhấn mạnh, rằng EUDR yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh sản phẩm “không gây mất rừng”, dựa trên 2 nền tảng dữ liệu là bản đồ ranh giới rừng trước ngày 31/12/2020 và tọa độ địa lý của từng lô sản xuất hàng hóa. Bất kỳ sự thay đổi trạng thái rừng nào sau ngày 31/12/2020 đều có nguy cơ bị xem là vi phạm.
Từ yêu cầu đó, vấn đề không còn nằm riêng ở khâu xuất khẩu hay chứng nhận sản phẩm, mà chuyển thành bài toán xây dựng hạ tầng dữ liệu cho toàn bộ chuỗi sản xuất nông nghiệp.
Tuy nhiên, việc đáp ứng được EUDR với nhiều hộ sản xuất còn là thách thức. Ông Tô Xuân Phúc, chuyên gia tổ chức Forest Trends cho rằng, các hệ thống thống kê từ cơ quan quản lý đến doanh nghiệp hiện chưa đồng bộ. Không ít diện tích sản xuất nằm ngoài liên kết hoặc chưa có dữ liệu địa chính đầy đủ.
Khoảng trống dữ liệu này có thể trở thành rủi ro thương mại. Ông Trương Tất Đơ bổ sung, rằng bản đồ che phủ rừng toàn cầu (được EU sử dụng để phục vụ EUDR) thường sử dụng ảnh vệ tinh độ phân giải trung bình, thiếu kiểm chứng thực địa và khó phản ánh đầy đủ đặc thù sử dụng đất tại Việt Nam, nơi tồn tại phổ biến các mô hình nông lâm kết hợp hoặc diện tích sản xuất nằm xen kẽ đất lâm nghiệp.
Câu chuyện EUDR, vì thế, đang đẩy Việt Nam vào một cuộc đua xây dựng cơ sở dữ liệu vùng trồng ở quy mô lớn, bao gồm các thông tin như tọa độ GPS, chủ sử dụng đất, mã số vùng trồng, loại cây trồng và hiện trạng canh tác. Trên nền dữ liệu đó mới hình thành hệ thống truy xuất nguồn gốc – tức “nhật ký hành trình” của sản phẩm trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, khi yêu cầu truy xuất được đẩy xuống cấp lô sản xuất, thách thức lớn nhất lại nằm ở khâu thu thập dữ liệu thực địa. Đây là vấn đề được ông Phạm Ngọc Hải, Viện Điều tra, Quy hoạch rừng chỉ ra. Cụ thể, EUDR yêu cầu dữ liệu địa lý ở mức độ rất chi tiết, bao gồm mã định danh lô đất, tọa độ polygon với lô trên 4 ha, ảnh chụp gắn GPS và khả năng đối chiếu với các hệ thống bản đồ rừng toàn cầu.
Trong bối cảnh Việt Nam còn gặp hạn chế về tài chính, nhân lực và cơ sở dữ liệu, smartphone được xem là giải pháp khả thi nhất để mở rộng quy mô thu thập dữ liệu trong thời gian ngắn. Theo phân tích của ông Hải, các thiết bị GPS chuyên dụng hay RTK có độ chính xác cao nhưng chi phí lớn, yêu cầu kỹ sư vận hành và khó triển khai đại trà cho hàng chục nghìn nông hộ. Ngược lại, điện thoại thông minh có thể tận dụng chip GPS tích hợp để khoanh vẽ ranh giới lô đất, chụp ảnh hiện trường và đồng bộ dữ liệu trực tiếp lên hệ thống quản lý.
"Smartphone có thể trở thành mắt xích đầu tiên của quá trình xây dựng hạ tầng dữ liệu", ông Hải chia sẻ và nhấn mạnh, mỗi lô sản xuất còn cần đi kèm nhiều lớp thông tin khác như diện tích, năng suất, thời gian thu hoạch, tên người sản xuất, mã người sản xuất, bằng chứng quyền sử dụng đất hợp pháp và các chứng nhận liên quan.
Từ đó, một hệ sinh thái công cụ thu thập dữ liệu phục vụ EUDR sẽ hình thành với nhiều hướng tiếp cận khác nhau. Các nền tảng mã nguồn mở như Open Foris Ground, KoboToolbox hay QField được đánh giá có lợi thế về chi phí và khả năng mở rộng nhanh. Trong khi đó, các giải pháp nội địa như AgriTrack 2A, GeoCollect hay VTools lại được xem có ưu thế về lưu trữ dữ liệu trong nước, tùy biến theo quy trình ngành hàng và hỗ trợ vận hành bằng tiếng Việt.
Dưới góc nhìn này, EUDR rõ ràng đang buộc các quốc gia xuất khẩu phải tái cấu trúc toàn bộ cách thức quản trị nông nghiệp theo hướng số hóa, minh bạch hóa và chuẩn hóa dữ liệu. Với Việt Nam, áp lực đó xuất hiện trong bối cảnh sản xuất vẫn chủ yếu dựa trên các hộ nhỏ lẻ, dữ liệu địa chính chưa đồng bộ và hệ thống truy xuất còn phân mảnh.
Đó cũng là lý do một thiết bị phổ biến như smartphone có thể trở thành công cụ gỡ điểm nghẽn cho vấn đề truy xuất nguồn gốc.