Từ cánh đồng lúa đến lợi thế cạnh tranh carbon thấp

Lúa gạo nên là nơi Việt Nam bắt đầu, bởi đây là ngành hàng có quy mô lớn, đã có chương trình hành động cụ thể và đang hình thành những kết quả thực tế về giảm phát thải.
Muốn Net Zero 2050 đi vào thực tế, giảm phát thải không thể chỉ dừng ở những con số kiểm kê hay báo cáo kỹ thuật mà phải trở thành một giá trị có thể đo đếm, xác nhận và tạo thu nhập cho người sản xuất.
Với Việt Nam, lúa gạo có thể là ngành hàng thí điểm quan trọng nhất để xây dựng mô hình này: từ thay đổi phương thức canh tác, đo giảm phát thải đến hình thành nhãn nông sản phát thải thấp và từng bước đưa giá trị carbon vào thị trường.
Từ một ngôi sao trên bao gạo
Có một hình ảnh rất đáng suy nghĩ từ Nhật Bản: trên bao bì một số loại nông sản, người tiêu dùng có thể nhìn thấy những ngôi sao thể hiện mức độ đóng góp giảm phát thải khí nhà kính của sản phẩm. Ba sao, hai sao hay một sao không phải là những con số kỹ thuật khô khan, mà là cách biến một vấn đề vốn thuộc về các nhà khoa học, nhà quản lý thành thông tin dễ hiểu đối với người mua hàng.
Đằng sau những ngôi sao ấy là cả một hệ thống tính toán lượng phát thải và mức giảm so với phương thức sản xuất thông thường. Từ năm 2024, Nhật Bản đã đưa hệ thống “trực quan hóa” này vào vận hành chính thức; đến tháng 3/2026, đã mở rộng tới 24 nhóm cây trồng. Người tiêu dùng có thể nhận biết nỗ lực giảm phát thải của người sản xuất ngay tại nơi mua hàng.
Câu chuyện ấy gợi ra một câu hỏi rất đáng để Việt Nam suy nghĩ: tại sao giảm phát thải không chỉ được xem là nghĩa vụ của người sản xuất, mà chưa trở thành một thuộc tính có giá trị của nông sản?
Việt Nam đã cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Đây là mục tiêu lớn, nhưng Net Zero sẽ không thể chỉ được thực hiện bằng các kế hoạch, báo cáo hay những con số kiểm kê phát thải. Cuối cùng, mục tiêu ấy phải đi vào từng cánh đồng, khu rừng, vùng nuôi, nhà máy chế biến và từng sản phẩm đưa ra thị trường.
Đặc biệt, với nông nghiệp, cần thay đổi cách tiếp cận: không coi giảm phát thải đơn thuần là chi phí phải bỏ ra, mà phải biến nó thành giá trị kinh tế để người nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp có động lực thực hiện.
Một ngôi sao trên bao bì tưởng như rất nhỏ, nhưng phía sau nó là một tư duy chính sách đáng học hỏi. Người tiêu dùng không nhất thiết cần biết sản phẩm phát thải bao nhiêu gam CO₂ trong từng công đoạn. Họ cần biết một điều đơn giản hơn: sản phẩm này có tốt hơn về môi trường hay không, và tốt hơn ở mức nào?
Đó chính là ý nghĩa của việc “trực quan hóa” thông tin môi trường.
Lúa gạo - “phòng thí nghiệm” cho giảm phát thải
Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp ở Đồng bằng sông Cửu Long đang tạo ra một nền tảng đặc biệt để Việt Nam thử nghiệm cách làm mới.
Sau hơn hai năm triển khai, diện tích tham gia giai đoạn đầu đạt 354.839 ha, tương đương 197% mục tiêu 180.000 ha. Các mô hình bước đầu cho thấy lượng giống gieo sạ có thể giảm 30-50%, phân đạm khoảng 30%, nước tưới khoảng 20%, trong khi năng suất và thu nhập được cải thiện; mức giảm phát thải khoảng 3-4 tấn CO₂e/ha/vụ.
Điều quan trọng hơn cả là những kết quả này cho thấy giảm phát thải không nhất thiết đồng nghĩa với tăng chi phí. Nếu giảm giống, phân bón, nước, thuốc bảo vệ thực vật và nhiên liệu một cách hợp lý, người nông dân vừa giảm phát thải vừa giảm chi phí sản xuất.
Vì vậy, 1 triệu ha lúa không nên chỉ được nhìn như một đề án về diện tích. Đây có thể trở thành “phòng thí nghiệm chính sách” để Việt Nam hoàn thiện kỹ thuật canh tác phát thải thấp, hệ thống MRV, truy xuất nguồn gốc, dữ liệu carbon, tín dụng xanh và cơ chế thương mại hóa giá trị giảm phát thải.
Từ “đo được” đến “bán được”
Một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là kết quả giảm phát thải chưa thực sự trở thành giá trị của sản phẩm.
Một nông dân áp dụng tưới ngập - khô xen kẽ, giảm phân đạm, quản lý rơm rạ và giảm phát thải phải có cách chứng minh kết quả. Nếu tất cả chỉ nằm trong báo cáo kỹ thuật, người sản xuất sẽ không có thêm động lực.
Do đó, cần hình thành một chuỗi đơn giản:
Đo được → xác nhận được → truy xuất được → nhìn thấy được → định giá được → người sản xuất được hưởng lợi.
Lúa gạo là ngành hàng phù hợp để thử nghiệm chuỗi này trước. Khi đã có phương pháp đo, cơ sở dữ liệu và quy trình xác minh đủ tin cậy, mô hình có thể mở rộng sang cà phê, hồ tiêu, rau quả, thủy sản, chăn nuôi và lâm sản.
Một “ngôi sao” trên bao gạo
Kinh nghiệm Nhật Bản cho thấy giảm phát thải có thể được biến thành thông tin đơn giản mà người tiêu dùng hiểu được. Mức giảm phát thải được tính từ các dữ liệu sản xuất như phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, nhiên liệu và quản lý nước trong ruộng lúa, sau đó trực quan hóa bằng hệ thống sao.
Việt Nam có thể thử nghiệm một mô hình tương tự ngay trên bao gạo: GIẢM PHÁT THẢI ★★★, kèm mã QR. Người tiêu dùng chỉ cần nhận biết mức độ phát thải thấp; doanh nghiệp, nhà nhập khẩu và cơ quan quản lý có thể truy cập dữ liệu chi tiết hơn về vùng sản xuất, phương thức canh tác, lượng phát thải và mức giảm so với đường cơ sở.
Như vậy, một chiếc bao gạo có thể trở thành điểm giao nhau giữa sản xuất xanh, chuyển đổi số, truy xuất nguồn gốc và thương mại.
Không chỉ sản xuất xanh, phải tạo được thị trường xanh
Muốn người nông dân thay đổi phương thức sản xuất, thị trường phải trả tiền cho sự thay đổi đó.
Doanh nghiệp có thể ký hợp đồng bao tiêu với mức giá phù hợp cho gạo phát thải thấp; ngân hàng có thể ưu đãi tín dụng cho những chuỗi có dữ liệu MRV; Nhà nước tập trung hỗ trợ tiêu chuẩn, dữ liệu, đào tạo và chi phí chuyển đổi ban đầu. Khi đủ điều kiện, kết quả giảm phát thải có thể kết nối với thị trường carbon.
Tuy nhiên, cần phân biệt nhãn phát thải thấp với tín chỉ carbon. Không phải mọi sản phẩm được chứng nhận giảm phát thải đều tự động trở thành tín chỉ carbon. Điều quan trọng trước hết vẫn là tính minh bạch, khả năng đo đếm và niềm tin của thị trường.
Lấy lúa làm mẫu, nhưng không biến Net Zero thành “cuộc đua giấy tờ”
Việt Nam cần một khung chung về nông sản phát thải thấp, nhưng cách triển khai phải đơn giản và chi phí hợp lý. Không thể để mỗi hộ nông dân phải tự gánh thêm hàng loạt biểu mẫu, tư vấn, kiểm toán và chứng nhận trong khi giá bán sản phẩm không thay đổi.
MRV cần được tổ chức theo vùng, hợp tác xã hoặc chuỗi liên kết; tận dụng vệ tinh, cảm biến, bản đồ số và cơ sở dữ liệu để giảm chi phí. Tiêu chí thành công cũng phải gồm cả hai nhóm: giảm CO₂, methane, nước và vật tư, đồng thời giảm chi phí, tăng năng suất, thu nhập và giá trị sản phẩm.
Nếu một mô hình giảm phát thải nhưng khiến nông dân giảm thu nhập, đó chưa phải là mô hình cần nhân rộng. Ngược lại, mô hình vừa giảm phát thải, vừa giảm chi phí và tăng giá trị sản phẩm phải trở thành ưu tiên.
Từ một hạt gạo đến nền kinh tế carbon thấp
Lúa gạo nên là nơi Việt Nam bắt đầu, bởi đây là ngành hàng có quy mô lớn, đã có chương trình hành động cụ thể và đang hình thành những kết quả thực tế về giảm phát thải.
Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là có thêm một chứng nhận hay một con số giảm CO₂. Đó là biến thành quả môi trường thành giá trị kinh tế.
Khi một bao gạo có thể chứng minh được sản xuất ở đâu, chất lượng thế nào và dấu chân carbon ra sao; khi doanh nghiệp sẵn sàng trả tiền cho sản phẩm phát thải thấp; khi người nông dân được hưởng phần lợi ích tương xứng, giảm phát thải sẽ không còn được nhìn như một khoản chi phí.
TS. Tô Văn Trường
Khi một bao gạo có thể chứng minh được sản xuất ở đâu, chất lượng thế nào và dấu chân carbon ra sao; khi doanh nghiệp, người tiêu dùng sẵn sàng trả tiền cho sản phẩm phát thải thấp; khi người nông dân được hưởng phần lợi ích tương xứng, giảm phát thải sẽ không còn được nhìn như một khoản chi phí.
Khi đó, từ cánh đồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam có thể hình thành một mô hình rộng hơn cho toàn ngành nông nghiệp: sản xuất ít phát thải hơn, minh bạch hơn và có giá trị cao hơn. Net Zero 2050 vì thế không còn là một mục tiêu xa xôi, mà bắt đầu từ từng thửa ruộng, từng bao gạo và từng quyết định sản xuất hôm nay.