🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày

🧮 Tính lượng phân bón cần mua cho vườn

Nhập diện tích hoặc số cây và lượng dinh dưỡng muốn bón, công cụ tính ra số kilogam từng loại phân, số bao cần mua và chi phí ước tính.

Bước 1 — Vườn và mức dinh dưỡng

Mức điền sẵn là khoảng khuyến cáo phổ biến, không phải đơn thuốc. Vườn năng suất cao cần nhiều hơn, vườn mới kiến thiết cần ít hơn; đất đã bón nhiều lân nhiều năm có thể giảm lân. Có kết quả phân tích đất thì nên theo kết quả đó.

Urê cần mua
652kg
≈ 14 bao 50kg
Lân cần mua
750kg
≈ 15 bao 50kg
Kali cần mua
500kg
≈ 10 bao 50kg

Chi phí ước tính theo giá nguồn công bố

Loại phânKhối lượngSố baoGiá baoThành tiền
Urê (46% N)652 kg14675.000 đ8.804.348 đ
Lân (16% P₂O₅)750 kg15305.000 đ4.575.000 đ
Kali đỏ (60% K₂O)500 kg10545.000 đ5.450.000 đ
Tổng cộng18.829.348 đ

Giá theo nguồn công bố, chưa gồm vận chuyển và chênh lệch từng đại lý. Con số này để ước lượng vốn đầu vụ, nên hỏi lại đại lý trước khi chốt.

Đừng bón hết một lần. Chia lượng phân trên thành nhiều đợt theo giai đoạn cây: đầu vụ nặng lân để ra rễ, giữa vụ nặng đạm để phát triển thân lá, giai đoạn nuôi trái nặng kali. Bón dồn một lần vừa dễ thất thoát do mưa, vừa không khớp với nhu cầu của cây theo từng thời điểm.

Công thức đằng sau

Lượng phân thương phẩm = lượng dinh dưỡng nguyên chất cần bón chia cho hàm lượng của loại phân đó. Urê 46% N nên muốn có 1kg đạm nguyên chất phải bón khoảng 2,17kg urê. Lân 16% P₂O₅ thì 1kg lân nguyên chất cần khoảng 6,25kg phân. Kali đỏ 60% K₂O thì 1kg kali nguyên chất cần khoảng 1,67kg phân.

Nhân tiếp với diện tích thật của vườn là ra khối lượng cần mua. Chia cho 50 là ra số bao. Đây chính là chỗ hay sai khi bà con nghe khuyến cáo “bón 300 đạm” rồi mua đúng 300kg urê — thực tế mới được khoảng 138kg đạm nguyên chất, chưa tới một nửa ý định ban đầu.

Chia đợt bón trong vụ

Tổng lượng phân cả năm chỉ là bước đầu. Bón đúng thời điểm quan trọng không kém:

  • Đầu vụ, đầu mùa mưa: nặng lân để bộ rễ phát triển, kèm hữu cơ.
  • Giữa vụ: nặng đạm cho cây phát triển thân lá, cành dự trữ.
  • Nuôi trái, làm hạt: nặng kali để trái chắc, hạt nặng, tăng chất lượng.
  • Sau thu hoạch: bón phục hồi, kết hợp hữu cơ để cây lấy lại sức.

Muốn biết loại phân nào đang rẻ hơn tính theo dinh dưỡng, xem công cụ so sánh giá theo đơn vị dinh dưỡng. Xem giá từng loại tại bảng giá phân bón.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao phải quy từ đạm nguyên chất ra số kilogam urê?

Khuyến cáo bón phân thường ghi theo dinh dưỡng nguyên chất, ví dụ 300kg N cho một hecta cà phê một năm. Nhưng urê chỉ chứa 46% đạm, nên để có 300kg đạm nguyên chất phải mua khoảng 652kg urê, tức 13 bao. Nhầm giữa hai con số này là lý do nhiều vườn bón thiếu hơn một nửa so với ý định.

Một hecta cà phê kinh doanh cần bón bao nhiêu phân?

Mặt bằng khuyến cáo phổ biến cho cà phê kinh doanh là khoảng 300kg N, 120kg P₂O₅ và 300kg K₂O cho một hecta trong cả năm, chia làm 3–4 đợt trong mùa mưa. Đây là con số tham khảo — vườn năng suất cao cần nhiều hơn, vườn mới kiến thiết cần ít hơn, và nếu có kết quả phân tích đất thì nên theo kết quả đó.

Nên bón phân đơn hay phân NPK trộn sẵn?

Phân đơn (urê, lân, kali) cho phép điều chỉnh tỷ lệ theo từng giai đoạn và thường rẻ hơn tính trên đơn vị dinh dưỡng, nhưng tốn công phối trộn. NPK trộn sẵn tiện hơn, đỡ sai sót, nhưng tỷ lệ cố định nên có giai đoạn thừa chất này thiếu chất kia. Nhiều nhà vườn dùng kết hợp: NPK làm nền, phân đơn để điều chỉnh theo giai đoạn.

Chi phí tính trong công cụ đã đủ chưa?

Chưa. Đây là chi phí phân theo giá nguồn công bố, chưa gồm vận chuyển về vườn, chênh lệch giữa các đại lý, chi phí công bón và phân hữu cơ. Con số này dùng để ước lượng vốn đầu vụ và để so sánh các phương án, không phải giá chốt.

Công cụ khác cho nhà nông