🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Cá tra trước ngã rẽ mới: [Bài 2] Thay đổi từ gốc để đi xa

Cập nhật: nongnghiepmoitruong.vn
Cá tra trước ngã rẽ mới: [Bài 2] Thay đổi từ gốc để đi xa

Muốn giữ vị thế xuất khẩu, ngành cá tra buộc phải thay đổi từ con giống, công nghệ đến toàn bộ chuỗi sản xuất.

Không tăng trưởng bằng mở rộng quy mô

Sau hơn hai thập kỷ phát triển, ngành cá tra Việt Nam đang bước vào một giai đoạn tăng trưởng hoàn toàn khác. Nếu trước đây động lực chủ yếu đến từ mở rộng diện tích nuôi và gia tăng sản lượng thì nay dư địa ấy gần như đã cạn. Khi quỹ đất và mặt nước nuôi không còn nhiều, con đường duy nhất để duy trì vị thế xuất khẩu là nâng cao năng suất, chất lượng và giá trị của từng kilogram cá.

Bức tranh sản xuất năm 2025 phản ánh khá rõ sự chuyển dịch này. Diện tích nuôi cá tra thương phẩm trên cả nước duy trì khoảng 5.500 - 5.700 ha, hầu như không tăng so với những năm trước, nhưng sản lượng vẫn đạt khoảng 1,74 triệu tấn, tăng 6% so với năm 2024 và vượt kế hoạch 1,65 triệu tấn.

Những con số này cho thấy ngành cá tra vẫn duy trì đà tăng trưởng mà không cần mở rộng diện tích nuôi. Tuy nhiên, phía sau kết quả ấy là một yêu cầu hoàn toàn mới: Tăng trưởng sẽ không còn đến từ việc làm nhiều hơn, mà phải đến từ việc làm hiệu quả hơn.

Thực tế này cũng đang được các doanh nghiệp cảm nhận rất rõ. Theo ông Ong Hàng Văn, Phó Tổng Giám đốc Công ty TNHH SX-TM-DV Thủy sản Trường Giang, nhiều năm qua doanh nghiệp không còn đặt mục tiêu mở rộng diện tích nuôi bằng mọi giá. Điều quan trọng hơn là nâng năng suất trên từng ha, giảm chi phí sản xuất, kiểm soát dịch bệnh và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường nhập khẩu. Theo ông Văn, nếu vẫn đi theo con đường tăng sản lượng bằng mở rộng vùng nuôi thì ngành cá tra sẽ sớm chạm trần về tài nguyên và khó giữ được sức cạnh tranh lâu dài.

Hiện cả nước có khoảng 5.866 cơ sở sản xuất cá bột và gần 1.500 cơ sở ương giống, mỗi năm cung ứng khoảng 30 tỷ cá bột và 4,5 tỷ cá giống. Quy mô sản xuất rất lớn nhưng hiệu quả lại chưa tương xứng.

Khảo sát của Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam tại 19 ao ương ở Đồng Tháp và Cần Thơ giai đoạn 2023-2024 cho thấy 100% ao xuất hiện dịch bệnh ở giai đoạn cá bột đến cá ương dưới 20 ngày tuổi; trong đó có tới 42,1% ao chết hoàn toàn. Tỷ lệ sống từ cá bột lên cá giống hiện chỉ đạt trung bình 4-6% vào mùa mưa và 10-15% vào mùa thuận.

Những con số về tỷ lệ sống thấp đồng nghĩa với việc phần lớn nguồn lực đầu tư cho sản xuất giống đang bị hao hụt ngay từ mắt xích đầu tiên của chuỗi giá trị. Người nuôi phải thả nhiều giống hơn, tăng chi phí thức ăn, thuốc thú y và xử lý môi trường để bù đắp tỷ lệ hao hụt. Giá thành sản xuất vì thế ngày càng chịu áp lực, trong khi lợi thế cạnh tranh bằng giá của cá tra Việt Nam dần thu hẹp.

Ông Trần Văn Hùng, Chủ tịch HĐQT Công ty TNHH Hùng Cá cho rằng, điều doanh nghiệp cần hiện nay không còn đơn thuần là mở rộng thị trường tiêu thụ mà là tạo được nền tảng sản xuất ổn định ngay từ đầu vào. Khi chất lượng và khả năng cung ứng con giống chưa được cải thiện, doanh nghiệp vẫn luôn ở thế bị động trước những biến động của thị trường.

Theo Hiệp hội Cá tra Việt Nam, hai nguyên nhân cốt lõi đang tác động trực tiếp đến hiệu quả sản xuất là chất lượng con giống chưa được chuẩn hóa đồng bộ và tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu. Mực nước đầu nguồn sông Mekong giảm, xâm nhập mặn gia tăng tại các tỉnh ven biển cùng với diễn biến thời tiết cực đoan khiến môi trường nuôi biển động mạnh, làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh và kéo theo chi phí phòng trị ngày càng lớn.

Kết quả quan trắc của Cục Thủy sản và Kiểm ngư tại 36 điểm thuộc năm tỉnh nuôi cá tra trọng điểm cũng cho thấy vi khuẩn Edwardsiella ictaluri và Aeromonas hydrophila vẫn là hai tác nhân gây bệnh phổ biến nhất trên cá tra hiện nay. Điều đó cho thấy áp lực dịch bệnh không còn là vấn đề cục bộ của từng vùng nuôi mà đã trở thành thách thức chung của toàn ngành.

Ngành cá tra đứng trước một lựa chọn mang tính bước ngoặt: Hoặc tiếp tục duy trì mô hình sản xuất cũ với tỷ lệ hao hụt cao và chi phí ngày càng lớn, hoặc tái cấu trúc toàn bộ chuỗi sản xuất, bắt đầu từ con giống.

Khoa học công nghệ sẽ quyết định lợi thế mới

Theo ông Trần Hữu Phước, Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam, việc nâng cao chất lượng giống cá tra không thể chỉ dừng ở cải thiện một vài khâu riêng lẻ mà phải được tiếp cận theo hướng tích hợp toàn bộ chuỗi giá trị giống. Theo đó, từ nguồn vật liệu di truyền, công tác chọn giống, kỹ thuật quản lý trại giống thích ứng với điều kiện môi trường mới đến chế độ dinh dưỡng trong sản xuất giống đều cần được cải thiện đồng bộ. Chỉ khi chất lượng con giống được nâng lên ngay từ đầu, ngành cá tra mới có thể giảm tỷ lệ hao hụt, hạ chi phí sản xuất và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững.

Định hướng này đang được cụ thể hóa bằng các chương trình nghiên cứu quy mô quốc gia. Sau nhiều năm triển khai, chương trình chọn giống cá tra tăng trưởng nhanh đã phát triển đến thế hệ thứ năm (G5-TT), với hiệu quả chọn lọc thực tế cao hơn 34,6% so với đàn cá chưa qua chọn lọc. Song song đó, chương trình chọn giống kháng bệnh gan thận mủ cũng đạt thế hệ G2-KB, giúp nâng khả năng kháng bệnh thêm 5-7% so với thế hệ trước và đạt hiệu quả chọn lọc trên 15%.

Một bước tiến quan trọng khác là ngành cá tra đang chuyển sang chọn giống bằng công nghệ hệ gen. Sau khi giải mã thành công bộ gen cá tra từ năm 2018, giai đoạn 2025-2027, các nhà khoa học tập trung xây dựng bộ chỉ thị khoảng 10.000 điểm SNP nhằm lựa chọn đồng thời nhiều tính trạng kinh tế quan trọng như tốc độ tăng trưởng, khả năng kháng bệnh và hiệu quả sử dụng thức ăn. Phương pháp này được kỳ vọng nâng độ chính xác chọn lọc thêm khoảng 22-24% so với phương pháp di truyền số lượng truyền thống.

Không chỉ dừng lại ở con giống, khoa học công nghệ đang được xem là nền tảng mới cho toàn bộ chuỗi sản xuất. Theo PGS.TS Đặng Thị Lụa, Giám đốc Viện Khoa học Thủy sản Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030, ngành thủy sản cần ưu tiên phát triển sáu nhóm công nghệ trọng điểm gồm công nghệ sinh học và di truyền thế hệ mới; vắc-xin và chế phẩm sinh học; thức ăn thông minh ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhằm giảm hệ số chuyển đổi thức ăn; hệ thống tuần hoàn nước (RAS); chế biến sâu theo hướng kinh tế tuần hoàn và chuyển đổi số để đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng khắt khe của các thị trường nhập khẩu.

Ở khâu sản xuất giống, các mô hình thực nghiệm cũng cho thấy dư địa cải thiện còn rất lớn. Khi áp dụng hệ thống tuần hoàn nước (RAS) kết hợp quản lý dinh dưỡng phù hợp, tỷ lệ sống từ cá bột lên cá hương sau 30 ngày đạt 42,6-59,8%, cao gấp 8-10 lần so với mức 4-6% phổ biến tại các ao ương truyền thống vào mùa mưa. Khoảng cách giữa kết quả nghiên cứu và thực tiễn sản xuất cho thấy vấn đề hiện nay không phải thiếu công nghệ, mà là làm sao để những công nghệ đó được chuyển giao và áp dụng rộng rãi.

Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng siết chặt yêu cầu về môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững, lợi thế cạnh tranh của cá tra Việt Nam cũng đang thay đổi. Nếu trước đây ngành hàng chủ yếu cạnh tranh bằng giá thành và sản lượng thì trong giai đoạn tới, lợi thế sẽ được quyết định bởi chất lượng con giống, khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất bằng công nghệ và giá trị gia tăng của các sản phẩm chế biến sâu.