Giá lúa gạo hôm nay ngày 20/10/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 20/10/2026 ghi nhận đà tăng rõ rệt ở một số giống chủ lực, đặc biệt là lúa OM18 tại Cần Thơ – tăng mạnh 250 đồng/kg (tương đương +4,0%) so với ngày 19/10.
Giá lúa gạo hôm nay 20/10/2026: Tăng nhẹ ở nhiều giống phổ thông, OM18 bứt phá mạnh, ST25 và Jasmine 85 giữ giá ổn định
Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 20/10/2026 ghi nhận đà tăng rõ rệt ở một số giống chủ lực, đặc biệt là lúa OM18 tại Cần Thơ – tăng mạnh 250 đồng/kg (tương đương +4,0%) so với ngày 19/10. Trong khi đó, các loại lúa cao cấp như ST25 và Jasmine 85 tiếp tục đứng vững ở mức cao nhất khu vực, không thay đổi sau nhiều tuần liền. Đây là tín hiệu tích cực cho nông dân đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ vụ Hè Thu muộn và chuẩn bị cho vụ Đông Xuân sớm.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 5.950 | — | +50đ (+0,8%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 5.950 | — | +50đ (+0,8%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.100 | — | +50đ (+0,8%) |
| OM5451 | Long An | 6.100 | — | +50đ (+0,8%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.500 | — | +250đ (+4,0%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.450 | — | +50đ (+0,8%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | — | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | — | Ổn định |
Giá lúa tươi hôm nay không có biến động về giá khô do thời tiết nắng ráo thuận lợi, đa số thương lái thu mua trực tiếp tại ruộng hoặc sân phơi, không yêu cầu độ ẩm dưới 14%. Riêng OM18 tại Cần Thơ tăng mạnh nhất trong ngày – phản ánh nhu cầu thu mua nguyên liệu cho xuất khẩu gạo thơm chất lượng cao đang gia tăng từ các nhà máy ở khu vực Cái Răng và Ô Môn.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| IR50404 (5% tấm) | 10.420 | Dùng làm gạo thường xuất khẩu |
| OM5451 (5% tấm) | 9.350 | Gạo trắng hạt dài, giá ổn định |
| ST25 (nguyên liệu) | 22.000 | Giá sấy, xay, đóng bao sẵn cho XK |
| Jasmine 85 | 8.750 | Gạo thơm nội địa & xuất khẩu nhỏ lẻ |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 | Dành cho thị trường trong nước |
| Nếp cái hoa vàng | 28.000 | Cao nhất thị trường, khan hàng dịp cuối năm |
Giá gạo thành phẩm không tăng theo nhịp lúa tươi, cho thấy áp lực chi phí chế biến và tồn kho của doanh nghiệp vẫn còn kiểm soát tốt. Tuy nhiên, chênh lệch giữa lúa OM18 và gạo OM5451 đang thu hẹp – điều này mở ra cơ hội cho nông dân chọn giống phù hợp hơn với giá trị gia tăng thực tế.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Vụ Hè Thu 2026 đã thu hoạch xong trên 90% diện tích tại An Giang, Đồng Tháp và Kiên Giang. Hiện các tỉnh như Cần Thơ, Sóc Trăng và Long An đang vào cao điểm thu hoạch đợt cuối – tập trung vào các giống chất lượng cao như OM18, Đài Thơm 8 và ST25. Các doanh nghiệp xuất khẩu báo cáo nhu cầu nguyên liệu gạo thơm 5% tấm đang tăng đều, đặc biệt từ Philippines và châu Phi.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu Tổng cục Hải quan (dẫn qua Báo Công Lý), lũy kế 6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 5 triệu tấn gạo, kim ngạch đạt 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Cùng kỳ, giá gạo thơm 5% tấm FOB Việt Nam dao động 440–445 USD/tấn, trong khi gạo Jasmine đạt 515–519 USD/tấn (nguồn VFA/Oryza). So với Thái Lan và Ấn Độ, gạo Việt vẫn duy trì lợi thế về giá và độ ổn định chất lượng, nhưng cần lưu ý cạnh tranh ngày càng gay gắt ở phân khúc 100% tấm (FOB 371–375 USD/tấn), nơi Ấn Độ đang đẩy mạnh bán phá giá.
Lời khuyên nông dân
Nếu đang nắm giữ lúa OM18, Đài Thơm 8 hoặc IR50404 chưa bán, bà con nên cân nhắc bán trong 3–5 ngày tới – vì đà tăng hiện tại có thể kéo dài đến hết tuần, khi các nhà máy đẩy mạnh nhập nguyên liệu phục vụ đơn hàng cuối quý. Với lúa ST25 và Jasmine 85, giá đã ở vùng cao và ổn định, không cần vội bán nếu chưa cần tiền mặt; có thể giữ thêm để chờ giá gạo thành phẩm tăng theo mùa lễ cuối năm. Lưu ý: không trữ lúa quá 15 ngày sau thu hoạch nếu không có kho bảo quản đạt chuẩn – độ ẩm và côn trùng có thể làm giảm giá trị.
—
Biên tập Nông Dân Việt
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.