Giá lúa gạo hôm nay ngày 21/8/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Giá lúa gạo hôm nay ngày 21/8/2026 ghi nhận sự dịch chuyển rõ rệt giữa các giống chủ lực tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Giá lúa gạo hôm nay 21/8/2026: Lúa IR50404 tăng mạnh, OM5451 điều chỉnh giảm nhẹ, thị trường phân hóa rõ theo giống và vùng
Giá lúa gạo hôm nay ngày 21/8/2026 ghi nhận sự dịch chuyển rõ rệt giữa các giống chủ lực tại Đồng bằng sông Cửu Long. Trong khi lúa IR50404 — giống phổ biến nhất cả nước — bật tăng 150 đồng/kg tại An Giang và Kiên Giang, thì OM5451 lại giảm 100 đồng/kg tại Đồng Tháp và Long An. Điều này phản ánh nhu cầu thu mua chọn lọc của doanh nghiệp: ưu tiên nguồn nguyên liệu giá tốt, chất lượng ổn định cho xuất khẩu ngắn hạn, trong khi giữ mức giá cao hơn với các giống thơm, đặc sản có lợi thế cạnh tranh dài hạn. Dù chưa bước vào cao điểm thu hoạch Hè Thu rộ, nhiều thương lái đã đẩy mạnh thu gom lúa tươi để dự trữ trước kỳ thanh toán hợp đồng xuất khẩu tháng 9.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh (ngày 21/8/2026)
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô* | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.450 | — | +150 đ (+2,4%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.450 | — | +150 đ (+2,4%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.650 | — | –100 đ (–1,5%) |
| OM5451 | Long An | 6.650 | — | –100 đ (–1,5%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.900 | — | –50 đ (–0,7%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.950 | — | +50 đ (+0,7%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | — | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | — | Ổn định |
*Giá khô không được cung cấp trong dữ liệu — không ghi giả định.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) |
|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 |
| Gạo Jasmine 85 | 14.500 |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 |
Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam (theo VFA/Oryza) duy trì ổn định: gạo thơm 5% tấm ở mức 500–505 USD/tấn; Jasmine 538–542 USD/tấn; gạo 100% tấm 370–374 USD/tấn. Đây là mức hấp dẫn so với mặt bằng chung khu vực, góp phần hỗ trợ kim ngạch xuất khẩu.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Mùa vụ Hè Thu 2026 đang bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại các tỉnh như An Giang, Kiên Giang và Đồng Tháp. Nhu cầu thu mua của các doanh nghiệp xuất khẩu tiếp tục dồi dào, đặc biệt với lúa IR50404 và Đài Thơm 8 — hai giống đáp ứng tốt tiêu chuẩn gạo thơm 5% tấm và Jasmine. Một số nhà máy báo thiếu nguyên liệu OM5451 chất lượng cao do nông dân chủ động giữ hàng chờ giá tốt hơn, dẫn đến việc điều chỉnh giá giảm nhẹ tại một số vùng.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, giá xuất khẩu bình quân 472 USD/tấn. Con số này cho thấy sức cạnh tranh ổn định của gạo Việt trên thị trường toàn cầu, dù phải đối mặt với áp lực từ gạo Thái Lan giá thấp và gạo Ấn Độ tăng mạnh xuất khẩu trong nửa đầu năm. Tuy nhiên, giá FOB hiện tại của gạo thơm Việt Nam cao hơn gạo Thái Lan khoảng 10–15 USD/tấn, nhờ vào chất lượng đồng đều và uy tín thương hiệu — yếu tố giúp duy trì thị phần tại EU, Mỹ và Philippines.
Lời khuyên nông dân
Nông dân nên cân nhắc bán lúa IR50404 và Đài Thơm 8 trong thời điểm giá đang tăng hoặc ổn định — đây là hai giống có thanh khoản cao và ít rủi ro tồn kho. Với lúa OM5451, giá vừa điều chỉnh giảm nhẹ nhưng vẫn ở mức khá (6.650 đ/kg), nên nếu lúa đạt độ ẩm dưới 14%, không sâu bệnh, có thể giữ thêm 5–7 ngày để theo dõi xu hướng — nhiều doanh nghiệp cho biết sẽ tăng thu mua trở lại sau 25/8. Riêng lúa ST25 và Jasmine 85 nên ưu tiên bán theo hợp đồng trực tiếp với doanh nghiệp uy tín, tránh bán lẻ qua trung gian vì chênh lệch giá có thể lên tới 800–1.000 đ/kg. Không nên tích trữ lúa tươi quá 10 ngày nếu không có kho bảo quản đạt chuẩn — nguy cơ hao hụt và giảm giá trị rất cao.
— Biên tập Nông Dân Việt