Giá lúa gạo hôm nay ngày 25/8/2026: ĐBSCL cập nhật mới nhất

Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 25/8/2026 ghi nhận đợt điều chỉnh giá chung ở hầu hết các giống lúa chủ lực. Không có đợt tăng nào, mà ngược lại, đa số vùng sản xuất đều giảm từ 50–100 đồng/kg so với ngày 24/8.
Giá lúa gạo hôm nay 25/8/2026: Toàn bộ giống lúa phổ biến giảm nhẹ, riêng ST25 và Jasmine 85 giữ giá ổn định
Thị trường lúa gạo ĐBSCL sáng 25/8/2026 ghi nhận đợt điều chỉnh giá chung ở hầu hết các giống lúa chủ lực. Không có đợt tăng nào, mà ngược lại, đa số vùng sản xuất đều giảm từ 50–100 đồng/kg so với ngày 24/8. Duy nhất hai loại cao cấp là ST25 (Sóc Trăng) và Jasmine 85 (An Giang) giữ nguyên mức giá — một tín hiệu tích cực cho nông dân trồng lúa chất lượng cao. Trong khi đó, giá gạo thành phẩm tại kho nhà máy tiếp tục duy trì ổn định hoặc tăng nhẹ theo phân khúc, đặc biệt ở nhóm gạo thơm và nếp. Đây là thời điểm cuối vụ Hè Thu, nên áp lực thu mua đang dần dịch chuyển sang chuẩn bị cho vụ Thu Đông, khiến thương lái thận trọng hơn trong việc đẩy giá.
Bảng giá lúa tươi theo giống và tỉnh
| Giống lúa | Tỉnh | Giá tươi (đ/kg) | Giá khô (đ/kg) | So với hôm qua |
|---|---|---|---|---|
| IR50404 | An Giang | 6.350 | — | –100 đ (–1,6%) |
| IR50404 | Kiên Giang | 6.350 | — | –100 đ (–1,6%) |
| OM5451 | Đồng Tháp | 6.550 | — | –100 đ (–1,5%) |
| OM5451 | Long An | 6.550 | — | –100 đ (–1,5%) |
| OM18 | Cần Thơ | 6.900 | — | –100 đ (–1,4%) |
| Đài Thơm 8 | Sóc Trăng | 6.900 | — | –50 đ (–0,7%) |
| ST25 | Sóc Trăng | 9.200 | — | Ổn định |
| Jasmine 85 | An Giang | 7.800 | — | Ổn định |
Ghi chú: Giá chưa bao gồm phí phơi sấy, vận chuyển; giá khô không được báo cáo hôm nay.
Giá gạo thành phẩm xuất khẩu
| Loại gạo | Giá (đ/kg) |
|---|---|
| Gạo IR50404 (5% tấm) | 10.420 |
| Gạo OM5451 (5% tấm) | 9.350 |
| Gạo ST25 (nguyên liệu) | 22.000 |
| Gạo Jasmine 85 | 14.500 |
| Gạo tẻ thường (nội địa) | 14.000 |
| Gạo nếp cái hoa vàng | 28.000 |
Giá gạo xuất khẩu FOB Việt Nam (nguồn VFA/Oryza) cũng duy trì ở mức cao: gạo thơm 5% tấm đạt 500–505 USD/tấn; Jasmine 538–542 USD/tấn; gạo 100% tấm 370–374 USD/tấn — phản ánh nhu cầu bền vững từ Philippines, châu Phi và thị trường mới nổi.
Tình hình thị trường lúa gạo ĐBSCL
Hiện nay, các tỉnh An Giang, Đồng Tháp, Long An và Kiên Giang đang trong giai đoạn thu hoạch dứt điểm vụ Hè Thu 2026. Sản lượng còn lại trên đồng không nhiều, chủ yếu là lúa trà muộn và lúa canh tác theo lịch riêng. Nhu cầu thu mua của các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn ổn định, nhưng tập trung vào các giống có chứng nhận xuất khẩu như ST25, Jasmine và OM5451 — điều này lý giải vì sao hai giống đầu bảng giữ giá, trong khi các giống đại trà chịu áp lực điều chỉnh nhẹ.
Xuất khẩu gạo Việt Nam
Theo số liệu lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 của Tổng cục Hải quan (dẫn qua congly.vn), xuất khẩu gạo đạt 5 triệu tấn, kim ngạch 2,36 tỷ USD, với giá xuất khẩu bình quân đạt 472 USD/tấn. Con số này thấp hơn giá FOB hiện hành do bao gồm cả gạo trắng giá rẻ xuất sang thị trường châu Phi và gạo dự trữ quốc tế. Về cạnh tranh, Thái Lan đang tăng tốc xuất khẩu sau hạn hán giảm sản, còn Ấn Độ duy trì chính sách kiểm soát xuất khẩu chặt — tạo dư địa cho Việt Nam củng cố thị phần ở các phân khúc gạo thơm và đặc sản.
Lời khuyên nông dân
Với diễn biến giá hôm nay, nông dân trồng lúa IR50404, OM5451 và OM18 nên cân nhắc bán dứt điểm nếu đã đủ khô và bảo quản tốt — bởi giá có thể tiếp tục dao động nhẹ trong vài ngày tới do nguồn cung khan hiếm dần. Với lúa Đài Thơm 8, mức giảm chỉ 50 đồng/kg cho thấy sức hút vẫn cao; nếu có điều kiện lưu kho an toàn, có thể chờ thêm 5–7 ngày. Riêng chủ vườn ST25 và Jasmine 85 hoàn toàn không cần vội — giá ổn định kết hợp với nhu cầu xuất khẩu mạnh là cơ sở để giữ hàng đến khi có hợp đồng trực tiếp. Lưu ý: tránh phơi lúa dưới nắng gắt quá lâu làm nứt hạt, ảnh hưởng giá trị xuất khẩu.
— Biên tập Nông Dân Việt