🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Khát vọng tăng trưởng bắt đầu từ thay đổi tư duy

Cập nhật: nongnghiepmoitruong.vn
Khát vọng tăng trưởng bắt đầu từ thay đổi tư duy

Trước khi bàn đến khát vọng tăng trưởng hai con số, cần bắt đầu từ việc mở rộng không gian tư duy nông nghiệp.

Có lần, bên một cánh đồng vừa thu hoạch, một người nông dân hỏi: “Đất đai cũng chừng đó, một năm cũng chỉ mấy vụ, muốn nông nghiệp tăng trưởng cao hơn thì phải làm sao? Chẳng lẽ cứ tăng năng suất mãi?”. Câu hỏi nghe qua tưởng đơn giản, nhưng lại chạm đến một vấn đề lớn của nông nghiệp hôm nay.

Đất đai không thể nở thêm. Nguồn nước không phải vô tận. Sức chịu đựng của đất cũng có giới hạn. Mỗi loại cây trồng, vật nuôi đều có ngưỡng sinh học. Không thể bắt một thửa ruộng tăng năng suất mãi, cũng không thể ép một khu vườn cho trái liên tục mà không làm suy kiệt đất đai, nguồn nước và hệ sinh thái.

Nếu vẫn nhìn nông nghiệp chỉ là chuyện gieo trồng, chăn nuôi, đánh bắt, thì dư địa tăng trưởng sẽ ngày càng hẹp. Nhưng nếu nhìn nông nghiệp như một nền kinh tế, kết nối với công nghiệp chế biến, thương mại, logistics, khoa học công nghệ, du lịch, văn hóa, môi trường và dịch vụ, thì không gian tăng trưởng sẽ rộng ra rất nhiều. Vì vậy, trước khi bàn đến khát vọng tăng trưởng hai con số, cần bắt đầu từ việc mở rộng không gian tư duy nông nghiệp.

Không thể tìm tăng trưởng mới bằng tư duy cũ

Nông nghiệp Việt Nam đã đi qua một hành trình đáng tự hào. Từ chỗ thiếu lương thực, đất nước đã trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu nhiều mặt hàng nông, lâm, thủy sản quan trọng. Nông nghiệp không chỉ bảo đảm an ninh lương thực mà còn tạo sinh kế cho hàng triệu gia đình, giữ gìn sự ổn định của nông thôn và nhiều lần trở thành điểm tựa của nền kinh tế trong những giai đoạn khó khăn.

Nhưng chính những thành tựu ấy cũng đặt ra một câu hỏi mới: rồi sao nữ

*a?*Khi diện tích canh tác khó mở rộng, năng suất nhiều loại cây trồng đã tiến gần giới hạn, chi phí đầu vào ngày càng cao, thị trường biến động và biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào sản lượng sẽ khó tiếp tục tạo ra những bước tiến lớn.

Tăng trưởng hai con số của kinh tế nông nghiệp không thể được hiểu đơn giản là sản xuất thêm mười phần trăm lúa, thêm mười phần trăm trái cây, thêm mười phần trăm tôm cá. Nếu chạy theo sản lượng bằng mọi giá, rất có thể sản lượng tăng nhưng giá trị không tăng, chi phí tăng, tài nguyên suy giảm, môi trường bị tổn thương và người sản xuất tiếp tục đối diện với cảnh được mùa mất giá.

Tăng trưởng cao phải được tạo ra bằng giá trị gia tăng, bằng năng suất tổng hợp, bằng tri thức, công nghệ, tổ chức sản xuất, thương hiệu và những ngành nghề mới hình thành quanh nông nghiệp. Không chỉ hỏi một hecta đất làm ra bao nhiêu tấn nông sản, mà phải hỏi một hecta đất tạo ra bao nhiêu giá trị kinh tế, bao nhiêu việc làm, bao nhiêu sản phẩm, bao nhiêu dịch vụ và bao nhiêu giá trị sinh thái. Đó là sự khác biệt giữa tư duy sản xuất nông nghiệp và tư duy kinh tế nông nghiệp.

Tư duy sản xuất bắt đầu từ mùa vụ, tư duy kinh tế bắt đầu từ thị trường

Tư duy sản xuất thường bắt đầu bằng những câu hỏi quen thuộc: Trồng cây gì? Nuôi con gì? Dùng giống nào? Năng suất bao nhiêu? Sản lượng thế nào? Những câu hỏi ấy vẫn cần thiết, nhưng chưa đủ.

Tư duy kinh tế nông nghiệp bắt đầu từ những câu hỏi khác: Thị trường đang cần gì? Khách hàng nào sẽ mua? Mua vào thời điểm nào? Tiêu chuẩn ra sao? Giá trị nằm ở khâu nào? Ai tổ chức ngành hàng? Người nông dân được hưởng bao nhiêu trong giá trị cuối cùng?

Tư duy sản xuất thường kết thúc khi nông sản được thu hoạch. Tư duy kinh tế lại bắt đầu từ chính thời điểm ấy. Sau thu hoạch còn phân loại, bảo quản, sơ chế, chế biến, đóng gói, vận chuyển, phân phối, tiếp thị, xây dựng thương hiệu, kể chuyện sản phẩm và chăm sóc khách hàng. Mỗi công đoạn đều có thể tạo thêm giá trị và việc làm.

Một trái xoài bán tươi là một sản phẩm. Nhưng từ trái xoài ấy có thể là xoài sấy, nước ép, bánh, mứt, giấm, mỹ phẩm, quà tặng, sản phẩm du lịch và trải nghiệm mùa thu hoạch. Một hạt gạo không chỉ để nấu thành cơm. Gạo có thể đi vào thực phẩm dinh dưỡng, đồ uống, mỹ phẩm, dược liệu và nhiều sản phẩm chế biến khác. Rơm rạ có thể làm nấm, phân hữu cơ, thức ăn chăn nuôi, vật liệu sinh học và năng lượng.

Một khu vườn không chỉ tạo ra trái cây. Khu vườn còn có thể tạo ra cảnh quan, không gian giáo dục, trải nghiệm văn hóa, nghỉ dưỡng, chăm sóc sức khỏe và giá trị đa dạng sinh học. Cùng một đơn vị tài nguyên, nếu biết tích hợp, có thể hình thành nhiều tầng giá trị. Đó chính là không gian tăng trưởng mới.

Từ cánh đồng sang hệ sinh thái ngành hàng

Lâu nay, một ngành hàng thường được nhìn như một chuỗi đi từ người cung cấp vật tư đến người sản xuất, thương lái, doanh nghiệp chế biến, nhà phân phối và người tiêu dùng. Nhưng nông nghiệp hiện đại không còn vận hành theo một đường thẳng đơn giản như vậy. Chung quanh mỗi ngành hàng còn có ngân hàng, bảo hiểm, logistics, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp công nghệ, cơ quan kiểm nghiệm, tổ chức chứng nhận, hiệp hội ngành hàng, thương mại điện tử và truyền thông. Vì vậy, cần chuyển từ *tư duy chuỗi ngành hàng *sang tư duy hệ sinh thái ngành hàng.

Trong hệ sinh thái ấy, các chủ thể không chỉ mua bán với nhau mà còn cùng chia sẻ thông tin, trách nhiệm, rủi ro và lợi ích. Doanh nghiệp cung cấp vật tư không thể chỉ bán phân bón, giống, thuốc rồi đứng ngoài câu chuyện đầu ra. Doanh nghiệp thu mua cũng không thể chỉ đòi hỏi tiêu chuẩn cao mà không cùng đầu tư vào vùng nguyên liệu và năng lực của người sản xuất.

Người nông dân không thể chuyên nghiệp nếu đứng một mình. Hợp tác xã khó phát triển nếu chỉ là nơi tập hợp danh sách thành viên. Doanh nghiệp khó có vùng nguyên liệu ổn định nếu mối liên kết chỉ hình thành khi giá thị trường thuận lợi. Nhà cung cấp đầu vào, người sản xuất, hợp tác xã, doanh nghiệp chế biến và phân phối phải cùng ngồi xuống từ đầu mùa vụ, thống nhất tiêu chuẩn, quy trình, sản lượng, giá cả, trách nhiệm và cách chia sẻ rủi ro khi thị trường biến động.

Khi mỗi chủ thể chỉ tối ưu lợi ích riêng, toàn chuỗi dễ trở nên mong manh. Khi cùng tối ưu lợi ích của hệ sinh thái, giá trị chung mới có thể lớn lên. Từ một cánh đồng có tổ chức, một vùng nguyên liệu có tổ chức, mới có thể hình thành một ngành hàng có tổ chức.

Từ nông sản sang thương phẩm

Nông sản là thứ được thu hoạch từ đồng ruộng, ao nuôi, khu rừng. Thương phẩm là sản phẩm đã được thiết kế cho một thị trường cụ thể. Giữa nông sản và thương phẩm là cả một quá trình nghiên cứu khách hàng, chuẩn hóa chất lượng, phân loại, chế biến, thiết kế bao bì, xây dựng thương hiệu và tổ chức phân phối.

Nhiều khi người sản xuất tự hào về chất lượng bên trong nhưng chưa quan tâm đúng mức đến hình thức bên ngoài. Trong khi đó, khách hàng thường nhìn thấy bao bì trước khi cảm nhận chất lượng. Một sản phẩm tốt nhưng thiếu thông tin, thiếu câu chuyện, thiếu tiện lợi thì vẫn khó bước vào những thị trường có giá trị cao.

Không chỉ bán sản phẩm, mà phải tạo ra thương phẩm. Không chỉ bán trái bưởi, mà bán hương vị, sự an tâm và câu chuyện của vùng đất. Không chỉ bán gói cà phê, mà bán độ cao vùng nguyên liệu, phương pháp chế biến, trình độ lao động của người trồng và văn hóa thưởng thức. Không chỉ bán hạt gạo, mà bán sự minh bạch, trách nhiệm giảm phát thải, chất lượng dinh dưỡng và niềm tin của người tiêu dùng.

Mỗi vùng nguyên liệu cần được nhìn như một không gian thương hiệu. Mỗi sản phẩm cần mang theo câu chuyện về con người, vùng đất, phương thức sản xuất và trách nhiệm đối với môi trường. Nông sản có thể giống nhau, nhưng thương phẩm phải có bản sắc.

Từ năng suất cây trồng sang năng suất tổng hợp

Trong thời gian dài, năng suất thường được hiểu là số tấn sản phẩm trên một hecta. Nhưng trong kinh tế nông nghiệp, năng suất phải được nhìn rộng hơn. Đó là giá trị tạo ra trên một đơn vị đất đai. Là thu nhập của người sản xuất trên một ngày công. Là lượng nước, phân bón, năng lượng cần thiết để làm ra một đơn vị sản phẩm. Là tỷ lệ nông sản đạt tiêu chuẩn thị trường. Là mức độ giảm tổn thất sau thu hoạch. Là khả năng tận dụng phụ phẩm. Là sức khỏe của đất đai và hệ sinh thái sau mỗi mùa vụ.

Một mô hình có sản lượng cao nhưng chi phí lớn, tỷ lệ hao hụt cao, đất đai suy kiệt và người sản xuất không có lợi nhuận thì chưa thể gọi là có năng suất cao. Bởi vậy, khoa học công nghệ không nên chỉ được đo bằng số mô hình trình diễn, số thiết bị được lắp đặt hay số ứng dụng được giới thiệu. Điều quan trọng hơn là công nghệ có giúp giảm chi phí không, có nâng cao chất lượng không, có giải quyết vấn đề thị trường không và người nông dân có thực sự sử dụng được không.

Máy móc thông minh mà tổ chức sản xuất chưa thông minh thì hiệu quả vẫn hạn chế. Dữ liệu nhiều mà không được chuẩn hóa, kết nối và sử dụng để ra quyết định thì vẫn chỉ là những kho thông tin rời rạc. Chuyển đổi số không phải là đưa mọi thứ lên màn hình. Chuyển đổi số là làm cho quy trình minh bạch hơn, quyết định chính xác hơn, chi phí thấp hơn và kết nối thị trường hiệu quả hơn.

**Từ một lần thu hoạch sang nhiều vòng đời gi****á **trị

Kinh tế tuần hoàn thường được nhắc đến như một giải pháp bảo vệ môi trường. Nhưng tuần hoàn trước hết cũng là một phương thức tạo ra giá trị kinh tế mới. Rơm rạ không chỉ là phần còn lại sau vụ lúa. Vỏ cà phê, vỏ điều, phụ phẩm cá, vỏ tôm, cành cây, lá cây không nhất thiết là chất thải. Tất cả đều có thể trở thành nguyên liệu cho những sản phẩm khác.Khi gọi một thứ là phế phẩm, người ta thường nghĩ đến việc vứt bỏ. Khi gọi đó là nguyên liệu thứ cấp, một mô hình kinh doanh mới có thể bắt đầu.

Một trái cây không đạt chuẩn bán tươi vẫn có thể đưa vào chế biến. Một phụ phẩm nông nghiệp có thể trở thành thức ăn chăn nuôi, phân bón hữu cơ, vật liệu sinh học, mỹ phẩm hoặc năng lượng. Kinh tế tuần hoàn không chỉ giúp giảm ô nhiễm mà còn giảm chi phí, tạo thêm sản phẩm, việc làm và doanh nghiệp mới.

Một mùa vụ có thể chỉ thu hoạch một lần, nhưng giá trị từ mùa vụ ấy có thể được tạo ra nhiều lần. Đó là cách tăng trưởng mà không nhất thiết phải khai thác thêm đất đai hay tài nguyên.

**Từ gi****á trị hữu hình sang giá **trị vô hình

Không phải mọi giá trị của nông nghiệp đều có thể cân, đo đong đếm. Một cánh rừng giữ nước, điều hòa khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học. Một cánh đồng lúa tạo nên cảnh quan và văn hóa. Một khu vườn lưu giữ ký ức của gia đình và cộng đồng. Một vùng canh tác sinh thái góp phần bảo vệ nguồn nước, phục hồi đất và giảm phát thải.

Lâu nay, nhiều giá trị ấy chưa được tính đúng, tính đủ. Trong khi đó, những chi phí do ô nhiễm, suy thoái đất, mất đa dạng sinh học và ảnh hưởng sức khỏe cũng thường bị để ngoài giá thành sản phẩm. Một sản phẩm có giá rẻ chưa chắc đã thật sự rẻ nếu phía sau nó là nguồn nước bị ô nhiễm, đất đai suy kiệt và những chi phí xã hội phải trả về sau.

Trong tương lai, nông nghiệp không chỉ cung cấp lương thực, thực phẩm mà còn cung cấp dịch vụ hệ sinh thái. Người sản xuất không chỉ làm ra nông sản mà còn là người gìn giữ đất, nước, rừng, cảnh quan và đa dạng sinh học. Khi những giá trị ấy được nhận diện, lượng hóa và có cơ chế chi trả minh bạch, một không gian kinh tế mới sẽ được hình thành.

Từ nông nghiệp sang kinh tế nông thôn

Tăng trưởng nông nghiệp không thể tách rời sức sống của nông thôn. Một vùng quê chỉ có sản xuất nguyên liệu nhưng thiếu chế biến, thương mại, dịch vụ, văn hóa và giáo dục thì người trẻ vẫn sẽ rời đi. Khi đó, dù sản lượng tăng, cộng đồng vẫn có thể suy yếu.

Kinh tế nông thôn phải tạo ra nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn: chế biến thực phẩm, cơ khí nông nghiệp, dịch vụ kỹ thuật, thương mại điện tử, thiết kế bao bì, du lịch cộng đồng, kinh tế sáng tạo, logistics, giáo dục trải nghiệm và chăm sóc sức khỏe. Người trẻ trở về quê không nhất thiết phải trực tiếp cầm cuốc, cầm cày. Có người làm nông nghiệp bằng máy tính, bằng dữ liệu, bằng công nghệ sinh học, bằng thiết kế, tiếp thị, nhiếp ảnh hay tổ chức trải nghiệm.

Một ngôi làng có thể vừa là không gian sản xuất, vừa là không gian sống, không gian văn hóa, không gian học tập và không gian khởi nghiệp. Kinh tế nông nghiệp vì vậy không chỉ nhằm tạo ra nhiều sản phẩm hơn, mà còn phải tạo ra một đời sống tốt đẹp hơn. Nông thôn đáng sống mới có thể giữ được người ở lại và gọi được người trở về.

Phương trình của tăng trưởng hai con số

Khát vọng tăng trưởng hai con số là cần thiết, nhưng không nên biến thành áp lực tăng sản lượng bằng mọi giá. Nếu chỉ tính trong phạm vi hẹp của trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản sơ cấp, việc duy trì tăng trưởng hai con số trong thời gian dài là rất khó. Nhưng nếu mở rộng sang toàn bộ kinh tế nông nghiệp - thực phẩm, bao gồm chế biến, logistics, thương mại, dịch vụ, công nghệ, du lịch, kinh tế tuần hoàn và giá trị môi trường, thì không gian tăng trưởng sẽ rộng hơn.

Phương trình tăng trưởng mới không chỉ có một biến số là sản lượng. Đó là giá trị gia tăng cao hơn trên cùng một sản phẩm. Là tỷ lệ chế biến sâu lớn hơn. Là tổn thất sau thu hoạch thấp hơn. Là chi phí sản xuất và chi phí giao dịch giảm xuống. Là nhiều sản phẩm mới được tạo ra từ phụ phẩm. Là thị trường được đa dạng hóa. Là thương hiệu, chỉ dẫn địa lý và câu chuyện văn hóa được nâng lên. Là khoa học công nghệ và dữ liệu giúp quản trị tốt hơn. Là những giá trị môi trường, giảm phát thải và bảo tồn hệ sinh thái được ghi nhận.

Không có một giải pháp đơn lẻ nào tạo ra tăng trưởng hai con số. Tăng trưởng cao chỉ xuất hiện khi nhiều động lực được kích hoạt và liên kết với nhau thành một hệ sinh thái.

Đổi mới cách đo để đổi mới cách làm

Điều gì được đo lường thì điều đó sẽ dẫn dắt hành động. Nếu chỉ giao chỉ tiêu diện tích, sản lượng và kim ngạch xuất khẩu, các địa phương sẽ tiếp tục tập trung mở rộng sản xuất. Nếu đo thêm thu nhập của người sản xuất, giá trị gia tăng trên một hecta, tỷ lệ chế biến, mức độ liên kết, tổn thất sau thu hoạch, phát thải và sức khỏe đất đai, cách tổ chức ngành nông nghiệp sẽ thay đổi. Mỗi ngành hàng cần trả lời những câu hỏi cụ thể hơn:

Người nông dân thực nhận được bao nhiêu? Hợp tác xã tạo ra dịch vụ gì cho thành viên? Doanh nghiệp đầu tư trở lại vùng nguyên liệu như thế nào? Bao nhiêu phần trăm sản phẩm được chế biến? Bao nhiêu phụ phẩm được tái sử dụng? Chi phí logistics chiếm bao nhiêu trong giá thành? Bao nhiêu diện tích được quản lý bằng dữ liệu?

Tăng trưởng cao nhưng thu nhập người sản xuất không tăng thì tăng trưởng ấy chưa trọn vẹn. Xuất khẩu nhiều nhưng phần lớn giá trị thuộc về những khâu nằm ngoài vùng nguyên liệu thì cần xem lại cách phân phối giá trị. Sản lượng tăng nhưng đất đai suy giảm thì phần tăng hôm nay có thể trở thành phần mất đi của ngày mai.

Kiến tạo hạ tầng cho kinh tế nông nghiệp

Nhắc đến hạ tầng nông nghiệp, người ta thường nghĩ đến thủy lợi, đường giao thông và điện. Những hạ tầng ấy vẫn rất quan trọng, nhưng kinh tế nông nghiệp hiện đại còn cần nhiều loại hạ tầng khác. Đó là hạ tầng dữ liệu, kiểm nghiệm, chứng nhận, logistics lạnh, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo, thương mại số, dự báo thị trường, tài chính, bảo hiểm và đào tạo kỹ năng.

Một doanh nghiệp đơn lẻ khó tự xây dựng toàn bộ những hạ tầng ấy. Một hợp tác xã càng khó hơn. Đây là không gian *Nhà nước cần đóng vai tr**ò *kiến tạo và khởi tạo, cùng doanh nghiệp, hiệp hội, viện trường và cộng đồng hình thành những nền tảng dùng chung.

Nhà nước không làm thay thị trường, nhưng cần giúp thị trường vận hành minh bạch và hiệu quả hơn. Nhà nước không quyết định người dân phải trồng cây gì, nhưng phải cung cấp thông tin để người dân hiểu thị trường cần gì, xu hướng tiêu dùng thay đổi ra sao và những rủi ro nào có thể xuất hiện. Nhà nước không bao tiêu sản phẩm, nhưng có thể kiến tạo cơ chế hợp đồng, tín dụng, bảo hiểm và giải quyết tranh chấp để các chủ thể yên tâm liên kết dài hạn.

Đó là sự chuyển đổi từ tư duy quản lý sản xuất sang tư duy quản trị hệ sinh thái kinh tế nông nghiệp.

Người nông dân phải đứng ở trung tâm

Cuối cùng, mọi chiến lược tăng trưởng đều phải trở về với người nông dân. Tăng trưởng hai con số không có nhiều ý nghĩa nếu đời sống người sản xuất vẫn bấp bênh. Công nghệ hiện đại cũng chưa trọn vẹn nếu người nông dân chỉ trở thành người làm thuê trên chính mảnh đất của mình.

Người nông dân cần được nhìn nhận như một chủ thể kinh tế, có quyền quyết định, có năng lực thương lượng và có khả năng tham gia vào những khâu giá trị cao hơn. Muốn vậy, không chỉ tập huấn kỹ thuật mà còn phải nâng cao năng lực kinh tế: tính toán chi phí, quản trị dòng tiền, phân tích thị trường, thực hiện hợp đồng, quản lý chất lượng, sử dụng dữ liệu và xây dựng thương hiệu. Hợp tác xã phải thực sự là tổ chức kinh tế của thành viên, giúp giảm chi phí đầu vào, chuẩn hóa quy trình, tổ chức dịch vụ, kết nối thị trường và nâng cao vị thế thương lượng.

*Hợp tác xã không chỉ tập hp diện tích, mà phải tập hợp niềm tin. *Doanh nghiệp phải xem người nông dân là đối tác, không chỉ là người cung cấp nguyên liệu. Khi thị trường thuận lợi cùng chia sẻ thành quả, khi thị trường khó khăn cùng chia sẻ rủi ro. Chỉ có niềm tin dài hạn mới tạo nên vùng nguyên liệu dài hạn.

Mở rộng không gian để nhìn thấy tương lai

Tăng trưởng hai con số không bắt đầu từ một mệnh lệnh tăng sản lượng. Nó bắt đầu từ một cách nhìn khác về nông nghiệp. Nhìn cánh đồng không chỉ có cây lúa, mà còn có dữ liệu, công nghệ, văn hóa và môi trường. Nhìn khu vườn không chỉ có trái cây, mà còn có cảnh quan, trải nghiệm, sức khỏe và câu chuyện vùng đất. Nhìn người nông dân không chỉ là người sản xuất, mà là chủ thể kinh tế, người gìn giữ tài nguyên và người sáng tạo giá trị. Nhìn nông thôn không chỉ là nơi cung cấp nguyên liệu, mà là không gian sống, không gian văn hóa và không gian khởi nghiệp.

Khi không gian tư duy được mở rộng, không gian phát triển sẽ mở rộng.

Khi chuyển từ sản lượng sang giá trị, từ đơn ngành sang đa ngành, từ chuỗi cung ứng sang hệ sinh thái, từ khai thác tài nguyên sang nuôi dưỡng tài nguyên, nông nghiệp sẽ tìm thấy những động lực tăng trưởng mới.

Có thể một thửa ruộng không rộng thêm. Có thể một khu vườn không trồng thêm được nhiều cây. Nhưng giá trị tạo ra từ thửa ruộng, khu vườn và cộng đồng chung quanh đó vẫn có thể lớn lên. Một mùa vụ chỉ có thể thu hoạch một lần. Nhưng bằng tri thức, sáng tạo, liên kết và trách nhiệm, giá trị của mùa vụ ấy có thể được tạo ra nhiều lần. Đó chính là hành trình từ tư duy sản xuất nông nghiệp đến tư duy kinh tế nông nghiệp.

Và cũng từ đó, khát vọng tăng trưởng hai con số không còn là câu chuyện buộc đất đai sản xuất nhiều hơn, mà là hành trình giúp mỗi sản phẩm đi xa hơn, mỗi tài nguyên được sử dụng thông minh hơn, mỗi cộng đồng trở nên năng động hơn và mỗi người nông dân được thụ hưởng xứng đáng hơn từ thành quả lao động của mình.