🌾 Cập nhật giá cà phê và nông sản mới nhất mỗi ngày
Nông sản

Kiểm soát cadimi, vàng O từ sớm trong chuỗi giá trị sầu riêng

Cập nhật: nongnghiepmoitruong.vn
Kiểm soát cadimi, vàng O từ sớm trong chuỗi giá trị sầu riêng

Kiểm soát sầu riêng nguy cơ nhiễm cadimi, vàng O ngay trong chuỗi giá trị, từ vùng trồng, vật tư đầu vào, cơ sở đóng gói, thay vì kiểm tra thụ động tại cửa khẩu.

Kiểm soát nguy cơ từ đất, nước và vật tư đầu vào

Theo TS Phan Việt Hà, Phó Viện trưởng Phụ trách Viện Khoa học kỹ thuật Nông lâm nghiệp Tây Nguyên (Viện WASI), sầu riêng là một trong những mặt hàng nông nghiệp xuất khẩu mang lại giá trị kinh tế cao. Năm 2025 xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam đạt trên 3,8 tỷ USD và ước tính sẽ vượt 4 tỷ USD trong năm 2026. Sầu riêng đang ngày càng khẳng định là một trong những mặt hàng nông sản có giá trị kinh tế cao, đem lại thu nhập cao cho người dân, nhất là khu vực Tây Nguyên.

Thống kê cho thấy, hiện nay toàn vùng Tây Nguyên có khoảng 95.000 ha sầu riêng, trong đó tỉnh Lâm Đồng có khoảng 45.000 ha, tỉnh Đắk Lắk có trên 44.000 ha, sản lượng năm 2026 của tỉnh Đắk Lắk ước đạt trên 500.000 tấn, đây là những vùng sản xuất tập trung, có vai trò lớn trong nguồn cung xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam.

Tuy nhiên, cơ hội thị trường luôn đi kèm với những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, kiểm soát dư lượng, truy xuất nguồn gốc và tính minh bạch của toàn bộ chuỗi sản xuất. Việc đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật của từng thị trường xuất khẩu vì vậy không còn là lựa chọn, mà là điều kiện cần để duy trì và mở rộng thị trường.

Theo TS Phan Việt Hà, mã số vùng trồng, kiểm dịch và dư lượng trở thành các mắt xích bắt buộc trong chuỗi xuất khẩu sầu riêng chính ngạch. Sản phẩm sầu riêng xuất khẩu sang Trung Quốc phải xuất phát từ các mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói được thẩm định và phê duyệt. Nếu không tuân thủ, hệ quả không chỉ dừng lại ở một lô hàng không đạt yêu cầu bị từ chối mà còn làm gia tăng chi phí kiểm tra, lưu kho, xử lý và thu hồi ảnh hưởng đến doanh nghiệp, người sản xuất và quan trọng hơn là uy tín của sầu riêng Việt Nam trên thị trường quốc tế. Do vậy, vấn đề đặt ra hiện nay không phải là tìm kiếm một giải pháp cho riêng một doanh nghiệp hay một người nông dân, mà cần một giải pháp cho cả chuỗi giá trị.

TS Phan Việt Hà cho biết, cadimi có thể có nguồn gốc từ đất, nước, vật tư đầu vào và các chế phẩm được sử dụng trong quá trình canh tác sầu riêng, trong khi chất vàng O chủ yếu xuất hiện trong chuỗi sơ chế, bảo quản và lưu thông sản phẩm sau thu hoạch. Như vậy, việc kiểm soát Cadimi và vàng O là 2 hoạt động hoàn toàn tách biệt và ở 2 công đoạn khác nhau của chuỗi sản xuất sầu riêng.

Để giải quyết bài toán này cần dịch chuyển trọng tâm sang kiểm soát nguy cơ từ sớm ngay trong chuỗi giá trị, từ vùng trồng, vật tư đầu vào, cơ sở đóng gói, thay vì chỉ phụ thuộc vào kiểm tra thụ động tại cửa khẩu. Việc đánh giá đúng hiện trạng, xác định nguồn và cơ chế phát sinh nguy cơ là cơ sở quan trọng để xây dựng các giải pháp kiểm soát phù hợp.

Xây dựng dữ liệu chung để kiểm soát theo chuỗi

Thời gian qua Viện Khoa học kỹ thuật Nông lâm nghiệp Tây Nguyên đã phối hợp với Cơ quan Khoa học Quốc gia Úc triển khai dự án “Nâng cao năng lực kiểm soát cadmium, Auramine O và xây dựng nền tảng phát triển bền vững cho mạng lưới đổi mới cây ăn quả, rau” trong khuôn khổ chương trình Aus4Innovation do Chính phủ Úc tài trợ nhằm giải quyết các thách thức về dư lượng chất cấm và kim loại nặng trong ngành hàng sầu riêng.

Mục tiêu của dự án là khảo sát và đánh giá sự hiện diện của cadimi và chất vàng O trong chuỗi sản xuất sầu riêng nhằm hỗ trợ cải thiện phương thức canh tác, nâng cao năng lực sản xuất để đảm bảo an toàn thực phẩm, nhằm gia tăng giá trị và vị thế của sầu riêng Việt Nam trên thị trường quốc tế. Đồng thời xác định các nguồn nguy cơ càdimi trong đất, nước, phân bón và nguy cơ ô nhiễm vàng O tại cơ sở đóng gói.

Theo đó, dự án đã lấy 120 mẫu đất, phân bón, nước tưới, quả sầu riêng tươi tại cơ sở đóng gói tại Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai để phân tích cadimi và vàng O. Kết quả cho thấy, chưa ghi nhận dấu hiệu vượt ngưỡng đối với Cadimi và vàng O trong các mẫu khảo sát. Tuy nhiên, kết quả cũng cho phép xác định được một số điểm nguy cơ cần có sự quan tâm nhằm tránh việc nhiễm cadimi trong tương lai.

Từ những kết quả của nghiên cứu và các ý kiến thu được trong quá trình triển khai, các nhà khoa học của Viện WASI kiến nghị các kết quả khảo sát, kiểm nghiệm và giám sát của các đơn vị liên quan cần được chia sẻ, chuẩn hóa và tổng hợp thành một nguồn dữ liệu chung về nguy cơ cadimi và vàng O của vùng.

Đồng thời khuyến cáo các bên cùng tham gia xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung từ vùng trồng, nông hộ, đất, nước, vật tư, cây, quả đến cơ sở đóng gói và lô hàng. Thông qua đó có thể xác định điểm nóng nguy cơ và có thể truy xuất nguồn gốc khi phát hiện mẫu bất thường; từ đó ưu tiên nguồn lực kiểm nghiệm cho các khu vực có nguy cơ cao.

Ngoài ra, các nhà khoa học cũng kiến nghị xây dựng bộ giải pháp kiểm soát cadimi và vàng O dựa trên bằng chứng, đối với cadimi cần kiểm soát đầu vào, quản lý đất, phân bón và theo dõi cây, quả cũng như kiểm soát lô hàng. Đối với vàng O cần kiểm soát hóa chất, bao bì, vật liệu tiếp xúc, quy trình sơ chế, đóng gói và bảo quản.

Trên cơ sở những kết quả nghiên cứu của dự án, mới đây Viện Khoa học Kỹ thuật Nông lâm nghiệp Tây Nguyên tổ chức tọa đàm “Cadimi và vàng O trong canh tác sầu riêng Việt Nam - Kết quả đánh giá và giải pháp”, với sự tham dự của nhiều tổ chức, cá nhân trong chuỗi giá trị sầu riêng, các chuyên gia, ngành chức năng trên địa bàn Tây Nguyên nhằm làm rõ hiện trạng nhiễm cadimi và vàng O dựa trên những bằng chứng khoa học trong canh tác và sơ chế, bảo quản sau thu hoạch sầu riêng.

Đồng thời là cơ hội để các bên cùng chia sẻ, thảo luận các ý tưởng và thúc đẩy hợp tác đa bên nhằm đồng kiến tạo và triển khai một số giải pháp sáng tạo, hiệu quả trong việc kiểm soát dư lượng cadimi và vàng O.