Ngành sầu riêng Việt Nam hướng đến giá trị cao hơn sau thời kỳ bùng nổ

Ngành sầu riêng Việt Nam hướng đến giá trị cao hơn sau thời kỳ bùng nổ
Chợ giá – Sau nhiều năm mở rộng nhanh chóng, ngành sầu riêng Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển trọng tâm từ tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng, tăng cường truy xuất nguồn gốc, phát triển chế biến và xây dựng chuỗi cung ứng tích hợp nhằm duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu.
Sầu riêng Việt Nam cần chuyển từ tăng diện tích sang nâng chất lượng
Tại hội nghị ngày 20/8, các chuyên gia và đại diện ngành nông nghiệp nhận định, sau giai đoạn tăng trưởng mạnh về diện tích và sản lượng, ngành sầu riêng Việt Nam cần bước sang một giai đoạn phát triển mới, trong đó chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc và giá trị gia tăng được đặt lên hàng đầu.
Ông Nguyễn Quốc Mạnh – Phó Giám đốc Sở Sản xuất và Bảo vệ cây trồng thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết, diện tích trồng sầu riêng đã tăng mạnh trong thập kỷ qua, đặc biệt trong 5 năm gần đây.
Theo số liệu của Bộ, diện tích sầu riêng tăng từ khoảng 70.000ha năm 2020 lên khoảng 195.000ha vào cuối năm 2025. Sản lượng trong cùng giai đoạn tăng từ khoảng 600.000 tấn lên 1,8 triệu tấn và dự kiến vượt 2 triệu tấn trong năm nay.
Đà tăng trưởng nhanh đã đưa sầu riêng trở thành một trong những sản phẩm nông nghiệp xuất khẩu hàng đầu của Việt Nam. Tuy nhiên, quá trình mở rộng cũng bộc lộ nhiều hạn chế trong quản lý vùng trồng, kiểm soát chất lượng, giống cây trồng, quản lý dịch hại và tổ chức sản xuất.
Ông Mạnh cho rằng, ngành sầu riêng không nên tiếp tục chạy theo việc mở rộng diện tích. Nhiều quốc gia khác cũng đang nhanh chóng gia tăng sản xuất, làm gia tăng nguy cơ dư cung và sức ép cạnh tranh nếu sản lượng tiếp tục tăng quá nhanh.
Thay vào đó, ngành cần chuyển trọng tâm sang kiểm soát chất lượng xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ giống cây trồng, phương pháp canh tác đến an toàn thực phẩm. Đây được xem là hướng đi cần thiết để ngành sầu riêng phát triển theo hướng bền vững hơn, thay vì chỉ dựa vào việc gia tăng diện tích và sản lượng.
Không chỉ tăng sản lượng, phải nâng chất lượng
Được biết, có hơn 90% sầu riêng xuất khẩu của Việt Nam đến từ hai giống Ri6 và Dona. Theo ông Nguyễn Quốc Mạnh, điều này cho thấy ngành sầu riêng cần phát triển thêm các giống chất lượng cao, phù hợp với từng thị trường, đồng thời đa dạng hóa sản phẩm xuất khẩu.
Không chỉ vấn đề giống, dư lượng thuốc trừ sâu và nguy cơ sâu bệnh cũng cần được kiểm soát ngay từ khâu sản xuất, thay vì chỉ phát hiện khi sầu riêng đã đến giai đoạn thu hoạch, đóng gói hoặc xuất khẩu.
Ông Nguyễn Đình Tùng – Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Tập đoàn Vina T&T cho rằng, cần siết chặt quản lý mã vùng trồng. Theo ông, chất lượng sầu riêng không chỉ được quyết định bởi bản thân quả sầu riêng mà còn phụ thuộc vào toàn bộ chuỗi cung ứng, từ sản xuất, kiểm tra đến vận chuyển và thông quan.
Bất kỳ sự gián đoạn nào trong quá trình kiểm tra, vận chuyển hoặc thông quan tại biên giới đều có thể khiến các lô hàng bị chậm trễ trong thời gian dài, làm gia tăng chi phí và rủi ro đối với doanh nghiệp xuất khẩu trái cây tươi. Chính vì vậy, ông Tùng kêu gọi tăng cường các biện pháp khuyến khích đầu tư vào cơ sở kiểm tra, chuỗi cung ứng lạnh và chế biến sâu.
Theo ông Nguyễn Thanh Bình – Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam, Việt Nam hiện có 50 cơ sở kiểm định được Trung Quốc công nhận. Tuy nhiên, các vùng sản xuất chính như Tây Nguyên vẫn thiếu cơ sở kiểm định trong nước.
Ông Bình cho rằng, phát triển công nghệ chế biến sâu, đặc biệt là công nghệ đông lạnh, ngày càng trở nên cần thiết. Hướng đi này sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu trái cây tươi, đồng thời tạo điều kiện để ngành sầu riêng tiếp cận và đa dạng hóa thêm nhiều thị trường.
Sầu riêng đông lạnh của Việt Nam đã được xuất khẩu sang châu Âu, Mỹ và một số thị trường khác. Theo ông Bình, việc mở rộng kho lạnh và nâng cao năng lực chế biến có thể giúp các nhà xuất khẩu chủ động và linh hoạt hơn về thời gian, điểm đến cũng như kênh bán hàng.
Trung Quốc vẫn là thị trường chủ lực
Trung Quốc tiếp tục là thị trường quan trọng nhất đối với sầu riêng Việt Nam. Theo Phó Cục trưởng Vụ Xuất nhập khẩu – Bộ Công Thương cho biết, trong nửa đầu năm nay, Trung Quốc nhập khẩu khoảng 1,07 triệu tấn sầu riêng. Trong khi đó, Thái Lan cung cấp hơn 800.000 tấn, gần gấp 4 lần so với Việt Nam.
Những con số này cho thấy thị trường vẫn còn dư địa để sầu riêng Việt Nam phát triển, nhưng đồng thời phản ánh mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Theo ông Hải, Việt Nam cần mở rộng thêm các điểm đến xuất khẩu, đồng thời xây dựng thương hiệu và hiểu rõ hơn nhu cầu của người tiêu dùng tại từng thị trường.
Một hệ thống truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy, có khả năng theo dõi sản phẩm từ vùng trồng, qua chế biến, đóng gói đến phân phối, sẽ đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Cùng với đó, ngành cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và người trồng.
Các trang trại nhỏ, phân tán thường gặp khó khăn khi phải tự đáp ứng các yêu cầu về sản lượng, tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh đó, ông Hải cũng cho biết: “Các doanh nghiệp nên tham gia sâu hơn vào việc tổ chức các khu vực nguyên liệu, hướng dẫn quy trình kỹ thuật và kết nối người trồng với thị trường, trong khi chính quyền địa phương nên hỗ trợ giám sát và phát triển các khu vực sản xuất đạt tiêu chuẩn xuất khẩu”.
Theo ông, thách thức dài hạn không nằm ở việc tiếp tục mở rộng diện tích, mà là xây dựng một hệ sinh thái tích hợp từ giống cây trồng, vùng canh tác, sản xuất, kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc, chế biến, logistics đến thị trường. Đây chính là nền tảng để ngành sầu riêng nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh trong dài hạn.
Xuất khẩu hướng tới mốc 4 tỷ USD
Những thay đổi trong định hướng phát triển diễn ra trong khi giá trị xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam tăng mạnh trong những năm qua.
Được biết, giá trị xuất khẩu mặt hàng này tăng từ 177,7 triệu USD năm 2021 lên khoảng 3,85 tỷ USD năm 2025, chiếm khoảng 45% tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả của cả nước.
Trong 7 tháng đầu năm nay, Việt Nam xuất khẩu khoảng 493.000 tấn sầu riêng, trị giá 1,8 tỷ USD, tăng 30% so với cùng kỳ năm ngoái. Con số này được dự kiến sẽ vượt 4 tỷ USD trong cả năm.
Cùng với đà tăng trưởng về giá trị, thị trường xuất khẩu sầu riêng Việt Nam cũng tiếp tục được mở rộng. Sầu riêng tươi hiện đã có mặt tại hơn 20 quốc gia và vùng lãnh thổ, dù Trung Quốc vẫn chiếm khoảng 90% lượng xuất khẩu.
Được biết, tháng 7 vừa qua, Ấn Độ đã chính thức mở cửa thị trường cho sầu riêng tươi Việt Nam. Việt Nam cũng đang đàm phán mở cửa thị trường với Australia, New Zealand và các điểm đến khác, hướng tới đa dạng hóa kênh xuất khẩu và giảm sự phụ thuộc vào các thị trường truyền thống.
Tháo gỡ điểm nghẽn về mã vùng trồng
Hiện, chính phủ đã tìm cách tháo gỡ một số vướng mắc của ngành sầu riêng thông qua Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP, trong đó đơn giản hóa thủ tục hành chính liên quan đến mã vùng trồng và cơ sở đóng gói.
Theo quy định mới, diện tích tối thiểu không còn là yêu cầu bắt buộc để được cấp mã vùng trồng. Các loại cây trồng xen canh trên cùng một thửa đất cũng có thể được cấp mã.
Vào ngày 14/8, Tổng cục Hải quan Trung Quốc đã phê duyệt thêm mã vùng trồng và cơ sở đóng gói cho Việt Nam. Qua đó, Trung Quốc đã cấp cho Việt Nam tổng cộng 567 mã, gồm 401 mã vùng trồng và 166 mã cơ sở đóng gói.
Với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu hiện nay, ngành sầu riêng Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để gia tăng giá trị. Tuy nhiên, hướng đi tiếp theo không còn nằm ở việc mở rộng diện tích bằng mọi giá.
Từ kiểm soát chất lượng, phát triển giống, quản lý vùng trồng, kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc đến chế biến, logistics và mở rộng thị trường, việc xây dựng một chuỗi cung ứng đồng bộ sẽ trở thành nền tảng để ngành sầu riêng nâng cao sức cạnh tranh.
Sự chuyển đổi này được kỳ vọng giúp sầu riêng Việt Nam tạo ra nhiều giá trị hơn, nâng cao khả năng cạnh tranh và đưa hoạt động xuất khẩu vào quỹ đạo tăng trưởng bền vững hơn.