Thuốc trừ nấm tiếp xúc và nội hấp khác nhau thế nào?

Thuốc trừ nấm tiếp xúc chỉ tác động ở bề mặt nơi thuốc bám vào, tạo lớp bảo vệ ngăn bào tử nấm nảy mầm, chủ yếu dùng để phòng bệnh, dễ bị mưa rửa trôi.
Thuốc trừ nấm tiếp xúc chỉ tác động ở bề mặt nơi thuốc bám vào, tạo lớp bảo vệ ngăn bào tử nấm nảy mầm, chủ yếu dùng để phòng bệnh, dễ bị mưa rửa trôi. Thuốc trừ nấm nội hấp (lưu dẫn) được cây hấp thu vào bên trong và di chuyển trong cây, có thể ngăn chặn nấm đã xâm nhập, ít bị mưa rửa trôi sau khi đã thấm, nhưng dễ bị nấm kháng thuốc nếu dùng liên tục một hoạt chất. Cách dùng hiệu quả là phối hợp hoặc luân phiên hai nhóm theo khuyến cáo.
Thuốc trừ nấm tiếp xúc
Đặc điểm
- Bám trên bề mặt lá, quả, cành; diệt hoặc ngăn bào tử nấm nảy mầm khi tiếp xúc.
- Không đi vào bên trong cây.
- Phổ tác động thường rộng (diệt nhiều loại nấm).
- Ít nguy cơ kháng thuốc vì tác động lên nhiều điểm của tế bào nấm.
Ví dụ nhóm hoạt chất
- Nhóm gốc đồng, nhóm lưu huỳnh, mancozeb, chlorothalonil… (tên hoạt chất theo danh mục được phép).
Ưu – nhược điểm
- Ưu: phòng bệnh tốt, ít kháng thuốc, thường rẻ.
- Nhược: phải phun phủ đều mọi bề mặt; mưa dễ rửa trôi; không diệt được nấm đã vào sâu trong mô; bộ phận mới mọc sau khi phun không được bảo vệ.
Thuốc trừ nấm nội hấp (lưu dẫn)
Đặc điểm
- Cây hấp thu qua lá, thân hoặc rễ, thuốc di chuyển trong mạch dẫn.
- Có thể tác động lên nấm đã xâm nhập vào mô cây (tác dụng phòng và trị ở giai đoạn sớm).
- Bảo vệ được một phần bộ phận mới mọc.
- Thường tác động lên một điểm cụ thể trong tế bào nấm → nguy cơ kháng thuốc cao hơn.
Ví dụ nhóm hoạt chất
- Nhóm triazole, strobilurin, metalaxyl, fosetyl-aluminium… (theo danh mục được phép).
Ưu – nhược điểm
- Ưu: hiệu quả khi bệnh mới chớm, ít bị mưa rửa trôi sau khi thấm, không cần phun phủ tuyệt đối.
- Nhược: dễ kháng thuốc; giá thường cao hơn; dùng sai liều, quá nhiều lần có thể gây ngộ độc cây.
So sánh tóm tắt
| Tiêu chí | Tiếp xúc | Nội hấp |
|---|---|---|
| Vị trí tác động | Bề mặt | Bên trong cây |
| Mục đích chính | Phòng | Phòng và trị sớm |
| Bị mưa rửa trôi | Dễ | Ít hơn (sau khi thấm) |
| Nguy cơ kháng thuốc | Thấp | Cao hơn |
| Yêu cầu phun phủ | Rất kỹ | Ít khắt khe hơn |
Cách sử dụng hợp lý
- Phòng bệnh (trước mùa mưa, giai đoạn nhạy cảm): ưu tiên thuốc tiếp xúc.
- Khi bệnh mới chớm: dùng thuốc nội hấp hoặc hỗn hợp tiếp xúc + nội hấp (nhiều sản phẩm đã phối sẵn).
- Luân phiên hoạt chất khác nhóm cơ chế để tránh kháng thuốc.
- Không dùng một loại nội hấp liên tục nhiều lần trong vụ.
- Đọc kỹ nhãn: liều lượng, số lần phun tối đa, thời gian cách ly, đối tượng sử dụng.
Tham khảo thông tin hoạt chất tại mục thuốc bảo vệ thực vật.
Câu hỏi thường gặp
Thuốc nội hấp có chữa khỏi bệnh đã nặng không? Không. Thuốc nội hấp hiệu quả nhất khi bệnh mới chớm. Bộ phận đã bị hại nặng không phục hồi được; thuốc chỉ ngăn bệnh lan tiếp.
Phun thuốc tiếp xúc xong gặp mưa thì sao? Nếu mưa ngay sau khi phun, phần lớn thuốc bị rửa trôi; cần đánh giá để phun lại theo hướng dẫn trên nhãn. Có thể dùng chất bám dính nếu nhãn cho phép.
Có nên tự pha trộn thuốc tiếp xúc và nội hấp? Chỉ pha trộn khi nhãn thuốc cho phép hoặc theo hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật. Có thể tham khảo công cụ pha thuốc để tính liều pha.
Khi áp dụng, bà con nên tham khảo thêm cán bộ khuyến nông hoặc bảo vệ thực vật tại địa phương để chọn thuốc phù hợp.
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.