Từ nông nghiệp sinh học đến kinh tế tuần hoàn chuỗi giá trị ca cao

Kết hợp nông nghiệp sinh học, quản trị đất, nước, tận dụng phụ phẩm đang mở hướng xây dựng chuỗi ca cao theo ESG, nâng cao hiệu quả và gia tăng giá trị sản phẩm.
Trong khuôn khổ “Diễn đàn và Triển lãm Quốc tế về Đổi mới sáng tạo và Phát triển bền vững” diễn ra tại TP. Hồ Chí Minh mới đây, Công ty TNHH Cacao Land đã ký hai Biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU) với Aqua Aid Europe B.V. (Hà Lan) và ReStalk Global Holdings Pte. Ltd. (Mỹ).
Hai thỏa thuận hướng tới hai mắt xích quan trọng của chuỗi ca cao. Một bên tập trung vào quản trị đất, nước, dinh dưỡng và sức khỏe cây trồng ngay từ vùng nguyên liệu; bên còn lại mở rộng sang thu hồi, tái sử dụng phụ phẩm và phát triển vật liệu có nguồn gốc nông nghiệp.
Nếu được triển khai đồng bộ, đây có thể trở thành những cấu phần quan trọng trong định hướng xây dựng hệ sinh thái ca cao theo mô hình kinh tế tuần hoàn, gắn với ESG và quá trình chuẩn bị đầu tư Dự án Khu phức hợp ca cao và chocolate tại Đắk Lắk.
Quản trị tài nguyên, gia tăng giá trị từ phụ phẩm
Trong sản xuất nông nghiệp bền vững, hiệu quả môi trường không chỉ được quyết định ở khâu chế biến. Sức khỏe đất, khả năng giữ nước, hiệu quả hấp thu dinh dưỡng, sức chống chịu của cây trồng và cách thức sử dụng các yếu tố đầu vào đều tác động đến chất lượng và tính bền vững của toàn chuỗi.
Theo Biên bản ghi nhớ về “Giải pháp nông nghiệp sinh học cho phát triển ca cao bền vững”, Cacao Land và Aqua Aid Europe B.V. thiết lập khuôn khổ hợp tác nghiên cứu, thử nghiệm, đánh giá và từng bước ứng dụng các giải pháp nông nghiệp sinh học vào vùng nguyên liệu cacao tại Việt Nam.
Các nội dung dự kiến tập trung vào cải thiện cấu trúc, độ ẩm và sức khỏe đất; hỗ trợ phát triển hệ rễ; ứng dụng các giải pháp sinh học hỗ trợ sức khỏe cây trồng; nâng cao hiệu quả sử dụng nước và dinh dưỡng, đồng thời tăng khả năng thích ứng của cây ca cao trước những điều kiện bất lợi.
Đáng chú ý, hợp tác hướng tới những kết quả có thể theo dõi và đánh giá như sức khỏe đất và vùng rễ, hiệu quả sử dụng nước, khả năng hấp thu dinh dưỡng, sức khỏe cây trồng, khả năng chống chịu và hiệu quả canh tác.
Đây là nền tảng quan trọng khi tiếp cận ESG trong nông nghiệp. Sản xuất xanh không chỉ dừng ở cam kết mà ngày càng đòi hỏi doanh nghiệp phải có dữ liệu để chứng minh mức độ sử dụng tài nguyên, hiệu quả sản xuất và những tác động tích cực tạo ra trong quá trình canh tác.
Nếu hợp tác với Aqua Aid tập trung vào đầu chuỗi thì Biên bản ghi nhớ giữa Cacao Land và ReStalk Global Holdings mở rộng sang một vấn đề cốt lõi khác của kinh tế tuần hoàn: làm thế nào để phụ phẩm nông nghiệp không trở thành chất thải mà tiếp tục được đưa vào một chu trình giá trị mới.
Theo khuôn khổ hợp tác về “Vật liệu tuần hoàn, đồng sản phẩm nông nghiệp và bao bì bền vững”, hai bên dự kiến nghiên cứu xây dựng chuỗi giá trị ca cao tuần hoàn tích hợp tại Việt Nam.
Ca cao cùng các phụ phẩm và đồng sản phẩm nông nghiệp phù hợp sẽ được nghiên cứu khả năng thu gom, phân loại và chuyển hóa thành vật liệu sợi, sản phẩm định hình hoặc các giải pháp bao bì bền vững.
Một trong những bước quan trọng là xác định các dòng nguyên liệu có thể khai thác từ vùng sản xuất và hệ sinh thái dự án. Các yếu tố như khả năng thu gom, tính mùa vụ, chất lượng nguyên liệu, khả năng truy xuất và yêu cầu kỹ thuật sẽ được đánh giá trước khi lựa chọn hướng phát triển.
Với những dòng nguyên liệu đáp ứng tiêu chuẩn, các bên có thể tiếp tục nghiên cứu khả năng phát triển thành khay định hình, hộp, lớp chèn bảo vệ, vật liệu đóng gói hoặc các cấu phần bao bì phục vụ ngành ca cao, chocolate và sản phẩm chế biến.
Cách tiếp cận này phù hợp với nguyên tắc cốt lõi của kinh tế tuần hoàn: phụ phẩm của công đoạn này có thể trở thành nguyên liệu đầu vào của công đoạn khác, qua đó giảm chất thải và tạo thêm giá trị kinh tế.
Tổ chức chuỗi cacao tuần hoàn, hình thành dữ liệu ESG
Từ hai hướng hợp tác trên, chuỗi ca cao có thể được nhìn nhận theo một cấu trúc rộng hơn thay vì chỉ vận hành theo mô hình truyền thống “trồng - thu hoạch - chế biến - tiêu thụ”.
Theo tư duy tuần hoàn, chuỗi có thể được tổ chức theo hướng từ vùng nguyên liệu bền vững, nông nghiệp sinh học, đến quản trị đất, nước và dinh dưỡng, chế biến… và điểm cuối cùng là dữ liệu ESG.
Trong cấu trúc này, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng thu hồi giá trị được tính đến ngay từ khâu thiết kế chuỗi.
Đây cũng là điểm giao thoa giữa kinh tế tuần hoàn và ESG. Nếu kinh tế tuần hoàn cung cấp các giải pháp kỹ thuật, mô hình tổ chức nhằm giảm lãng phí tài nguyên thì ESG tạo ra khung quản trị, dữ liệu và hệ thống đo lường để doanh nghiệp theo dõi, đánh giá và công bố kết quả về môi trường, xã hội và quản trị.
Một trong những thách thức đối với ESG trong nông nghiệp là chuyển những hoạt động sản xuất thực tế thành hệ thống dữ liệu có khả năng theo dõi và kiểm chứng.
Khi các chương trình hợp tác được triển khai, dữ liệu về đất, nước, dinh dưỡng, sức khỏe cây trồng, sản lượng phụ phẩm, tỷ lệ thu gom, khả năng truy xuất hay lượng vật liệu được tái sử dụng có thể trở thành cơ sở để từng bước xây dựng bộ dữ liệu ESG cho chuỗi ca cao.
Điều này ngày càng có ý nghĩa khi thị trường, đối tác thương mại, ngân hàng, quỹ đầu tư và các định chế tài chính quan tâm nhiều hơn đến khả năng chứng minh tác động thực tế thay vì chỉ dựa trên cam kết phát triển bền vững.
Các hợp tác quốc tế của Cacao Land diễn ra trong bối cảnh doanh nghiệp đang phối hợp cùng LPF Fund và Golden Gate BCE trong giai đoạn chuẩn bị đầu tư Dự án Khu phức hợp ca cao và chocolate tại Đắk Lắk, có kết nối với các hạng mục phù hợp thuộc đề án logistics ngành ca cao Việt Nam do LPF Fund đề xuất.
Theo định hướng hiện nay, khu phức hợp không chỉ được nghiên cứu như một cơ sở chế biến ca cao - chocolate mà còn đặt trong mối liên kết giữa vùng nguyên liệu, sơ chế, chế biến sâu, logistics, thương mại, công nghệ, kinh tế tuần hoàn, ESG và nguồn vốn.
Cacao Land tập trung vào phát triển vùng nguyên liệu, các cấu phần dự án và tổ chức chuỗi giá trị ca cao. Golden Gate BCE tham gia phối hợp, kết nối các hoạt động trong hệ sinh thái hợp tác. LPF Fund tập trung vào chuẩn hóa dự án, phối hợp xây dựng cấu trúc tài chính, cơ chế tiếp nhận và quản lý nguồn vốn phù hợp tại Việt Nam, đồng thời tham gia các nội dung liên quan đến ESG, quản trị dòng vốn và báo cáo tác động.
Theo cách tiếp cận này, công nghệ nông nghiệp sinh học và vật liệu tuần hoàn không được xem như những sáng kiến riêng lẻ mà có thể trở thành các cấu phần kỹ thuật phục vụ quá trình chuẩn hóa toàn bộ chuỗi ca cao.
Một khoảng cách mà nhiều dự án nông nghiệp bền vững phải giải quyết là làm thế nào chuyển một mô hình sản xuất tốt thành dự án có khả năng đáp ứng yêu cầu của các nguồn vốn xanh.
Các ngân hàng, quỹ đầu tư và định chế tài chính không chỉ xem xét hiệu quả tài chính mà còn quan tâm đến pháp lý, quản trị, rủi ro môi trường - xã hội, hệ thống dữ liệu và khả năng đo lường tác động.
Do đó, việc hình thành vùng nguyên liệu bền vững, sử dụng hiệu quả đất - nước - dinh dưỡng, truy xuất nguồn gốc, tận dụng phụ phẩm và phát triển vật liệu tuần hoàn có thể tạo ra những cấu phần thực tế để dự án từng bước hoàn thiện hệ thống ESG.
Trong cơ chế hợp tác đang được xây dựng, LPF Fund giữ vai trò đầu mối phía Việt Nam trong việc chuẩn hóa dự án và phối hợp xây dựng cấu trúc tiếp nhận, quản lý nguồn vốn phù hợp trong phạm vi chức năng pháp lý; đồng thời phối hợp về hồ sơ dự án, cấu trúc tài chính, quản trị dòng vốn, ESG và báo cáo tác động.
Các giao dịch vốn cụ thể, nếu được thực hiện, vẫn phải trải qua quá trình thẩm định, phê duyệt đầu tư, đáp ứng các điều kiện tiên quyết và được xác lập bằng những văn kiện tài chính riêng.
Từ vùng đất và bộ rễ của cây ca cao đến phụ phẩm sau thu hoạch, từ chế biến sâu đến vật liệu bao bì, mỗi mắt xích đều có thể trở thành một phần của quá trình chuyển đổi theo hướng tuần hoàn.
Nếu các chương trình thử nghiệm và hợp tác tiếp tục chứng minh hiệu quả thực tế, mô hình tại Đắk Lắk có thể bổ sung kinh nghiệm cho bài toán lớn hơn của ngành nông nghiệp: chuyển từ những mô hình sản xuất xanh đơn lẻ sang tổ chức chuỗi giá trị tuần hoàn, có dữ liệu ESG và đủ năng lực kết nối với thị trường cũng như các nguồn tài chính xanh.
Khi đó, giá trị của cây ca cao không chỉ được tính bằng sản lượng hạt hay chocolate thành phẩm, mà còn được nhìn nhận qua hiệu quả sử dụng tài nguyên, khả năng tái tạo giá trị từ phụ phẩm và những tác động môi trường - xã hội có thể đo lường trong toàn bộ chuỗi.