Việt Nam – EU: Nâng chuẩn nông sản xuất khẩu, thúc đẩy chuyển đổi xanh
Việt Nam – EU: Nâng chuẩn nông sản xuất khẩu, thúc đẩy chuyển đổi xanh
Việt Nam – EU: Nâng chuẩn nông sản xuất khẩu, thúc đẩy chuyển đổi xanh
Việc nâng cấp quan hệ Việt Nam – Liên minh châu Âu (EU) lên Đối tác Chiến lược Toàn diện mở ra cơ hội tăng cường hợp tác về nông nghiệp xanh, kinh tế biển bền vững và bảo vệ môi trường.
Trong bối cảnh các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe, Việt Nam hướng tới chuyển yêu cầu tuân thủ thành động lực đổi mới sản xuất, phát triển chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản minh bạch, chất lượng cao và giảm phát thải.
Sau hơn 35 năm thiết lập quan hệ ngoại giao, EU trở thành một trong những đối tác quan trọng của Việt Nam về thương mại, đầu tư và phát triển bền vững. Trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, hợp tác giữa hai bên được thúc đẩy thông qua thương mại, đối thoại chính sách, chuyển giao kinh nghiệm quản lý và hỗ trợ nâng cao năng lực sản xuất.
Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – EU (EVFTA), có hiệu lực từ tháng 8/2020, đã tạo thuận lợi cho nhiều mặt hàng nông, lâm, thủy sản Việt Nam tiếp cận thị trường châu Âu. Năm 2024, kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng này sang EU đạt khoảng 5,4 tỷ USD, tăng 45,3% so với năm 2020. Trong 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 5,03 tỷ USD. Ở chiều ngược lại, Việt Nam nhập khẩu khoảng 772 triệu USD nông, lâm, thủy sản từ EU, tăng 19,3% so với cùng kỳ năm 2025.
Ngày 29/1/2026, hai bên nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện, xác định các ưu tiên hợp tác về nông nghiệp xanh, kinh tế biển bền vững, quản lý rừng, công nghệ sinh học, chuyển đổi hệ thống lương thực, thực phẩm, môi trường và khí hậu. Đây là cơ sở để mở rộng các chương trình hợp tác thực chất, đưa công nghệ, tài chính xanh và kinh nghiệm quản trị vào quá trình chuyển đổi sản xuất tại Việt Nam.
Tuy nhiên, EU cũng là thị trường đặt ra yêu cầu cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tính hợp pháp của nguyên liệu và tác động môi trường. Đối với thủy sản, Việt Nam phải tăng cường chống khai thác bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), hướng tới tháo gỡ cảnh báo thẻ vàng của EU. Với gỗ, cà phê và cao su, các quy định về tính hợp pháp, quản trị rừng và chống mất rừng, trong đó có Quy định chống mất rừng của EU (EUDR), đòi hỏi doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu và minh bạch chuỗi cung ứng.
Thay vì chỉ xử lý từng yêu cầu riêng lẻ khi xuất khẩu, Việt Nam định hướng tổ chức sản xuất theo hướng minh bạch, an toàn, tiết kiệm tài nguyên và có trách nhiệm ngay từ đầu. Việc đáp ứng tiêu chuẩn vì thế không chỉ nhằm duy trì thị trường EU mà còn giúp nâng cao uy tín, giá trị sản phẩm và khả năng tiếp cận những thị trường chất lượng cao khác.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, một trong những nhiệm vụ trọng tâm là tăng cường quản lý nghề cá, giám sát hành trình tàu, kiểm soát tàu cá ra vào cảng, sản lượng khai thác và truy xuất nguồn gốc. Các địa phương cần thực hiện thực chất những khuyến nghị của Ủy ban châu Âu (EC), xử lý nghiêm vi phạm và bảo đảm dữ liệu, hồ sơ có thể kiểm chứng. Đây cũng là nền tảng để phát triển kinh tế biển xanh, bảo vệ nguồn lợi thủy sản và hệ sinh thái đại dương.
Trong lĩnh vực lâm nghiệp, Việt Nam tiếp tục thực hiện Hiệp định Đối tác tự nguyện về thực thi lâm luật, quản trị rừng và thương mại lâm sản (VPA/FLEGT), nâng cao hiệu quả hệ thống bảo đảm gỗ hợp pháp, kiểm soát nguồn gốc gỗ nhập khẩu và thúc đẩy quản lý rừng bền vững. Đối với EUDR, việc xây dựng bản đồ rừng, dữ liệu vùng nguyên liệu, mã số vùng trồng và thông tin hộ sản xuất có ý nghĩa quan trọng trong nhận diện, cảnh báo rủi ro và đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc.
Cùng với đó, ngành nông nghiệp cần nâng cao năng lực kiểm nghiệm, kiểm soát dư lượng, phòng chống dịch bệnh, bảo đảm an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật. Đầu tư logistics lạnh, chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và bảo hộ chỉ dẫn địa lý cũng góp phần nâng giá trị nông sản, hạn chế phụ thuộc vào xuất khẩu nguyên liệu thô và tận dụng tốt hơn lợi thế từ EVFTA.
Chuyển đổi xanh được xác định là một ưu tiên quan trọng trong hợp tác Việt Nam – EU. Hai bên có thể thúc đẩy các chương trình phát triển nông nghiệp phát thải thấp, kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả đất và nước, bảo tồn đa dạng sinh học, ứng dụng công nghệ số và công nghệ sinh học. Việc nghiên cứu cơ chế thị trường carbon, huy động tài chính xanh và hỗ trợ kỹ thuật cũng góp phần tạo nguồn lực cho quá trình chuyển đổi.
Để các tiêu chuẩn mới không trở thành gánh nặng đối với người sản xuất, cần phân định rõ trách nhiệm giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp và người dân, đồng thời tăng cường đào tạo, chia sẻ dữ liệu và hỗ trợ kỹ thuật, nhất là với các hộ sản xuất nhỏ.
Mục tiêu đặt ra không chỉ là duy trì kim ngạch xuất khẩu mà còn xây dựng chuỗi giá trị nông, lâm, thủy sản có trách nhiệm, tạo thu nhập tốt hơn cho người sản xuất và giảm tác động đến môi trường. Khi các tiêu chuẩn xanh được tích hợp vào toàn bộ quá trình sản xuất, chế biến và phân phối, yêu cầu của thị trường EU có thể trở thành động lực thúc đẩy nông nghiệp Việt Nam chuyển đổi theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.