🔴 Giá kali hôm nay
Phân quyết định độ chắc hạt, độ ngọt của trái và sức chống chịu của cây.
Hàm lượng dinh dưỡng tiêu chuẩn: 60% K₂O (KCl) hoặc 50% K₂O + 18% S (K₂SO₄)
📊 Giá kali tham khảo (đồng/bao 50kg)
Nguồn công bố ngày 21/08/2026| Loại phân bón | Giá tham khảo | Dải giá | Quy ra kg | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Kali Cà Mau | 560.000 đ | 520.000 – 600.000 | 11.200 đ/kg | VietnamBiz |
Kali Phú Mỹ | 545.000 đ | 510.000 – 580.000 | 10.900 đ/kg | VietnamBiz |
Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo thời điểm, khu vực và số lượng mua. Giá tại ĐBSCL thường thấp hơn Tây Nguyên 15.000–30.000 đ/bao do chi phí vận chuyển. Vui lòng hỏi lại đại lý trước khi giao dịch.
🏭 Giá bán buôn đối chiếu theo thị trường (6 mặt hàng)
| Loại phân bón | Thị trường | Đồng/kg | Quy ra bao 50kg | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
Kali Israel | TP.HCM | 12.300 đ | 615.000 đ | Vinacam · 17/08/2026 |
Kali Jordan | TP.HCM | 12.300 đ | 615.000 đ | Vinacam · 17/08/2026 |
Kali Lào | TP.HCM | 12.000 đ | 600.000 đ | Vinacam · 17/08/2026 |
Kali Nga | TP.HCM | 12.100 đ | 605.000 đ | Vinacam · 17/08/2026 |
Kali Uzbekistan | TP.HCM | 12.000 đ | 600.000 đ | Vinacam · 30/07/2026 |
Kali Sulphate (K₂SO₄) | TP.HCM | 21.000 đ | 1.050.000 đ | Vinacam · 17/08/2026 |
Phân kali (KCl, K₂SO₄) là gì?
Kali clorua (KCl, còn gọi là kali đỏ hoặc MOP) chứa khoảng 60% K₂O, là loại kali rẻ nhất và phổ biến nhất. Kali sulphate (K₂SO₄, kali trắng hay SOP) chứa khoảng 50% K₂O kèm 18% lưu huỳnh, không chứa clo nên đắt hơn đáng kể.
Kali không nằm trong cấu tạo chất hữu cơ của cây mà đóng vai trò điều tiết: vận chuyển đường về trái và hạt, điều hoà đóng mở khí khổng, tăng độ dày vách tế bào. Vì vậy vườn thiếu kali thường biểu hiện qua trái nhỏ, nhạt, hạt lép, cây dễ đổ ngã và dễ nhiễm bệnh dù bón đạm rất nhiều.
Việt Nam không có mỏ kali nên toàn bộ kali là hàng nhập khẩu — từ Nga, Belarus, Israel, Jordan, Lào, Canada. Đây là loại phân có giá phụ thuộc thị trường quốc tế nhiều nhất.
Bón kali cho cây gì, giai đoạn nào?
Bón giai đoạn nuôi trái và trước thu hoạch để tăng trọng lượng nhân, chắc hạt.
Giai đoạn nuôi trái nên ưu tiên kali sulphate (không clo) để tránh ảnh hưởng chất lượng cơm và độ ngọt.
Bón thúc đòng, giúp hạt chắc, giảm lép và giảm đổ ngã cuối vụ.
Nên dùng kali sulphate vì clo trong KCl làm giảm chất lượng nông sản.
Cách bón kali đúng cách
- 1Bón đúng giai đoạn
Kali cần nhiều nhất ở giai đoạn nuôi trái, làm hạt, tích luỹ đường. Bón kali sớm quá lúc cây còn nhỏ vừa lãng phí vừa dễ rửa trôi.
- 2Chia làm nhiều lần
Kali dễ rửa trôi trên đất cát và đất dốc. Chia 2–3 lần bón trong giai đoạn nuôi trái hiệu quả hơn dồn một lần.
- 3Chọn đúng loại kali
Cây mẫn cảm với clo (sầu riêng giai đoạn nuôi trái, thuốc lá, cây có tinh dầu, khoai tây) nên dùng K₂SO₄. Cây ít mẫn cảm (lúa, ngô, mía, cà phê) dùng KCl để tiết kiệm chi phí.
- 4Cân đối với đạm
Bón đạm nhiều mà thiếu kali khiến cây vống, mềm yếu, dễ nhiễm bệnh. Tỷ lệ đạm–kali cân đối quan trọng hơn tổng lượng phân bỏ ra.
Sai lầm hay gặp khi dùng kali
- •Bón thừa kali cản trở cây hút magiê và canxi, gây vàng lá giữa gân, nứt trái ở cây ăn trái.
- •KCl chứa clo, dùng liều cao ở giai đoạn nuôi trái với cây mẫn cảm có thể làm giảm chất lượng nông sản.
- •Kali rất dễ rửa trôi trên đất cát pha và đất dốc khi mưa lớn — bón dồn một lần trước mưa gần như là bỏ tiền xuống suối.
- •Kali trắng và kali đỏ là hai loại khác nhau về giá và công dụng, không nên đánh đồng khi so giá tại đại lý.
Câu hỏi thường gặp về kali
Kali đỏ và kali trắng khác nhau thế nào?
Kali đỏ là KCl chứa khoảng 60% K₂O và có clo, giá rẻ, hợp với lúa, ngô, mía, cà phê. Kali trắng là K₂SO₄ chứa khoảng 50% K₂O cùng 18% lưu huỳnh, không có clo, đắt hơn, dùng cho cây mẫn cảm clo như sầu riêng giai đoạn nuôi trái, thuốc lá, rau ăn lá.
Thiếu kali cây có biểu hiện gì?
Lá già cháy mép và cháy chóp lá, lan dần vào trong; thân yếu dễ đổ ngã; trái nhỏ, nhạt, chín không đều; hạt lép nhiều. Vườn bón nhiều đạm nhưng thiếu kali thường lá rất xanh tốt mà năng suất lại thấp.
Vì sao giá kali thay đổi mạnh theo năm?
Việt Nam không có mỏ kali, toàn bộ lượng kali dùng trong nước là nhập khẩu từ Nga, Belarus, Israel, Jordan, Lào, Canada. Giá vì vậy phụ thuộc trực tiếp vào nguồn cung thế giới, cước vận tải và tỷ giá.