Cách xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng nông sản?

Xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng nông sản gồm các bước: (1) xác định tiêu chuẩn chất lượng mà người mua yêu cầu (độ ẩm, kích cỡ, tỷ lệ lỗi, dư lượng thuốc, độ chín…); (2) xác định các điểm kiểm soát trong chuỗi – từ vật tư đầu vào, canh tác, thu hoạch,…
Xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng nông sản gồm các bước: (1) xác định tiêu chuẩn chất lượng mà người mua yêu cầu (độ ẩm, kích cỡ, tỷ lệ lỗi, dư lượng thuốc, độ chín…); (2) xác định các điểm kiểm soát trong chuỗi – từ vật tư đầu vào, canh tác, thu hoạch, sơ chế, đóng gói, bảo quản đến vận chuyển; (3) viết hướng dẫn công việc cụ thể cho từng khâu; (4) kiểm tra, đo lường theo tần suất định sẵn; (5) ghi chép hồ sơ theo lô; (6) xử lý hàng không đạt và tìm nguyên nhân; (7) đào tạo người làm; (8) rà soát, cải tiến định kỳ. Quy trình nên đơn giản, làm được, có người chịu trách nhiệm từng khâu và gắn với truy xuất nguồn gốc.
Bước 1: Xác định tiêu chuẩn chất lượng
- Theo hợp đồng với người mua, tiêu chuẩn quốc gia, yêu cầu thị trường xuất khẩu.
- Ví dụ: cà phê nhân (độ ẩm, tạp chất, hạt đen vỡ, kích cỡ sàng); sầu riêng (độ chín, trọng lượng, khuyết tật, dư lượng); rau (dư lượng, vi sinh, hình thức).
Bước 2: Xác định điểm kiểm soát
| Khâu | Nội dung kiểm soát |
|---|---|
| Vật tư đầu vào | Giống, phân, thuốc có nguồn gốc, trong danh mục |
| Canh tác | Dùng thuốc đúng liều, đủ thời gian cách ly, nước tưới sạch |
| Thu hoạch | Đúng độ chín, dụng cụ sạch, tránh dập |
| Sơ chế | Làm sạch, phơi sấy đạt độ ẩm, phân loại |
| Đóng gói | Bao bì sạch, đúng quy cách, ghi mã lô |
| Bảo quản | Nhiệt độ, độ ẩm kho, kiểm tra mốc, mọt |
| Vận chuyển | Phương tiện sạch, đúng nhiệt độ |
Bước 3: Viết hướng dẫn công việc
- Mỗi khâu có hướng dẫn ngắn gọn: làm gì, làm thế nào, tiêu chuẩn đạt, ai làm.
- Dán tại nơi làm việc, dùng hình ảnh minh họa.
Bước 4: Kiểm tra, đo lường
- Đo độ ẩm bằng máy đo; cân, sàng, đếm lỗi theo mẫu.
- Lấy mẫu kiểm tra dư lượng định kỳ hoặc theo yêu cầu người mua.
- Quy định tần suất kiểm tra (mỗi mẻ, mỗi lô, mỗi ngày).
Bước 5: Ghi chép hồ sơ
- Nhật ký canh tác, phiếu kiểm tra từng lô, kết quả kiểm nghiệm.
- Gắn mã lô để truy xuất (xem truy xuất nguồn gốc nông sản là gì).
Bước 6: Xử lý hàng không đạt
- Tách riêng, đánh dấu.
- Phân loại lại, sấy lại, hạ cấp bán kênh khác hoặc hủy tùy mức độ.
- Tìm nguyên nhân và khắc phục để không lặp lại.
Bước 7: Đào tạo
- Tập huấn cho người thu hoạch, sơ chế, đóng gói về tiêu chuẩn và vệ sinh.
Bước 8: Rà soát, cải tiến
- Tổng hợp tỷ lệ hàng lỗi, khiếu nại của khách sau mỗi vụ.
- Điều chỉnh quy trình cho phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Hộ nhỏ có cần quy trình kiểm soát chất lượng không? Nên có ở mức đơn giản: thu hoạch đúng độ chín, phơi sấy đạt độ ẩm, phân loại, ghi chép. Điều này giúp bán giá tốt và ít bị trả hàng.
Quy trình kiểm soát chất lượng khác VietGAP thế nào? VietGAP là bộ tiêu chuẩn thực hành sản xuất có chứng nhận; quy trình kiểm soát chất lượng là cách cơ sở tự tổ chức kiểm tra – có thể xây dựng dựa trên yêu cầu của VietGAP và của người mua.
Có cần gửi mẫu kiểm nghiệm thường xuyên không? Tùy yêu cầu người mua, thị trường; hàng xuất khẩu, hàng vào siêu thị thường yêu cầu kiểm nghiệm định kỳ (xem tìm dịch vụ kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ở đâu).
Thông tin mang tính tham khảo; bà con nên căn cứ yêu cầu cụ thể của người mua và tiêu chuẩn áp dụng.
Theo dõi Nông Dân Việt trên Facebook
Nhận giá cà phê, hồ tiêu, sầu riêng và tin thị trường mới mỗi ngày.