
San phẳng mặt ruộng bằng laser: lợi ích cho quản lý nước, phân
San phẳng mặt ruộng bằng tia laser là kỹ thuật dùng thiết bị san đất chính xác để mặt ruộng gần như phẳng tuyệt đối.
Bài 4585–4608 trong tổng số 9.653 bài.

San phẳng mặt ruộng bằng tia laser là kỹ thuật dùng thiết bị san đất chính xác để mặt ruộng gần như phẳng tuyệt đối.

Quản lý cỏ dại ruộng lúa hiệu quả dựa trên làm đất kỹ, san phẳng, quản lý nước tốt ("lấy nước trị cỏ") kết hợp làm cỏ và dùng thuốc cỏ đúng lúc, đúng loại — thay vì chỉ phụ thuộc thuốc.

Sau gặt, lúa tươi có độ ẩm cao nên phải phơi hoặc sấy nhanh, hạ độ ẩm về mức an toàn (khoảng 14% để bảo quản) để tránh nảy mầm, mốc, lên men và giảm phẩm cấp. Ở vụ Hè Thu nhiều mưa, để lúa tươi đống lâu chỉ vài ngày là có thể mọc mầm, mốc, đen hạt.

Luân canh lúa với cây màu (lúa – màu, lúa – đậu, lúa – tôm…) là thay đổi cây trồng giữa các vụ thay vì độc canh lúa liên tục. Cách này giúp cải tạo đất, cắt vòng đời sâu bệnh và cỏ dại của lúa, tăng thu nhập và giảm rủi ro.

Bạc bụng (hạt gạo có phần đục trắng ở bụng) làm giảm giá trị thương phẩm và tỉ lệ gạo trong, nhất là với lúa thơm, lúa chất lượng cao xuất khẩu.

Cấy dặm (sạ dặm) là trồng bổ sung vào những chỗ lúa bị mất khoảng, thưa cây do ốc, chuột, ngộ độc, chết mạ hay sạ không đều. Dặm kịp thời giúp giữ mật độ đồng đều, ruộng không bị trống, năng suất ổn định.

Canh tác lúa sạch đạt chuẩn xuất khẩu đòi hỏi kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật dưới ngưỡng, dùng thuốc trong danh mục và đúng thời gian cách ly, ghi chép nhật ký và truy xuất nguồn gốc.

Bảo quản lúa lâu dài (cả lúa giống và lúa thịt) cần ba điều: hạt đủ khô (độ ẩm an toàn), kho khô ráo – thoáng – sạch, và chống mọt, chuột, ẩm mốc. Riêng lúa giống phải khô hơn và bảo quản kỹ hơn để giữ tỉ lệ nảy mầm cao.

"1 phải 5 giảm" là quy trình canh tác lúa tiến bộ giúp giảm chi phí, tăng lợi nhuận và bảo vệ môi trường: "1 phải" là phải dùng giống xác nhận; "5 giảm" là giảm giống (sạ thưa), giảm phân đạm, giảm thuốc bảo vệ thực vật, giảm nước, giảm thất thoát sau thu hoạc…

Tưới ướt – khô xen kẽ (AWD, còn gọi "ngập – khô xen kẽ") là kỹ thuật cho ruộng ngập nước rồi để rút cạn tự nhiên đến mức nhất định mới cho nước lại, thay vì giữ ngập liên tục.

Kali giúp lúa cứng cây, chống đổ ngã, chắc hạt và tăng sức chống chịu sâu bệnh, phèn mặn. Ruộng thiếu kali thường mềm yếu, dễ đổ, dễ bệnh, hạt lép nhiều, nhất là giống năng suất cao và đất bạc màu, đất cát.

Rút nước giữa vụ (còn gọi "phơi ruộng", "siết nước") là tháo cạn nước cho mặt ruộng se, nứt chân chim vào cuối giai đoạn đẻ nhánh, trước khi lúa làm đòng.

Rét đậm, rét hại (chủ yếu ở vụ Đông Xuân miền Bắc) có thể làm mạ chết, lúa non nghẹt rễ, chậm lớn hoặc chết chòm. Nhiệt độ thấp làm rễ hút nước – dinh dưỡng kém, cây vàng, lụi dần.

Giai đoạn trổ bông đến vào chắc – chín là lúc lúa cần nước đầy đủ và ổn định để thụ phấn tốt, vào hạt chắc, giảm lép; nhưng đến gần thu hoạch lại cần rút nước cho ruộng khô ráo để hạt chín đều, cứng cây và thuận cho thu hoạch.

Ngộ độc phèn đầu vụ thường gặp ở đất phèn (ĐBSCL, vùng trũng): lúa non bị vàng lá, đầu lá cháy, rễ đen ngắn – thối, cây còi, không nở bụi. Nguyên nhân là đất phèn giải phóng sắt, nhôm gây độc rễ, nhất là khi phơi đất rồi cho nước vào.

Ngộ độc hữu cơ xảy ra khi gieo sạ quá sớm ngay sau khi vùi rơm rạ tươi mà rơm chưa kịp phân hủy: quá trình phân hủy trong đất ngập nước sinh ra khí độc (như khí hữu cơ, H2S) làm rễ lúa đen, thối, cây vàng lá, còi, chậm lớn — thường gặp ở vụ quay vòng nhanh (Hè…

Khi hạn – mặn xâm nhập (nhất là mùa khô ở ĐBSCL), việc tưới cho lúa phải né mặn: chỉ lấy nước khi độ mặn dưới ngưỡng an toàn, tích trữ nước ngọt và tránh tuyệt đối lấy nước mặn vào ruộng ở giai đoạn mẫn cảm (mạ, làm đòng – trổ).

Lúa đổ ngã sát ngày gặt (do mưa giông, bón thừa đạm, sạ dày, thiếu kali) làm hạt lép, nảy mầm trên bông, khó gặt và tăng hao hụt. Khi đã đổ, cần xử lý sớm để cứu vãn: tháo cạn nước, dựng – bó lúa nếu còn xanh, và thu hoạch kịp thời khi lúa đã chín.

Chuột là đối tượng gây hại nặng và dai dẳng cho lúa ở nhiều vùng, cắn phá từ mạ đến khi lúa trổ – chín, có thể mất trắng từng chòm.

Bón thúc đẻ nhánh là lần bón thúc đạm sớm để lúa đẻ nhánh khỏe, tập trung, tạo nhiều nhánh hữu hiệu (thành bông). Bón đúng thời điểm (khi lúa bắt đầu đẻ nhánh) và đủ, không thừa giúp ruộng đẻ nhánh tốt mà không rậm rạp, mềm yếu.

Bón lót đầu vụ (bón trước hoặc ngay khi làm đất lần cuối) tạo nền dinh dưỡng cho lúa non phát triển bộ rễ và đẻ nhánh sớm. Bón lót thường ưu tiên lân (và hữu cơ), một phần đạm – kali tùy đất và giống.

Bệnh đốm nâu trên lá lúa tạo các đốm nhỏ màu nâu rải trên lá, thường là dấu hiệu ruộng thiếu dinh dưỡng, đất nghèo, chua phèn hoặc cây suy yếu. Khác với đạo ôn (vết hình thoi mắt én), đốm nâu là đốm tròn/bầu dục nâu đều.

Bảng so màu lá lúa (LCC) là công cụ đơn giản, rẻ tiền giúp bón đạm đúng nhu cầu thực tế của cây: so màu lá lúa với thang màu trên bảng để quyết định có cần bón đạm hay chưa.

Xử lý hạt giống trước khi gieo giúp phòng một số bệnh và côn trùng gây hại đầu vụ, tăng sức nảy mầm và độ đồng đều của mạ.